Note: To reduce the server load by daily scanning of all links (daily 100.000 sites and more) by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 5 days (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U11 Nam

Last update 25.10.2026 06:38:31, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour

Search for player Search

Starting rank crosstable

No.NameFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts.Rk. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bạch Huỳnh Minh QuangRCA 25w1 26b1 32w½ 7w0 23b1 17w1 47b15,54036,5533
2Bùi Viết Khánh AnGDC 26b0 3w0 28b1 31w1 21b1 38w0 13b1416028443
3Chung Uy BáchCMT 27w½ 2b1 8w1 47b0 30w1 34b1 26w04,59030,5432
4Đặng Chí KhiêmCVT 28b1 30w1 34b½ 17w1 32b0 27w½ 38b0415032341
5Đặng Viết KhôiTDO 29w1 33b1 37w1 46b0 47w0 43b0 18w½3,524024,5331
6Đào Minh ĐăngGDC 30b0 25w0 29b1 15w0 31b0 24w- 12w0146020131
7Dương Hải BìnhICH 31w1 35b1 40w1 1b1 46w1 47b1 32w062029633
8Hoàng Đạo HưngTDO 32b0 28w1 3b0 35w1 38b0 36w1 20b0329027,5340
9Hoàng Nguyễn Minh QuangMTC 33w0 29b1 26w0 39b1 43b0 28w1 44b0332023342
10Lã Đức VinhGDC 34b0 38w1 25b0 36w1 44b0 42w1 21b0330027340
11Lâm Trí HàoQTC 35w0 31b0 39w0 28b0 42w0 19b+ 41b1244014,5232
12Lê Doãn LâmRCA 36b0 42w1 30b0 38w0 33w½ 16b0 6b12,538020241
13Lê Đức TàiSGC 37w0 39b1 31w1 26b0 48w0 33b1 2w0331024,5332
14Lê Phước ThịnhICH 38b1 32w0 36b1 30w½ 27b0 44w1 37b03,522030,5342
15Lê Thế AnhCMT 39w1 37b0 33w½ 6b1 34w0 40b0 16w02,537021,5231
16Lương Đăng QuangTDO 40b0 44w0 38b0 29w1 35b½ 12w1 15b13,526021,5341
17Ngô Xuân TrườngTDO 41w1 43b1 47w½ 4b0 40w1 1b0 48w14,511027431
18Nguyễn Hoàng QuânTDO 42b1 34w0 48b0 41w1 45b0 39w1 5b½3,527021,5341
19Nguyễn Lê AnSGC 43w0 41b0 45w0 42b0 29w- 11w- 29w-047017020
20Nguyễn Lê Quang AnhRCA 44b1 36w1 46b0 48w1 26w0 45b0 8w1418026,5431
21Nguyễn Mạnh QuânMTC 45w1 47b0 35w1 37b0 2w0 31b1 10w1419025431
22Nguyễn Phúc NguyênGDC 46b0 48w0 42b1 43w0 36b0 35w1 39b1333021342
23Nguyễn Phúc ThanhMTC 47w0 45b1 41w1 40b½ 1w0 30b1 43w½417027332
24Nguyễn Phúc ThịnhQTC 48b1 40w0 44b0 45w0 39b0 6b+ 30w0241022232
25Nguyễn Quang NhậtCTH 1b0 6b1 10w1 44w1 37b1 32w0 46b155029543
26Nguyễn Thái QuânTDO 2w1 1w0 9b1 13w1 20b1 46w1 3b163028633
27Nguyễn Trịnh Hồng ĐăngCMT 3b½ 46w0 43w1 33b1 14w1 4b½ 45w156026,5431
28Nguyễn Tuấn AnhTDO 4w0 8b0 2w0 11w1 41b1 9b0 33w1334019331
29Nguyễn Vinh SửCIC 5b0 9w0 6w0 16b0 19b- 41b- 19b-048016020
30Phạm NguyênRCA 6w1 4b0 12w1 14b½ 3b0 23w0 24b13,528021,5341
31Phạm Tiến NamGDC 7b0 11w1 13b0 2b0 6w1 21w0 42b½2,536022,5240
32Phan Khải AnhSGC 8w1 14b1 1b½ 34w1 4w1 25b1 7b16,51031,5643
33Phan Quang TínQTC 9b1 5w0 15b½ 27w0 12b½ 13w0 28b0240022,5141
34Phan Song Minh VỹCVT 10w1 18b1 4w½ 32b0 15b1 3w0 40w14,510027,5432
35Trà Minh QuânCMT 11b1 7w0 21b0 8b0 16w½ 22b0 36w12,535023241
36Trần Anh BảoGDC 12w1 20b0 14w0 10b0 22w1 8b0 35b0242021,5240
37Trần Đăng AnSGC 13b1 15w1 5b0 21w1 25w0 48b½ 14w14,512025431
38Trần Gia KhangTDO 14w0 10b0 16w1 12b1 8w1 2b1 4w157023,5532
39Trần Gia KhiêmTDO 15b0 13w0 11b1 9w0 24w1 18b0 22w0243018231
40Trần Lương Tuấn HuyQTC 16w1 24b1 7b0 23w½ 17b0 15w1 34b03,523026,5341
41Trần Lý Gia HuyGDC 17b0 19w1 23b0 18b0 28w0 29w- 11w0145020,5130
42Trần Núi Kim CươngGDC 18w0 12b0 22w0 19w1 11b1 10b0 31w½2,539017,5231
43Trần Phước HoàngCMT 19b1 17w0 27b0 22b1 9w1 5w1 23b½4,513024,5442
44Trần Thiện NhânCVT 20w0 16b1 24w1 25b0 10w1 14b0 9w1421023,5431
45Trịnh Lê Bảo TrânICH 21b0 23w0 19b1 24b1 18w1 20w1 27b0420023,5442
46Võ Anh KiệtTDO 22w1 27b1 20w1 5w1 7b0 26b0 25w0414032,5431
47Võ Trọng PhúGDC 23b1 21w1 17b½ 3w1 5b1 7w0 1w04,58032432
48Vũ Minh SơnSGC 24w0 22b1 18w1 20b0 13b1 37w½ 17b03,525024342

Annotation:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)