Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U11 Nam Oxirgi yangilanish 25.10.2026 06:38:31, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: GiaDinhChessTour
Juftliklar/natijalar2. Tur
| Tx. | № | Oq | Gr | Tip | Klub/Shahar | Och. | Natija | Och. | Qora | Gr | Tip | Klub/Shahar | № |
| 1 | 26 | Nguyễn, Thái Quân | | B11 | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Bạch, Huỳnh Minh Quang | | B11 | Royalchess Academy | 1 |
| 2 | 4 | Đặng, Chí Khiêm | | B11 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Nguyên | | B11 | Royalchess Academy | 30 |
| 3 | 33 | Phan, Quang Tín | | B11 | Cờ Quốc Tế | 1 | 0 - 1 | 1 | Đặng, Viết Khôi | | B11 | Vđv Tự Do | 5 |
| 4 | 35 | Trà, Minh Quân | | B11 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 0 - 1 | 1 | Dương, Hải Bình | | B11 | Clb I-Chess | 7 |
| 5 | 14 | Lê, Phước Thịnh | | B11 | Clb I-Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Phan, Khải Anh | | B11 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 32 |
| 6 | 37 | Trần, Đăng An | | B11 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Thế Anh | | B11 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 15 |
| 7 | 43 | Trần, Phước Hoàng | | B11 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 0 - 1 | 1 | Ngô, Xuân Trường | | B11 | Vđv Tự Do | 17 |
| 8 | 18 | Nguyễn, Hoàng Quân | | B11 | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Phan, Song Minh Vỹ | | B11 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 34 |
| 9 | 20 | Nguyễn, Lê Quang Anh | | B11 | Royalchess Academy | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Anh Bảo | | B11 | Tt Cờ Vua Gia Định | 36 |
| 10 | 47 | Võ, Trọng Phú | | B11 | Tt Cờ Vua Gia Định | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Mạnh Quân | | B11 | Clb Cờ Vua Mt Chess | 21 |
| 11 | 24 | Nguyễn, Phúc Thịnh | | B11 | Cờ Quốc Tế | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Lương Tuấn Huy | | B11 | Cờ Quốc Tế | 40 |
| 12 | 27 | Nguyễn, Trịnh Hồng Đăng | | B11 | Clb Cờ Vua Chessmaster | ½ | 0 - 1 | 1 | Võ, Anh Kiệt | | B11 | Vđv Tự Do | 46 |
| 13 | 2 | Bùi, Viết Khánh An | | B11 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 0 - 1 | ½ | Chung, Uy Bách | | B11 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 3 |
| 14 | 6 | Đào, Minh Đăng | | B11 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Quang Nhật | | B11 | Clb Th Chess | 25 |
| 15 | 8 | Hoàng, Đạo Hưng | | B11 | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Tuấn Anh | | B11 | Vđv Tự Do | 28 |
| 16 | 29 | Nguyễn, Vinh Sử | | B11 | Clb Cic | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Nguyễn Minh Quang | | B11 | Clb Cờ Vua Mt Chess | 9 |
| 17 | 10 | Lã, Đức Vinh | | B11 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Gia Khang | | B11 | Vđv Tự Do | 38 |
| 18 | 31 | Phạm, Tiến Nam | | B11 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 1 - 0 | 0 | Lâm, Trí Hào | | B11 | Cờ Quốc Tế | 11 |
| 19 | 12 | Lê, Doãn Lâm | | B11 | Royalchess Academy | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Núi Kim Cương | | B11 | Tt Cờ Vua Gia Định | 42 |
| 20 | 39 | Trần, Gia Khiêm | | B11 | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Đức Tài | | B11 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 13 |
| 21 | 16 | Lương, Đăng Quang | | B11 | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Thiện Nhân | | B11 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 44 |
| 22 | 41 | Trần, Lý Gia Huy | | B11 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Lê An | | B11 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 19 |
| 23 | 22 | Nguyễn, Phúc Nguyên | | B11 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 0 - 1 | 0 | Vũ, Minh Sơn | | B11 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 48 |
| 24 | 45 | Trịnh, Lê Bảo Trân | | B11 | Clb I-Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Phúc Thanh | | B11 | Clb Cờ Vua Mt Chess | 23 |
|
|
|
|