Huom! Palvelimen kuorman pienentämiseksi vähennämme hakukoneiden kuten Google ja Yahoo skannausta siirtämällä yli viisi päivää sitten päättyneet (loppupvm) turnaukset seuraavan linkin taakse:

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U10 Nam

Viimeisin päivitys25.10.2026 06:23:27, Luonut/Viimeisin lataus: GiaDinhChessTour

Etsi pelaajaa Haku

Lopullinen ristitaulukko 7 kierroksen jälkeen

Rk.NimiFED1. krs2. krs3. krs4. krs5. krs6. krs7. krsp. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Châu Thành Bảo ĐứcSGC 19w1 21b1 3w1 5b1 2b½ 4w1 6b16,5031,5643
2Bùi Tùng LâmTDO 23w1 26b1 7w1 18b1 1w½ 11b1 3w05,5028,5533
3Bùi Tín PhướcTDO 6b1 20w1 1b0 4w½ 17b½ 13w1 2b15032442
4Huỳnh Chính HyCMT 15w1 5b½ 8w1 3b½ 18w1 1b0 12w15032430
5Nguyễn Thành ĐạtCMT 22b1 4w½ 17b1 1w0 8b½ 14w1 11w15030432
6Nguyễn Đăng MinhCMT 3w0 16b1 15w1 24b1 7w1 19b1 1w05029,5533
7Đỗ Lê Anh KhoaCVT 13b1 14w1 2b0 12w1 6b0 18w1 8b½4,5030441
8Trần Thanh BìnhTDO 25b1 17w½ 4b0 10w1 5w½ 26b1 7w½4,5027,5332
9Nguyễn Bá Hoàng KhảiTDO 10w½ 11b0 12w0 29b1 16b1 20w1 22b14,5024443
10Vũ Bình MinhCMT 9b½ 18w0 22b1 8b0 21w1 25w1 17b14,5024442
11Đinh Tiến DũngRCA 27b0 9w1 23b1 13w1 14b1 2w0 5b04028442
12Trần Lê Anh KhôiTDO 20b0 30w1 9b1 7b0 28w1 17w1 4b04024441
13Nguyễn Thiên ÂnTDO 7w0 31b1 26w1 11b0 24w1 3b0 18b14023442
14Phạm Hoàng Bảo Long4TG 31w1 7b0 21w1 28b1 11w0 5b0 19w14022,5431
15Phạm Đình Thiên UyCMT 4b0 25w1 6b0 20w0 32w1 28b1 23b14021442
16Phạm Quang BáchGDC 17b0 6w0 25b1 21b½ 9w0 29b1 26w13,5023342
17Huỳnh Trung HiếuTDO 16w1 8b½ 5w0 19b1 3w½ 12b0 10w03029,5231
18Trần Đức KhangTDO 28w1 10b1 24w1 2w0 4b0 7b0 13w03028,5331
19Nguyễn MinhTDO 1b0 22w1 20b1 17w0 23b1 6w0 14b03027,5342
20Lê Gia PhátSGC 12w1 3b0 19w0 15b1 26w½ 9b0 21w½3026231
21Ngọ Hoàng Đức AnhGDC 29b1 1w0 14b0 16w½ 10b0 31w1 20b½3024,5241
22Đỗ Anh KhôiQTC 5w0 19b0 10w0 30b1 29w1 27b1 9w03023332
23Nguyễn Hà Danh KhôiGDC 2b0 29w1 11w0 31b1 19w0 24b1 15w03022,5332
24Cao Đăng MinhSGC 30b1 27w1 18b0 6w0 13b0 23w0 31b13020342
25Lương KhánhGDC 8w0 15b0 16w0 32b1 31w1 10b0 27w13019,5331
26Lê Minh TriếtTDO 32b1 2w0 13b0 27w1 20b½ 8w0 16b02,5022,5241
27Nguyễn Nhật MinhSGC 11w1 24b0 28w0 26b0 30w1 22w0 25b02019,5230
28Lê Chí VỹYCH 18b0 32w1 27b1 14w0 12b0 15w0 30b02019241
29Trần Trọng NhânCTD 21w0 23b0 30b1 9w0 22b0 16w0 32w12019231
30Nguyễn KhaGDC 24w0 12b0 29w0 22w0 27b0 32b1 28w12016231
31Huỳnh Tiến ĐạtTDO 14b0 13w0 32b1 23w0 25b0 21b0 24w01020141
32Trần Minh TríSGC 26w0 28b0 31w0 25w0 15b0 30w0 29b00016,5030

Annotaatio:
Vertailu 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Vertailu 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Vertailu 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Vertailu 4: Most black
Vertailu 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)