Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nữ Останнє оновлення25.10.2026 06:38:11, Автор /Останнє завантаження: GiaDinhChessTour
Alphabetical list all groups
| Ном. | Ім'я | ФЕД. | Ім'я |
| 1 | Bạch, Huỳnh Minh Quang | RCA | TH |
| 2 | Bạch, Huỳnh Minh Quang | RCA | 11 Nam |
| 3 | Bạch, Huỳnh Minh Khôi | RCA | TH |
| 4 | Bạch, Huỳnh Minh Khôi | RCA | 6Nam |
| 5 | Bùi, Tín Phước | TDO | 10 Nam |
| 6 | Bùi, Tùng Lâm | TDO | 10 Nam |
| 7 | Bùi, Tín Phước | TDO | TH |
| 8 | Bùi, Tùng Lâm | TDO | TH |
| 9 | Bùi, Thiên DI | CVT | TH |
| 10 | Bùi, Thiên DI | CVT | 11 Nữ |
| 11 | Bùi, Công Minh | VCH | 13 Nam |
| 12 | Bùi, Công Minh | VCH | TH |
| 13 | Bùi, Viết Khánh An | GDC | TH |
| 14 | Bùi, Viết Khánh An | GDC | 11 Nam |
| 15 | Bùi, Ngọc Như Ý | TDO | 9 Nữ |
| 16 | Bùi, Phương Quỳnh Như | TCC | 9 Nữ |
| 17 | Bùi, Ngọc Như Ý | TDO | TH |
| 18 | Bùi, Phương Quỳnh Như | TCC | TH |
| 19 | Bùi, Khánh Linh | RCA | TH |
| 20 | Bùi, Khánh Linh | RCA | 6 Nữ |
| 21 | Bùi, Gia Phú | CVT | 7 Nam |
| 22 | Bùi, Gia Phúc | CVT | 7 Nam |
| 23 | Bùi, Minh Đức | CTD | 7 Nam |
| 24 | Bùi, Thanh An | SGC | 7 Nam |
| 25 | Bùi, Gia Phú | CVT | TH |
| 26 | Bùi, Gia Phúc | CVT | TH |
| 27 | Bùi, Minh Đức | CTD | TH |
| 28 | Bùi, Thanh An | SGC | TH |
| 29 | Bùi, Công Huy | TDO | TH |
| 30 | Bùi, Minh Đức Trí | ICH | TH |
| 31 | Bùi, Công Huy | TDO | 6Nam |
| 32 | Bùi, Minh Đức Trí | ICH | 6Nam |
| 33 | Cao, Đăng Minh | SGC | 10 Nam |
| 34 | Cao, Đăng Minh | SGC | TH |
| 35 | Cao, Nguyễn Minh Anh | SGC | TH |
| 36 | Cao, Nguyễn Minh Anh | SGC | 9 Nữ |
| 37 | Cao, Minh Ngọc | HHC | TH |
| 38 | Cao, Minh Ngọc | HHC | 7 Nữ |
| 39 | Cao, Minh Khuê | HCH | TH |
| 40 | Cao, Minh Khuê | HCH | 6 Nữ |
| 41 | Cao, Trần Gia Khánh | CPA | 7 Nam |
| 42 | Cao, Trần Gia Khánh | CPA | TH |
| 43 | Cao, Đức Long | CMT | TH |
| 44 | Cao, Đức Long | CMT | 6Nam |
| 45 | Châu, Thành Bảo Đức | SGC | 10 Nam |
| 46 | Châu, Thành Bảo Đức | SGC | TH |
| 47 | Chung, Uy Bách | CMT | TH |
| 48 | Chung, Uy Bách | CMT | 11 Nam |
| 49 | Chung, Cát Anh | CMT | 6 Nữ |
| 50 | Chung, Cát Anh | CMT | TH |
| 51 | Đàm, Minh Quân | ICH | TH |
| 52 | Đàm, Minh Quân | ICH | OPEN |
| 53 | Đàm, Phương Linh | HCH | 6 Nữ |
| 54 | Đàm, Phương Linh | HCH | TH |
| 55 | Đặng, Chí Khiêm | CVT | TH |
| 56 | Đặng, Viết Khôi | TDO | TH |
| 57 | Đặng, Chí Khiêm | CVT | 11 Nam |
| 58 | Đặng, Viết Khôi | TDO | 11 Nam |
| 59 | Đặng, Hà Thiên Ân | CVT | TH |
| 60 | Đặng, Hữu Quang | CTD | TH |
| 61 | Đặng, Trần Long An | CPA | TH |
| 62 | Đặng, Hà Thiên Ân | CVT | 9 Nam |
| 63 | Đặng, Hữu Quang | CTD | 9 Nam |
| 64 | Đặng, Trần Long An | CPA | 9 Nam |
| 65 | Đặng, Trần Minh Khang | CPA | 7 Nam |
| 66 | Đặng, Trần Minh Khang | CPA | TH |
| 67 | Đặng, Thái Minh Tuệ | CPA | TH |
| 68 | Đặng, Thái Minh Tuệ | CPA | 6Nam |
| 69 | Đào, Minh Đăng | GDC | TH |
| 70 | Đào, Minh Đăng | GDC | 11 Nam |
| 71 | Đào, Quang Khải | SGC | 6Nam |
| 72 | Đào, Quang Khải | SGC | TH |
| 73 | Đinh, Tiến Dũng | RCA | 10 Nam |
| 74 | Đinh, Tiến Dũng | RCA | TH |
| 75 | Đinh, Tuấn Kiệt | ICH | TH |
| 76 | Đinh, Tuấn Kiệt | ICH | 13 Nam |
| 77 | Đinh, Trần Minh Quý | RCA | TH |
| 78 | Đinh, Tuấn Anh | SGC | TH |
| 79 | Đinh, Trần Minh Quý | RCA | 9 Nam |
| 80 | Đinh, Tuấn Anh | SGC | 9 Nam |
| 81 | Đinh, Công Quang Vinh | SGC | TH |
| 82 | Đinh, Công Quang Vinh | SGC | 6Nam |
| 83 | Đỗ, Anh Khôi | QTC | 10 Nam |
| 84 | Đỗ, Lê Anh Khoa | CVT | 10 Nam |
| 85 | Đỗ, Anh Khôi | QTC | TH |
| 86 | Đỗ, Lê Anh Khoa | CVT | TH |
| 87 | Đỗ, Quang Anh Lâm | TDO | TH |
| 88 | Đỗ, Quang Vinh | ICH | TH |
| 89 | Đỗ, Quang Anh Lâm | TDO | 13 Nam |
| 90 | Đỗ, Quang Vinh | ICH | 13 Nam |
| 91 | Đỗ, Hồng Quân | SPC | TH |
| 92 | Đỗ, Hồng Quân | SPC | 8 Nam |
| 93 | Đỗ, Ngọc Linh Đan | GDC | TH |
| 94 | Đỗ, Ngọc Linh Đan | GDC | 6 Nữ |
| 95 | Đỗ, Minh Khang | HHC | 7 Nam |
| 96 | Đỗ, Minh Khang | HHC | TH |
| 97 | Đỗ, Gia Phát | CMT | TH |
| 98 | Đỗ, Hùng Long | SGC | TH |
| 99 | Đỗ, Gia Phát | CMT | 6Nam |
| 100 | Đỗ, Hùng Long | SGC | 6Nam |
| 101 | Đoàn, Chuẩn Thiên Trường | TDO | TH |
| 102 | Đoàn, Đức Tiến | NTB | TH |
| 103 | Đoàn, Chuẩn Thiên Trường | TDO | 13 Nam |
| 104 | Đoàn, Đức Tiến | NTB | 13 Nam |
| 105 | Đoàn, Hải Đăng | NTB | TH |
| 106 | Đoàn, Hải Đăng | NTB | 8 Nam |
| 107 | Đoàn, Tuấn Kiệt | YCH | 6Nam |
| 108 | Đoàn, Tuấn Kiệt | YCH | TH |
| 109 | Dương, Hải Bình | ICH | TH |
| 110 | Dương, Hải Bình | ICH | 11 Nam |
| 111 | Dương, Huỳnh Long | TCC | TH |
| 112 | Dương, Quốc Bảo | TDO | TH |
| 113 | Dương, Huỳnh Long | TCC | 8 Nam |
| 114 | Dương, Quốc Bảo | TDO | 8 Nam |
| 115 | Hà, Minh Triết | CTD | 8 Nam |
| 116 | Hà, Minh Triết | CTD | TH |
| 117 | Hồ, Thị Minh Hằng | SGC | TH |
| 118 | Hồ, Thiên Long | ICH | TH |
| 119 | Hồ, Thị Minh Hằng | SGC | OPEN |
| 120 | Hồ, Thiên Long | ICH | OPEN |
| 121 | Hồ, Sỹ Khang | SGC | TH |
| 122 | Hồ, Sỹ Khang | SGC | 8 Nam |
| 123 | Hồ, Hữu Kha Minh | CPA | 9 Nam |
| 124 | Hồ, Hữu Kha Minh | CPA | TH |
| 125 | Hồ, Đặng Nguyên Khôi | SGC | TH |
| 126 | Hồ, Hiểu Minh | TDO | TH |
| 127 | Hồ, Đặng Nguyên Khôi | SGC | 7 Nam |
| 128 | Hồ, Hiểu Minh | TDO | 7 Nam |
| 129 | Hồ, Hữu Duy Minh | CPA | 6Nam |
| 130 | Hồ, Hữu Duy Minh | CPA | TH |
| 131 | Hoàng, Hồng Phúc | CVT | TH |
| 132 | Hoàng, Hồng Phúc | CVT | 13 Nữ |
| 133 | Hoàng, Lê Minh Nam | CMT | 13 Nam |
| 134 | Hoàng, Nguyễn Minh Đăng | ICH | 13 Nam |
| 135 | Hoàng, Lê Minh Nam | CMT | TH |
| 136 | Hoàng, Nguyễn Minh Đăng | ICH | TH |
| 137 | Hoàng, Đạo Hưng | TDO | TH |
| 138 | Hoàng, Nguyễn Minh Quang | MTC | TH |
| 139 | Hoàng, Đạo Hưng | TDO | 11 Nam |
| 140 | Hoàng, Nguyễn Minh Quang | MTC | 11 Nam |
| 141 | Hoàng, Cát Lợi | TDO | TH |
| 142 | Hoàng, Hải Đăng | SGC | TH |
| 143 | Hoàng, Cát Lợi | TDO | 8 Nam |
| 144 | Hoàng, Hải Đăng | SGC | 8 Nam |
| 145 | Hoàng, Bá Thanh | TDO | 9 Nam |
| 146 | Hoàng, Chấn Phong | HHC | 9 Nam |
| 147 | Hoàng, Bá Thanh | TDO | TH |
| 148 | Hoàng, Chấn Phong | HHC | TH |
| 149 | Hoàng, Dương Bảo Thiên | SGC | TH |
| 150 | Hoàng, Lê Minh Phúc | CMT | TH |
Показати повний список
|
|
|
|