Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nam Terakhir Diperbarui25.10.2026 05:33:02, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
| Pilihan Turnamen | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Tautan | Website resmi dari penyelenggara, Tautan turnamen ke kalender turnamen |
| Pilihan parameter | tampilkan rincian-turnamen |
| Tinjauan untuk regu | CMT, CPA, CTD, CVT, HHC, NTB, RCA, SGC, TCC, TDO, YCH |
| Daftar | Daftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu |
| Tabel silang Peringkat setelah Babak 6, Tabel silang peringkat awal |
| Pairing Papan | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7/7 , Tidak dipairing |
| Daftar peringkat setelah | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6 |
| Excel dan Cetak | Ubah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes |
Daftar Peringkat Awal
| No. | Nama | FED | Kelamin | Tipe |
| 1 | Đặng, Hà Thiên Ân | CVT | | B9 |
| 2 | Đặng, Hữu Quang | CTD | | B9 |
| 3 | Đặng, Trần Long An | CPA | | B9 |
| 4 | Đinh, Trần Minh Quý | RCA | | B9 |
| 5 | Đinh, Tuấn Anh | SGC | | B9 |
| 6 | Hồ, Hữu Kha Minh | CPA | | B9 |
| 7 | Hoàng, Bá Thanh | TDO | | B9 |
| 8 | Hoàng, Chấn Phong | HHC | | B9 |
| 9 | Lê, Hoàng Xuân Hiếu | TDO | | B9 |
| 10 | Lê, Hữu Thiện Long | TDO | | B9 |
| 11 | Nguyễn, Đức Minh Quân | CMT | | B9 |
| 12 | Nguyễn, Hải Phong | SGC | | B9 |
| 13 | Nguyễn, Hữu Quốc Thái | SGC | | B9 |
| 14 | Nguyễn, Huy Nhật Minh | SGC | | B9 |
| 15 | Nguyễn, Khoa Anh Quân | CMT | | B9 |
| 16 | Nguyễn, Lương Khải | RCA | | B9 |
| 17 | Nguyễn, Minh Khôi | SGC | | B9 |
| 18 | Nguyễn, Phú Thịnh | TDO | | B9 |
| 19 | Nguyễn, Phúc An Khang | HHC | | B9 |
| 20 | Nguyễn, Thiên Ân | NTB | | B9 |
| 21 | Nguyễn, Tiến Minh Triết | TDO | | B9 |
| 22 | Nguyễn, Tiến Quyết | CTD | | B9 |
| 23 | Nguyễn, Trung Dũng | HHC | | B9 |
| 24 | Nguyễn, Văn Đạt | SGC | | B9 |
| 25 | Phạm, Đức Tiến | RCA | | B9 |
| 26 | Phạm, Thiên Phú | TDO | | B9 |
| 27 | Polodna, Thiên Long | CMT | | B9 |
| 28 | Thái, Hoàng Quân | TDO | | B9 |
| 29 | Trần, Đức Tâm | CTD | | B9 |
| 30 | Trần, Nguyễn Minh Sơn | NTB | | B9 |
| 31 | Trần, Nhật Nam | CVT | | B9 |
| 32 | Trần, Thanh Anh Quân | HHC | | B9 |
| 33 | Trần, Trường Khang | TCC | | B9 |
| 34 | Trịnh, Minh Trí | YCH | | B9 |
| 35 | Võ, Duy Bách | CMT | | B9 |
| 36 | Võ, Huỳnh Trọng Phúc | CMT | | B9 |
| 37 | Võ, Nguyễn Hoàng Khang | SGC | | B9 |
| 38 | Võ, Tấn Khải | CVT | | B9 |
| 39 | Vũ, Bảo Trung | NTB | | B9 |
| 40 | Vũ, Hoàng Phúc | TDO | | B9 |
|
|
|
|