Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nam Viimeisin päivitys25.10.2026 06:20:27, Luonut/Viimeisin lataus: GiaDinhChessTour
| Turnauksen valinta | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Linkit | Järjestäjän virallinen kotisivu, Linkitä turnauskalenteriin |
| Parametrivalinta | näytä turnauksen yksityiskohdat |
| Joukkuetiivistelmä | CMT, CPA, CTD, CVT, HHC, NTB, RCA, SGC, TCC, TDO, YCH |
| Listat | Aloitusranking, Aakkostettu pelaajaluettelo, Liitto-, peli- ja tittelitilastot, Aakkostettu pelaajaluettelo (kaikki ryhmät), Aikataulu |
| Lopullinen ristitaulukko 7 kierroksen jälkeen, Ristitaulukko aloitusrankingin mukaan |
| Pöytien parit | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5, krs.6, krs.7/7 , ei paria |
| Tuloslista kierroksen jälkeen | krs.1, krs.2, krs.3, krs.4, krs.5, krs.6, krs.7 |
| Excel ja tulostus | Vie Exceliin (.xlsx), Vie pdf-tiedostoksi, QR-Codes |
Aloitusranking
| Nr | Nimi | FED | sp. | Typ |
| 1 | Đặng, Hà Thiên Ân | CVT | | B9 |
| 2 | Đặng, Hữu Quang | CTD | | B9 |
| 3 | Đặng, Trần Long An | CPA | | B9 |
| 4 | Đinh, Trần Minh Quý | RCA | | B9 |
| 5 | Đinh, Tuấn Anh | SGC | | B9 |
| 6 | Hồ, Hữu Kha Minh | CPA | | B9 |
| 7 | Hoàng, Bá Thanh | TDO | | B9 |
| 8 | Hoàng, Chấn Phong | HHC | | B9 |
| 9 | Lê, Hoàng Xuân Hiếu | TDO | | B9 |
| 10 | Lê, Hữu Thiện Long | TDO | | B9 |
| 11 | Nguyễn, Đức Minh Quân | CMT | | B9 |
| 12 | Nguyễn, Hải Phong | SGC | | B9 |
| 13 | Nguyễn, Hữu Quốc Thái | SGC | | B9 |
| 14 | Nguyễn, Huy Nhật Minh | SGC | | B9 |
| 15 | Nguyễn, Khoa Anh Quân | CMT | | B9 |
| 16 | Nguyễn, Lương Khải | RCA | | B9 |
| 17 | Nguyễn, Minh Khôi | SGC | | B9 |
| 18 | Nguyễn, Phú Thịnh | TDO | | B9 |
| 19 | Nguyễn, Phúc An Khang | HHC | | B9 |
| 20 | Nguyễn, Thiên Ân | NTB | | B9 |
| 21 | Nguyễn, Tiến Minh Triết | TDO | | B9 |
| 22 | Nguyễn, Tiến Quyết | CTD | | B9 |
| 23 | Nguyễn, Trung Dũng | HHC | | B9 |
| 24 | Nguyễn, Văn Đạt | SGC | | B9 |
| 25 | Phạm, Đức Tiến | RCA | | B9 |
| 26 | Phạm, Thiên Phú | TDO | | B9 |
| 27 | Polodna, Thiên Long | CMT | | B9 |
| 28 | Thái, Hoàng Quân | TDO | | B9 |
| 29 | Trần, Đức Tâm | CTD | | B9 |
| 30 | Trần, Nguyễn Minh Sơn | NTB | | B9 |
| 31 | Trần, Nhật Nam | CVT | | B9 |
| 32 | Trần, Thanh Anh Quân | HHC | | B9 |
| 33 | Trần, Trường Khang | TCC | | B9 |
| 34 | Trịnh, Minh Trí | YCH | | B9 |
| 35 | Võ, Duy Bách | CMT | | B9 |
| 36 | Võ, Huỳnh Trọng Phúc | CMT | | B9 |
| 37 | Võ, Nguyễn Hoàng Khang | SGC | | B9 |
| 38 | Võ, Tấn Khải | CVT | | B9 |
| 39 | Vũ, Bảo Trung | NTB | | B9 |
| 40 | Vũ, Hoàng Phúc | TDO | | B9 |
|
|
|
|