Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nam

PenyelenggaraBTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
FederasiVietnam ( VIE )
Pemimpin TurnamenBTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
Wasit-KepalaVõ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
Bedenkzeit (Rapid)7h30-12h, ngày 25.10.2026
TempatTrường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh
Number of rounds7
Tournament typeSistem-Swiss
Perhitungan rating -
Tanggal2026/10/25
Rating-Ø / Average age19 / 9
Program PairingSwiss-Manager dari Heinz Herzog, Swiss-Manager fileturnamen

Terakhir Diperbarui25.10.2026 06:20:27, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour

Pilihan TurnamenTH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN
TautanWebsite resmi dari penyelenggara, Tautan turnamen ke kalender turnamen
Pilihan parameter Tidak ada rincian-turnamen
Tinjauan untuk reguCMT, CPA, CTD, CVT, HHC, NTB, RCA, SGC, TCC, TDO, YCH
DaftarDaftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu
Tabel silang Peringkat Akhir setelah 7 Babak, Tabel silang peringkat awal
Pairing PapanBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7/7 , Tidak dipairing
Daftar peringkat setelahBbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7
Excel dan CetakUbah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes
Search for player Cari

Tabel silang peringkat awal

No.NamaFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts.Rk. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Đặng Hà Thiên ÂnCVT 21w1 31b0 17w1 14b1 36w0 29b1 40w0411028,5432
2Đặng Hữu QuangCTD 22b0 17w0 34b1 21w1 13b1 9w0 18b1412026,5443
3Đặng Trần Long AnCPA 23w1 33b0 21w1 29b1 35w1 38b½ 32w15,530,530531
4Đinh Trần Minh QuýRCA 24b1 32w0 22b0 38w0 23b0 26w0 11w½1,5360,523,5131
5Đinh Tuấn AnhSGC 25w0 18b1 24w1 31b0 27w0 21b0 26b0233020,5241
6Hồ Hữu Kha MinhCPA 26b1 34w1 36b0 40w0 30b½ 22w0 29w½322027,5231
7Hoàng Bá ThanhTDO 27w0 20b1 25w1 35b0 29w0 18b0 34w0232022231
8Hoàng Chấn PhongHHC 28b- 19w- -0 -0 -0 -0 -0039017,5000
9Lê Hoàng Xuân HiếuTDO 29w1 35b0 27w1 39b1 32w1 2b1 33w057027532
10Lê Hữu Thiện LongTDO 30b1 36w0 28b1 22w½ 37b0 25w0 12b13,519025,5343
11Nguyễn Đức Minh QuânCMT 31w0 21b0 18w0 23b0 20w0 24w1 4b½1,5370,517,5130
12Nguyễn Hải PhongSGC 32b0 24w0 20b1 25w½ 15b1 30w0 10w02,530021,5232
13Nguyễn Hữu Quốc TháiSGC 33w0 23b1 29w0 24b1 2w0 39b1 21w1415024433
14Nguyễn Huy Nhật MinhSGC 34b0 26w1 30b1 1w0 22b1 31w1 25b158024,5543
15Nguyễn Khoa Anh QuânCMT 35w0 29b0 23w1 27b0 12w0 28b1 39w1329018331
16Nguyễn Lương KhảiRCA 36b0 30w0 26b1 28w1 34b1 32b0 27w1416022442
17Nguyễn Minh KhôiSGC 37w0 2b1 1b0 30w0 24b1 23w1 31b1413025,5443
18Nguyễn Phú ThịnhTDO 38b0 5w0 11b1 34w0 28b1 7w1 2w0328018,5332
19Nguyễn Phúc An KhangHHC 39w- 8b- -0 -0 -0 -0 -0040017,5000
20Nguyễn Thiên ÂnNTB 40b0 7w0 12w0 26b0 11b1 34w1 23b0234020241
21Nguyễn Tiến Minh TriếtTDO 1b0 11w1 3b0 2b0 26w1 5w1 13b0324024340
22Nguyễn Tiến QuyếtCTD 2w1 37b0 4w1 10b½ 14w0 6b1 30w14,59026,5431
23Nguyễn Trung DũngHHC 3b0 13w0 15b0 11w1 4w1 17b0 20w1326021,5330
24Nguyễn Văn ĐạtSGC 4w0 12b1 5b0 13w0 17w0 11b0 28w1235016231
25Phạm Đức TiếnRCA 5b1 38w0 7b0 12b½ 39w1 10b1 14w03,520022342
26Phạm Thiên PhúTDO 6w0 14b0 16w0 20w1 21b0 4b1 5w1327020,5331
27Polodna Thiên LongCMT 7b1 40w0 9b0 15w1 5b1 35w0 16b0323025342
28Thái Hoàng QuânTDO 8w+ 39b0 10w0 16b0 18w0 15w0 24b0138020130
29Trần Đức TâmCTD 9b0 15w1 13b1 3w0 7b1 1w0 6b½3,518026,5342
30Trần Nguyễn Minh SơnNTB 10w0 16b1 14w0 17b1 6w½ 12b1 22b03,517026,5343
31Trần Nhật NamCVT 11b1 1w1 37b0 5w1 38b0 14b0 17w0321028341
32Trần Thanh Anh QuânHHC 12w1 4b1 39w1 36b0 9b0 16w1 3b0414025441
33Trần Trường KhangTCC 13b1 3w1 38b1 37w1 40b1 36w1 9b171036744
34Trịnh Minh TríYCH 14w1 6b0 2w0 18b1 16w0 20b0 7b1325023342
35Võ Duy BáchCMT 15b1 9w1 40b0 7w1 3b0 27b1 38w0410029442
36Võ Huỳnh Trọng PhúcCMT 16w1 10b1 6w1 32w1 1b1 33b0 37w055031,5532
37Võ Nguyễn Hoàng KhangSGC 17b1 22w1 31w1 33b0 10w1 40b1 36b162032643
38Võ Tấn KhảiCVT 18w1 25b1 33w0 4b1 31w1 3w½ 35b15,540,527,5533
39Vũ Bảo TrungNTB 19b+ 28w1 32b0 9w0 25b0 13w0 15b0231023231
40Vũ Hoàng PhúcTDO 20w1 27b1 35w1 6b1 33w0 37w0 1b156029533

Keterangan:
Tie Break1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Tie Break2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Tie Break3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Tie Break4: Most black
Tie Break5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)