Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nam Terakhir Diperbarui25.10.2026 06:20:27, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
Pairing/Hasil3. Babak
| Papan | No. | White | Gr | Tipe | Klub / Kota | Pts. | Hasil | Pts. | Black | Gr | Tipe | Klub / Kota | No. |
| 1 | 36 | Võ, Huỳnh Trọng Phúc | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 2 | 1 - 0 | 2 | Hồ, Hữu Kha Minh | | B9 | Chess Plus Academy | 6 |
| 2 | 37 | Võ, Nguyễn Hoàng Khang | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 2 | 1 - 0 | 2 | Trần, Nhật Nam | | B9 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 31 |
| 3 | 32 | Trần, Thanh Anh Quân | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 2 | 1 - 0 | 2 | Vũ, Bảo Trung | | B9 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 39 |
| 4 | 38 | Võ, Tấn Khải | | B9 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần, Trường Khang | | B9 | Clb Cờ Vua T-Chess | 33 |
| 5 | 40 | Vũ, Hoàng Phúc | | B9 | Vđv Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Duy Bách | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 35 |
| 6 | 1 | Đặng, Hà Thiên Ân | | B9 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Minh Khôi | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 17 |
| 7 | 3 | Đặng, Trần Long An | | B9 | Chess Plus Academy | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Tiến Minh Triết | | B9 | Vđv Tự Do | 21 |
| 8 | 22 | Nguyễn, Tiến Quyết | | B9 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh, Trần Minh Quý | | B9 | Royalchess Academy | 4 |
| 9 | 5 | Đinh, Tuấn Anh | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Văn Đạt | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 24 |
| 10 | 7 | Hoàng, Bá Thanh | | B9 | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Đức Tiến | | B9 | Royalchess Academy | 25 |
| 11 | 9 | Lê, Hoàng Xuân Hiếu | | B9 | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Polodna, Thiên Long | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 27 |
| 12 | 28 | Thái, Hoàng Quân | | B9 | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Hữu Thiện Long | | B9 | Vđv Tự Do | 10 |
| 13 | 13 | Nguyễn, Hữu Quốc Thái | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Đức Tâm | | B9 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 29 |
| 14 | 30 | Trần, Nguyễn Minh Sơn | | B9 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Huy Nhật Minh | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 14 |
| 15 | 34 | Trịnh, Minh Trí | | B9 | Yart Chesss | 1 | 0 - 1 | 0 | Đặng, Hữu Quang | | B9 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 2 |
| 16 | 11 | Nguyễn, Đức Minh Quân | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Phú Thịnh | | B9 | Vđv Tự Do | 18 |
| 17 | 20 | Nguyễn, Thiên Ân | | B9 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hải Phong | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 12 |
| 18 | 15 | Nguyễn, Khoa Anh Quân | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Trung Dũng | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 23 |
| 19 | 26 | Phạm, Thiên Phú | | B9 | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Lương Khải | | B9 | Royalchess Academy | 16 |
| 20 | 8 | Hoàng, Chấn Phong | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 0 | 0 | | Tidak dipairing | | | |
| 21 | 19 | Nguyễn, Phúc An Khang | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 0 | 0 | | Tidak dipairing | | | |
|
|
|
|