Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nam Останнє оновлення25.10.2026 06:20:27, Автор /Останнє завантаження: GiaDinhChessTour
Пари/Результати5. Тур
| Дош. | Ном. | White | Гр | Тип | Клуб/Місто | Очки | Результат | Очки | Black | Гр | Тип | Клуб/Місто | Ном. |
| 1 | 40 | Vũ, Hoàng Phúc | | B9 | Vđv Tự Do | 4 | 0 - 1 | 4 | Trần, Trường Khang | | B9 | Clb Cờ Vua T-Chess | 33 |
| 2 | 1 | Đặng, Hà Thiên Ân | | B9 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 3 | 0 - 1 | 4 | Võ, Huỳnh Trọng Phúc | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 36 |
| 3 | 3 | Đặng, Trần Long An | | B9 | Chess Plus Academy | 3 | 1 - 0 | 3 | Võ, Duy Bách | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 35 |
| 4 | 9 | Lê, Hoàng Xuân Hiếu | | B9 | Vđv Tự Do | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần, Thanh Anh Quân | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 32 |
| 5 | 38 | Võ, Tấn Khải | | B9 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần, Nhật Nam | | B9 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 31 |
| 6 | 37 | Võ, Nguyễn Hoàng Khang | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 3 | 1 - 0 | 2½ | Lê, Hữu Thiện Long | | B9 | Vđv Tự Do | 10 |
| 7 | 22 | Nguyễn, Tiến Quyết | | B9 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 2½ | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Huy Nhật Minh | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 14 |
| 8 | 13 | Nguyễn, Hữu Quốc Thái | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 2 | 0 - 1 | 2 | Đặng, Hữu Quang | | B9 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 2 |
| 9 | 5 | Đinh, Tuấn Anh | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 2 | 0 - 1 | 2 | Polodna, Thiên Long | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 27 |
| 10 | 30 | Trần, Nguyễn Minh Sơn | | B9 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 2 | ½ - ½ | 2 | Hồ, Hữu Kha Minh | | B9 | Chess Plus Academy | 6 |
| 11 | 7 | Hoàng, Bá Thanh | | B9 | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Trần, Đức Tâm | | B9 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 29 |
| 12 | 34 | Trịnh, Minh Trí | | B9 | Yart Chesss | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Lương Khải | | B9 | Royalchess Academy | 16 |
| 13 | 25 | Phạm, Đức Tiến | | B9 | Royalchess Academy | 1½ | 1 - 0 | 2 | Vũ, Bảo Trung | | B9 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 39 |
| 14 | 15 | Nguyễn, Khoa Anh Quân | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 0 - 1 | 1½ | Nguyễn, Hải Phong | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 12 |
| 15 | 23 | Nguyễn, Trung Dũng | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 1 | 1 - 0 | 1 | Đinh, Trần Minh Quý | | B9 | Royalchess Academy | 4 |
| 16 | 24 | Nguyễn, Văn Đạt | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Khôi | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 17 |
| 17 | 28 | Thái, Hoàng Quân | | B9 | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phú Thịnh | | B9 | Vđv Tự Do | 18 |
| 18 | 21 | Nguyễn, Tiến Minh Triết | | B9 | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Phạm, Thiên Phú | | B9 | Vđv Tự Do | 26 |
| 19 | 11 | Nguyễn, Đức Minh Quân | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Thiên Ân | | B9 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 20 |
| 20 | 8 | Hoàng, Chấn Phong | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 0 | 0 | | без пар | | | |
| 21 | 19 | Nguyễn, Phúc An Khang | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 0 | 0 | | без пар | | | |
|
|
|
|