Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nam Останнє оновлення25.10.2026 06:20:27, Автор /Останнє завантаження: GiaDinhChessTour
Пари/Результати2. Тур
| Дош. | Ном. | White | Гр | Тип | Клуб/Місто | Очки | Результат | Очки | Black | Гр | Тип | Клуб/Місто | Ном. |
| 1 | 31 | Trần, Nhật Nam | | B9 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng, Hà Thiên Ân | | B9 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 1 |
| 2 | 33 | Trần, Trường Khang | | B9 | Clb Cờ Vua T-Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Đặng, Trần Long An | | B9 | Chess Plus Academy | 3 |
| 3 | 4 | Đinh, Trần Minh Quý | | B9 | Royalchess Academy | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Thanh Anh Quân | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 32 |
| 4 | 6 | Hồ, Hữu Kha Minh | | B9 | Chess Plus Academy | 1 | 1 - 0 | 1 | Trịnh, Minh Trí | | B9 | Yart Chesss | 34 |
| 5 | 35 | Võ, Duy Bách | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 1 - 0 | 1 | Lê, Hoàng Xuân Hiếu | | B9 | Vđv Tự Do | 9 |
| 6 | 10 | Lê, Hữu Thiện Long | | B9 | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Võ, Huỳnh Trọng Phúc | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 36 |
| 7 | 37 | Võ, Nguyễn Hoàng Khang | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Tiến Quyết | | B9 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 22 |
| 8 | 25 | Phạm, Đức Tiến | | B9 | Royalchess Academy | 1 | 0 - 1 | 1 | Võ, Tấn Khải | | B9 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 38 |
| 9 | 27 | Polodna, Thiên Long | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ, Hoàng Phúc | | B9 | Vđv Tự Do | 40 |
| 10 | 39 | Vũ, Bảo Trung | | B9 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 1 | 1 - 0 | 1 | Thái, Hoàng Quân | | B9 | Vđv Tự Do | 28 |
| 11 | 2 | Đặng, Hữu Quang | | B9 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Minh Khôi | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 17 |
| 12 | 18 | Nguyễn, Phú Thịnh | | B9 | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Đinh, Tuấn Anh | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 5 |
| 13 | 20 | Nguyễn, Thiên Ân | | B9 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 0 | 0 - 1 | 0 | Hoàng, Bá Thanh | | B9 | Vđv Tự Do | 7 |
| 14 | 8 | Hoàng, Chấn Phong | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 0 | - - - | 0 | Nguyễn, Phúc An Khang | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 19 |
| 15 | 21 | Nguyễn, Tiến Minh Triết | | B9 | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Đức Minh Quân | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 11 |
| 16 | 12 | Nguyễn, Hải Phong | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Văn Đạt | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 24 |
| 17 | 23 | Nguyễn, Trung Dũng | | B9 | Clb Cờ Vua Hòa Hưng | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Hữu Quốc Thái | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 13 |
| 18 | 14 | Nguyễn, Huy Nhật Minh | | B9 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Thiên Phú | | B9 | Vđv Tự Do | 26 |
| 19 | 29 | Trần, Đức Tâm | | B9 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Khoa Anh Quân | | B9 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 15 |
| 20 | 16 | Nguyễn, Lương Khải | | B9 | Royalchess Academy | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Nguyễn Minh Sơn | | B9 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 30 |
|
|
|
|