Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U9 Nam Останнє оновлення25.10.2026 06:20:27, Автор /Останнє завантаження: GiaDinhChessTour
Стартовий список
| Ном. | Ім'я | ФЕД. | стать | Тип |
| 1 | Đặng, Hà Thiên Ân | CVT | | B9 |
| 2 | Đặng, Hữu Quang | CTD | | B9 |
| 3 | Đặng, Trần Long An | CPA | | B9 |
| 4 | Đinh, Trần Minh Quý | RCA | | B9 |
| 5 | Đinh, Tuấn Anh | SGC | | B9 |
| 6 | Hồ, Hữu Kha Minh | CPA | | B9 |
| 7 | Hoàng, Bá Thanh | TDO | | B9 |
| 8 | Hoàng, Chấn Phong | HHC | | B9 |
| 9 | Lê, Hoàng Xuân Hiếu | TDO | | B9 |
| 10 | Lê, Hữu Thiện Long | TDO | | B9 |
| 11 | Nguyễn, Đức Minh Quân | CMT | | B9 |
| 12 | Nguyễn, Hải Phong | SGC | | B9 |
| 13 | Nguyễn, Hữu Quốc Thái | SGC | | B9 |
| 14 | Nguyễn, Huy Nhật Minh | SGC | | B9 |
| 15 | Nguyễn, Khoa Anh Quân | CMT | | B9 |
| 16 | Nguyễn, Lương Khải | RCA | | B9 |
| 17 | Nguyễn, Minh Khôi | SGC | | B9 |
| 18 | Nguyễn, Phú Thịnh | TDO | | B9 |
| 19 | Nguyễn, Phúc An Khang | HHC | | B9 |
| 20 | Nguyễn, Thiên Ân | NTB | | B9 |
| 21 | Nguyễn, Tiến Minh Triết | TDO | | B9 |
| 22 | Nguyễn, Tiến Quyết | CTD | | B9 |
| 23 | Nguyễn, Trung Dũng | HHC | | B9 |
| 24 | Nguyễn, Văn Đạt | SGC | | B9 |
| 25 | Phạm, Đức Tiến | RCA | | B9 |
| 26 | Phạm, Thiên Phú | TDO | | B9 |
| 27 | Polodna, Thiên Long | CMT | | B9 |
| 28 | Thái, Hoàng Quân | TDO | | B9 |
| 29 | Trần, Đức Tâm | CTD | | B9 |
| 30 | Trần, Nguyễn Minh Sơn | NTB | | B9 |
| 31 | Trần, Nhật Nam | CVT | | B9 |
| 32 | Trần, Thanh Anh Quân | HHC | | B9 |
| 33 | Trần, Trường Khang | TCC | | B9 |
| 34 | Trịnh, Minh Trí | YCH | | B9 |
| 35 | Võ, Duy Bách | CMT | | B9 |
| 36 | Võ, Huỳnh Trọng Phúc | CMT | | B9 |
| 37 | Võ, Nguyễn Hoàng Khang | SGC | | B9 |
| 38 | Võ, Tấn Khải | CVT | | B9 |
| 39 | Vũ, Bảo Trung | NTB | | B9 |
| 40 | Vũ, Hoàng Phúc | TDO | | B9 |
|
|
|
|