Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U8 Nam Oxirgi yangilanish 25.10.2026 05:43:34, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: GiaDinhChessTour
| Turnir tanlash | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Havolalar | Tashkilotchining rasmiy sayti, Turnir taqvimi bilan bog'lash |
| Parametrlar | Turnir tafsilotlarini ko'rsatish |
| Jamoa bo'yicha umumiy ko'rinish | CMT, CTD, GDC, MTC, NTB, QTC, RCA, SGC, SPC, TCC, TDO |
| Ro'yxatlar | Boshlang'ich saflanish, Alifbo bo'yicha ro'yxat, Statistika, Barcha guruhlarning alifbo bo'yicha ro'yxati, O'yinlar jadvali |
| 6-turdan keyingi o'rinlar bo'yicha kross-jadval, Boshlang'ich saflanish kross-jadvali |
| Taxta juftliklari | Tur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4, Tur 5, Tur 6, Tur 7/7 , juftlanmagan |
| Turnir jadvali: | Tur 1, Tur 2, Tur 3, Tur 4, Tur 5, Tur 6 |
| Excel va chop etish | Excelga eksport qilish (.xlsx), PDF faylga eksport qilish, QR-Codes |
Boshlang'ich saflanish
| № | Ism, familiya | FED | jinsi | Tip |
| 1 | Đỗ, Hồng Quân | SPC | | U8 |
| 2 | Đoàn, Hải Đăng | NTB | | U8 |
| 3 | Dương, Huỳnh Long | TCC | | U8 |
| 4 | Dương, Quốc Bảo | TDO | | U8 |
| 5 | Hà, Minh Triết | CTD | | U8 |
| 6 | Hồ, Sỹ Khang | SGC | | U8 |
| 7 | Hoàng, Cát Lợi | TDO | | U8 |
| 8 | Hoàng, Hải Đăng | SGC | w | U8 |
| 9 | Huỳnh, Phạm Minh Long | CTD | | U8 |
| 10 | Huỳnh, Trọng Hiếu | NTB | | U8 |
| 11 | Lê, Đình Minh Trung | MTC | | U8 |
| 12 | Lê, Minh Phúc | CMT | | U8 |
| 13 | Lê, Nguyễn Hoàng Sơn | GDC | | U8 |
| 14 | Lữ, Ngô Gia Bình | GDC | | U8 |
| 15 | Lương, Duy Phong | CMT | | U8 |
| 16 | Mai, Huỳnh Vũ Lân | QTC | | U8 |
| 17 | Nguyễn, An Nam | TDO | | U8 |
| 18 | Nguyễn, Bá Hoàng Minh | TDO | | U8 |
| 19 | Nguyễn, Cao Tùng Lâm | QTC | | U8 |
| 20 | Nguyễn, Hiếu Minh | NTB | | U8 |
| 21 | Nguyễn, Hoàng An Nguyên | SGC | | U8 |
| 22 | Nguyễn, Hoàng Huy | RCA | | U8 |
| 23 | Nguyễn, Hữu Chất | GDC | | U8 |
| 24 | Nguyễn, Hữu Khôi | GDC | | U8 |
| 25 | Nguyễn, Minh Khang | SGC | | U8 |
| 26 | Nguyễn, Minh Khôi | TCC | | U8 |
| 27 | Nguyễn, Minh Phúc | SGC | | U8 |
| 28 | Nguyễn, Minh Trường | SGC | | U8 |
| 29 | Nguyễn, Ngô Phúc Minh | CMT | | U8 |
| 30 | Nguyễn, Như Minh | NTB | | U8 |
| 31 | Nguyễn, Phạm Đăng Vinh | SPC | | U8 |
| 32 | Nguyễn, Phan Vĩ Thái | MTC | | U8 |
| 33 | Nguyễn, Phước Hưng | GDC | | U8 |
| 34 | Nguyễn, Văn Tuấn Khang | TDO | | U8 |
| 35 | Nguyễn, Viết Nam Chí | GDC | | U8 |
| 36 | Phạm, Gia Đồng | TDO | | U8 |
| 37 | Phạm, Nguyễn Khôi Nguyên | RCA | | U8 |
| 38 | Phan, Đức Vương | RCA | | U8 |
| 39 | Phan, Minh An | SGC | | U8 |
| 40 | Trần, Hiển Long | MTC | | U8 |
| 41 | Trần, Hoàng Cường | QTC | | U8 |
| 42 | Trần, Hoàng Quốc Bảo | GDC | | U8 |
| 43 | Trần, Hữu Thiên | TDO | | U8 |
| 44 | Trần, Huỳnh Tuấn Kiệt | TCC | | U8 |
| 45 | Trần, Nhật Đông | MTC | | U8 |
| 46 | Trịnh, Hoàng Khải | CMT | | U8 |
| 47 | Võ, Khải Minh | TDO | | U8 |
|
|
|
|