Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U8 Nam Oxirgi yangilanish 25.10.2026 06:23:02, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: GiaDinhChessTour
Juftliklar/natijalar3. Tur
| Tx. | № | Oq | Gr | Tip | Klub/Shahar | Och. | Natija | Och. | Qora | Gr | Tip | Klub/Shahar | № |
| 1 | 4 | Dương, Quốc Bảo | | U8 | Vđv Tự Do | 2 | 1 - 0 | 2 | Mai, Huỳnh Vũ Lân | | U8 | Cờ Quốc Tế | 16 |
| 2 | 8 | Hoàng, Hải Đăng | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Hoàng An Nguyên | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 21 |
| 3 | 10 | Huỳnh, Trọng Hiếu | | U8 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 2 | 1 - 0 | 2 | Nguyễn, Hoàng Huy | | U8 | Royalchess Academy | 22 |
| 4 | 12 | Lê, Minh Phúc | | U8 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 2 | 0 - 1 | 2 | Nguyễn, Minh Khôi | | U8 | Clb Cờ Vua T-Chess | 26 |
| 5 | 14 | Lữ, Ngô Gia Bình | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 2 | 1 - 0 | 2 | Võ, Khải Minh | | U8 | Vđv Tự Do | 47 |
| 6 | 36 | Phạm, Gia Đồng | | U8 | Vđv Tự Do | 2 | 0 - 1 | 2 | Lương, Duy Phong | | U8 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 15 |
| 7 | 31 | Nguyễn, Phạm Đăng Vinh | | U8 | Simple Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ, Hồng Quân | | U8 | Simple Chess | 1 |
| 8 | 3 | Dương, Huỳnh Long | | U8 | Clb Cờ Vua T-Chess | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Phan Vĩ Thái | | U8 | Clb Cờ Vua Mt Chess | 32 |
| 9 | 33 | Nguyễn, Phước Hưng | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 1 | 1 - 0 | 1 | Hoàng, Cát Lợi | | U8 | Vđv Tự Do | 7 |
| 10 | 34 | Nguyễn, Văn Tuấn Khang | | U8 | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Huỳnh, Phạm Minh Long | | U8 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 9 |
| 11 | 35 | Nguyễn, Viết Nam Chí | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Nguyễn Hoàng Sơn | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 13 |
| 12 | 38 | Phan, Đức Vương | | U8 | Royalchess Academy | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Cao Tùng Lâm | | U8 | Cờ Quốc Tế | 19 |
| 13 | 20 | Nguyễn, Hiếu Minh | | U8 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan, Minh An | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 39 |
| 14 | 40 | Trần, Hiển Long | | U8 | Clb Cờ Vua Mt Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Hữu Chất | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 23 |
| 15 | 41 | Trần, Hoàng Cường | | U8 | Cờ Quốc Tế | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Khang | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 25 |
| 16 | 45 | Trần, Nhật Đông | | U8 | Clb Cờ Vua Mt Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Trường | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 28 |
| 17 | 46 | Trịnh, Hoàng Khải | | U8 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Ngô Phúc Minh | | U8 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 29 |
| 18 | 24 | Nguyễn, Hữu Khôi | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | ½ | 1 - 0 | ½ | Nguyễn, An Nam | | U8 | Vđv Tự Do | 17 |
| 19 | 44 | Trần, Huỳnh Tuấn Kiệt | | U8 | Clb Cờ Vua T-Chess | ½ | 1 - 0 | ½ | Trần, Hữu Thiên | | U8 | Vđv Tự Do | 43 |
| 20 | 2 | Đoàn, Hải Đăng | | U8 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Bá Hoàng Minh | | U8 | Vđv Tự Do | 18 |
| 21 | 30 | Nguyễn, Như Minh | | U8 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 0 | 0 - 1 | 0 | Hà, Minh Triết | | U8 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 5 |
| 22 | 6 | Hồ, Sỹ Khang | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Minh Phúc | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 27 |
| 23 | 37 | Phạm, Nguyễn Khôi Nguyên | | U8 | Royalchess Academy | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Đình Minh Trung | | U8 | Clb Cờ Vua Mt Chess | 11 |
| 24 | 42 | Trần, Hoàng Quốc Bảo | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 1 | | bye | | | |
|
|
|
|