Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U8 Nam Last update 25.10.2026 06:23:02, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
Pairings/ResultsRound 2
| Bo. | No. | White | Gr | Typ | Club/City | Pts. | Result | Pts. | Black | Gr | Typ | Club/City | No. |
| 1 | 1 | Đỗ, Hồng Quân | | U8 | Simple Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Hoàng Huy | | U8 | Royalchess Academy | 22 |
| 2 | 23 | Nguyễn, Hữu Chất | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 1 | 0 - 1 | 1 | Dương, Quốc Bảo | | U8 | Vđv Tự Do | 4 |
| 3 | 7 | Hoàng, Cát Lợi | | U8 | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Khôi | | U8 | Clb Cờ Vua T-Chess | 26 |
| 4 | 25 | Nguyễn, Minh Khang | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 1 | 0 - 1 | 1 | Hoàng, Hải Đăng | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 8 |
| 5 | 28 | Nguyễn, Minh Trường | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 1 | 0 - 1 | 1 | Huỳnh, Trọng Hiếu | | U8 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 10 |
| 6 | 29 | Nguyễn, Ngô Phúc Minh | | U8 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 0 - 1 | 1 | Lê, Minh Phúc | | U8 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 12 |
| 7 | 32 | Nguyễn, Phan Vĩ Thái | | U8 | Clb Cờ Vua Mt Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Lữ, Ngô Gia Bình | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 14 |
| 8 | 15 | Lương, Duy Phong | | U8 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Văn Tuấn Khang | | U8 | Vđv Tự Do | 34 |
| 9 | 41 | Trần, Hoàng Cường | | U8 | Cờ Quốc Tế | 1 | 0 - 1 | 1 | Mai, Huỳnh Vũ Lân | | U8 | Cờ Quốc Tế | 16 |
| 10 | 19 | Nguyễn, Cao Tùng Lâm | | U8 | Cờ Quốc Tế | 1 | 0 - 1 | 1 | Phạm, Gia Đồng | | U8 | Vđv Tự Do | 36 |
| 11 | 47 | Võ, Khải Minh | | U8 | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Nguyễn, Hiếu Minh | | U8 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 20 |
| 12 | 21 | Nguyễn, Hoàng An Nguyên | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Hiển Long | | U8 | Clb Cờ Vua Mt Chess | 40 |
| 13 | 31 | Nguyễn, Phạm Đăng Vinh | | U8 | Simple Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Đoàn, Hải Đăng | | U8 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 2 |
| 14 | 3 | Dương, Huỳnh Long | | U8 | Clb Cờ Vua T-Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Như Minh | | U8 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 30 |
| 15 | 5 | Hà, Minh Triết | | U8 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Phước Hưng | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 33 |
| 16 | 35 | Nguyễn, Viết Nam Chí | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 1 - 0 | 0 | Hồ, Sỹ Khang | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 6 |
| 17 | 9 | Huỳnh, Phạm Minh Long | | U8 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Nguyễn Khôi Nguyên | | U8 | Royalchess Academy | 37 |
| 18 | 11 | Lê, Đình Minh Trung | | U8 | Clb Cờ Vua Mt Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Phan, Đức Vương | | U8 | Royalchess Academy | 38 |
| 19 | 13 | Lê, Nguyễn Hoàng Sơn | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 1 - 0 | 0 | Trần, Hoàng Quốc Bảo | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 42 |
| 20 | 17 | Nguyễn, An Nam | | U8 | Vđv Tự Do | 0 | ½ - ½ | 0 | Trần, Huỳnh Tuấn Kiệt | | U8 | Clb Cờ Vua T-Chess | 44 |
| 21 | 39 | Phan, Minh An | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Bá Hoàng Minh | | U8 | Vđv Tự Do | 18 |
| 22 | 43 | Trần, Hữu Thiên | | U8 | Vđv Tự Do | 0 | ½ - ½ | 0 | Nguyễn, Hữu Khôi | | U8 | Tt Cờ Vua Gia Định | 24 |
| 23 | 27 | Nguyễn, Minh Phúc | | U8 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 0 | 0 - 1 | 0 | Trịnh, Hoàng Khải | | U8 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 46 |
| 24 | 45 | Trần, Nhật Đông | | U8 | Clb Cờ Vua Mt Chess | 0 | 1 | | bye | | | |
|
|
|
|