Увага: щоб знизити навантаження серверу від сканування усіх посилань (а їх більше 100 000) такими пошуковими системами як Google, Yahoo та іншими, усі посилання старіше двох тижнів сховані та відображаються після натискання на наступну кнопку:
Показати додаткову інформацію
Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U8 Nam Останнє оновлення25.10.2026 06:23:02, Автор /Останнє завантаження: GiaDinhChessTour
Стартовий список
| Ном. | Ім'я | ФЕД. | стать | Тип |
| 1 | Đỗ, Hồng Quân | SPC | | U8 |
| 2 | Đoàn, Hải Đăng | NTB | | U8 |
| 3 | Dương, Huỳnh Long | TCC | | U8 |
| 4 | Dương, Quốc Bảo | TDO | | U8 |
| 5 | Hà, Minh Triết | CTD | | U8 |
| 6 | Hồ, Sỹ Khang | SGC | | U8 |
| 7 | Hoàng, Cát Lợi | TDO | | U8 |
| 8 | Hoàng, Hải Đăng | SGC | w | U8 |
| 9 | Huỳnh, Phạm Minh Long | CTD | | U8 |
| 10 | Huỳnh, Trọng Hiếu | NTB | | U8 |
| 11 | Lê, Đình Minh Trung | MTC | | U8 |
| 12 | Lê, Minh Phúc | CMT | | U8 |
| 13 | Lê, Nguyễn Hoàng Sơn | GDC | | U8 |
| 14 | Lữ, Ngô Gia Bình | GDC | | U8 |
| 15 | Lương, Duy Phong | CMT | | U8 |
| 16 | Mai, Huỳnh Vũ Lân | QTC | | U8 |
| 17 | Nguyễn, An Nam | TDO | | U8 |
| 18 | Nguyễn, Bá Hoàng Minh | TDO | | U8 |
| 19 | Nguyễn, Cao Tùng Lâm | QTC | | U8 |
| 20 | Nguyễn, Hiếu Minh | NTB | | U8 |
| 21 | Nguyễn, Hoàng An Nguyên | SGC | | U8 |
| 22 | Nguyễn, Hoàng Huy | RCA | | U8 |
| 23 | Nguyễn, Hữu Chất | GDC | | U8 |
| 24 | Nguyễn, Hữu Khôi | GDC | | U8 |
| 25 | Nguyễn, Minh Khang | SGC | | U8 |
| 26 | Nguyễn, Minh Khôi | TCC | | U8 |
| 27 | Nguyễn, Minh Phúc | SGC | | U8 |
| 28 | Nguyễn, Minh Trường | SGC | | U8 |
| 29 | Nguyễn, Ngô Phúc Minh | CMT | | U8 |
| 30 | Nguyễn, Như Minh | NTB | | U8 |
| 31 | Nguyễn, Phạm Đăng Vinh | SPC | | U8 |
| 32 | Nguyễn, Phan Vĩ Thái | MTC | | U8 |
| 33 | Nguyễn, Phước Hưng | GDC | | U8 |
| 34 | Nguyễn, Văn Tuấn Khang | TDO | | U8 |
| 35 | Nguyễn, Viết Nam Chí | GDC | | U8 |
| 36 | Phạm, Gia Đồng | TDO | | U8 |
| 37 | Phạm, Nguyễn Khôi Nguyên | RCA | | U8 |
| 38 | Phan, Đức Vương | RCA | | U8 |
| 39 | Phan, Minh An | SGC | | U8 |
| 40 | Trần, Hiển Long | MTC | | U8 |
| 41 | Trần, Hoàng Cường | QTC | | U8 |
| 42 | Trần, Hoàng Quốc Bảo | GDC | | U8 |
| 43 | Trần, Hữu Thiên | TDO | | U8 |
| 44 | Trần, Huỳnh Tuấn Kiệt | TCC | | U8 |
| 45 | Trần, Nhật Đông | MTC | | U8 |
| 46 | Trịnh, Hoàng Khải | CMT | | U8 |
| 47 | Võ, Khải Minh | TDO | | U8 |
|
|
|
|