Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U7 Nữ De pagina werd het laatst gewijzigd op25.10.2026 05:17:53, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
| Toernooiselectie | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Links | Officiële beginpagina van de organisator, Link tournament to the tournament calendar |
| Parameterkeuze | Laat de toernooidetails zien (defaultwaarde) |
| Overzicht voor team | CMT, CPA, HHC, NTB, SGC, SPC, TCC, TDA, TDO |
| Lijsten | Startranglijst, Alfabetische lijst van spelers, Federatie- Partij- en Titelstatistiek, Alphabetical list all groups, Chronoloog |
| Tussenstand na de 7 ronde, kruistabel naar startplaats |
| Bordparingen | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , niet ingedeeld |
| Ranglijst na | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel en afdrukken | Exporteren naar Excel (.xlsx), Exporteren naar PDF-bestand, QR-Codes |
Startranglijst
| No. | Naam | FED | Geslacht | Typ |
| 1 | Cao, Minh Ngọc | HHC | w | G7 |
| 2 | Huỳnh, Như Thảo | TCC | w | G7 |
| 3 | Lâm, An Thơ | CMT | w | G7 |
| 4 | Lăng, Lia | TDO | w | G7 |
| 5 | Nguyễn, Cát Anh | NTB | w | G7 |
| 6 | Nguyễn, Cát Hạnh Chi | NTB | w | G7 |
| 7 | Nguyễn, Lam Anh | SPC | w | G7 |
| 8 | Nguyễn, Phúc Thảo Nguyên | SGC | w | G7 |
| 9 | Phạm, Ngọc Kiều Anh | CPA | w | G7 |
| 10 | Trà, Thanh Mai | TDO | w | G7 |
| 11 | Trần, Nguyễn Thúy Ngân | TDA | w | G7 |
| 12 | Trình, Minh Anh | HHC | w | G7 |
| 13 | Từ, Hà Lam Khanh | SGC | w | G7 |
| 14 | Võ, Hoàng Tuệ Thư | CMT | w | G7 |
| 15 | Võ, Ngọc Phương My | TDO | w | G7 |
| 16 | Vũ, Hoàng Ngọc Minh | TDO | w | G7 |
| 17 | Nguyễn, Lê Hồng Yên | CMT | w | G9 |
|
|
|
|