Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U7 Nam Terakhir Diperbarui25.10.2026 07:05:45, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
| Pilihan Turnamen | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Tautan | Website resmi dari penyelenggara, Tautan turnamen ke kalender turnamen |
| Pilihan parameter | tampilkan rincian-turnamen |
| Tinjauan untuk regu | CMT, CPA, CTD, CTH, CVT, GDC, HHC, MTC, NTB, RCA, SGC, TCC, TDO |
| Daftar | Daftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu |
| Tabel silang Peringkat Akhir setelah 7 Babak, Tabel silang peringkat awal |
| Pairing Papan | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7/7 , Tidak dipairing |
| Daftar peringkat setelah | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7 |
| Excel dan Cetak | Ubah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes |
Daftar Peringkat Awal
| No. | Nama | FED | Kelamin | Tipe |
| 1 | Bùi, Gia Phú | CVT | | B7 |
| 2 | Bùi, Gia Phúc | CVT | | B7 |
| 3 | Bùi, Minh Đức | CTD | | B7 |
| 4 | Bùi, Thanh An | SGC | | B7 |
| 5 | Cao, Trần Gia Khánh | CPA | | B7 |
| 6 | Đặng, Trần Minh Khang | CPA | | B7 |
| 7 | Đỗ, Minh Khang | HHC | | B7 |
| 8 | Hồ, Đặng Nguyên Khôi | SGC | | B7 |
| 9 | Hồ, Hiểu Minh | TDO | | B7 |
| 10 | Hoàng, Dương Bảo Thiên | SGC | | B7 |
| 11 | Hoàng, Lê Minh Phúc | CMT | | B7 |
| 12 | Huỳnh, Bảo Lâm | GDC | | B7 |
| 13 | Lâm, Xuân Tiến Phát | RCA | | B7 |
| 14 | Lê, Danh Đức Anh | HHC | | B7 |
| 15 | Lê, Huỳnh Anh | TDO | | B7 |
| 16 | Lê, Minh Khang | SGC | | B7 |
| 17 | Lê, Nguyễn Hoàng Lân | CVT | | B7 |
| 18 | Lê, Phú Lâm | GDC | | B7 |
| 19 | Lê, Trần Minh Quân | CVT | | B7 |
| 20 | Lê, Trọng Anh Duy | TDO | | B7 |
| 21 | Ngô, Minh Khôi | CTD | | B7 |
| 22 | Nguyễn, Đình Minh Khôi | CTD | | B7 |
| 23 | Nguyễn, Đỗ Hoàng Tâm | CVT | | B7 |
| 24 | Nguyễn, Đức Tài | GDC | | B7 |
| 25 | Nguyễn, Gia Hy | GDC | | B7 |
| 26 | Nguyễn, Hoàng Nhật Kha | SGC | | B7 |
| 27 | Nguyễn, Hoàng Thiên Bá | NTB | | B7 |
| 28 | Nguyễn, Huỳnh Đăng Nguyên | TCC | | B7 |
| 29 | Nguyễn, Khải Đan | RCA | | B7 |
| 30 | Nguyễn, Minh Anh | MTC | | B7 |
| 31 | Nguyễn, Minh Khôi | HHC | | B7 |
| 32 | Nguyễn, Minh Trí | GDC | | B7 |
| 33 | Nguyễn, Minh Triết | SGC | | B7 |
| 34 | Nguyễn, Phước Bảo | CMT | | B7 |
| 35 | Nguyễn, Thị Trà Dương | GDC | | B7 |
| 36 | Nguyễn, Văn | TDO | | B7 |
| 37 | Nguyễn, Viết Đăng Khoa | GDC | | B7 |
| 38 | Phạm, Quang Khải | SGC | | B7 |
| 39 | Phan, Bảo Uy Vũ | TDO | | B7 |
| 40 | Trần, Đức Phúc | TDO | | B7 |
| 41 | Trần, Duy Hưng | GDC | | B7 |
| 42 | Trần, Hạo Nhiên | MTC | | B7 |
| 43 | Trần, Huỳnh Phúc Thịnh | SGC | | B7 |
| 44 | Trần, Phạm Đăng Khoa | CMT | | B7 |
| 45 | Trần, Quang Diệu | MTC | | B7 |
| 46 | Trần, Thiên Khải (Rca) | RCA | | B7 |
| 47 | Trần, Thiên Khải (Tdo) | TDO | | B7 |
| 48 | Trần, Thiên Khải (CVSG) | SGC | | B7 |
| 49 | Trần, Tuấn Kiệt | CTH | | B7 |
| 50 | Triệu, Nguyễn Phúc Khánh | GDC | | B7 |
| 51 | Trương, Minh Nghĩa | TDO | | B7 |
| 52 | Võ, Duy Minh | SGC | | B7 |
| 53 | Võ, Hà Văn | CPA | | B7 |
| 54 | Võ, Hoàng Bách (Gdc) | GDC | | B7 |
| 55 | Võ, Hoàng Bách (Rca) | RCA | | B7 |
| 56 | Võ, Minh Vũ | GDC | | B7 |
| 57 | Vũ, Hoàng Đức | HHC | | B7 |
| 58 | Vũ, Minh Quang | RCA | | B7 |
| 59 | Vũ, Lê Minh Khôi | TDO | | B7 |
|
|
|
|