Eslatma: Google, Yahoo va boshqa qidiruv tizimlari tomonidan barcha havolalarning har kuni skanerlanishi (kuniga 100.000 va undan ortiq sahifa) tufayli server yuklamasini kamaytirish uchun 5 kundan eski (tugash sanasi bo'yicha) turnirlarning barcha havolalari quyidagi tugma bosilgandan keyin ko'rsatiladi:

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U7 Nam

Oxirgi yangilanish 25.10.2026 07:05:45, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: GiaDinhChessTour

O'yinchi qidirish Qidirish

Boshlang'ich saflanish kross-jadvali

№Ism, familiyaFED1.Tur2.Tur3.Tur4.Tur5.Tur6.Tur7.TurOch.O'r. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
1Bùi Gia PhúCVT 30w0 32b1 23w1 36b0 40w1 22b1 12w0417030432
2Bùi Gia PhúcCVT 31b0 35w1 25b1 37w1 21b1 30w1 24b058029542
3Bùi Minh ĐứcCTD 32w1 30b0 27w1 40b1 12w0 51b1 25w159027,5532
4Bùi Thanh AnSGC 33b0 41w1 29b1 48w0 16b0 45w1 43b0335026341
5Cao Trần Gia KhánhCPA 34w1 46b0 28w0 39w0 44b1 41w1 33b0336025,5331
6Đặng Trần Minh KhangCPA 35b1 31w1 26b1 18w1 24b0 46w0 54b0416031442
7Đỗ Minh KhangHHC 36w½ 40b½ 31w0 32b½ 11w1 54w0 8b13,531026,5231
8Hồ Đặng Nguyên KhôiSGC 37b0 43w0 45b0 11b0 -1 38w1 7w0255018230
9Hồ Hiểu MinhTDO 38w1 48b0 33w0 43b0 32w1 52b0 37w0248023230
10Hoàng Dương Bảo ThiênSGC 39b0 45w1 37b0 29w0 53b0 42w0 38b0158018140
11Hoàng Lê Minh PhúcCMT 40w½ 36b0 57b0 8w1 7b0 32w0 42b12,546024241
12Huỳnh Bảo LâmGDC 41b1 33w1 30b½ 16w0 3b1 13w1 1b15,53030,5543
13Lâm Xuân Tiến PhátRCA 42w1 50b1 46w0 56b½ 26w1 12b0 19w14,514025,5431
14Lê Danh Đức AnhHHC 43b1 37w1 48b1 24w0 57b0 25w0 50b0334031342
15Lê Huỳnh AnhTDO 44w1 54b0 40w0 49b1 43w1 50b1 31w0423024,5432
16Lê Minh KhangSGC 45b1 39w½ 56w1 12b1 4w1 24w0 48b½56030,5432
17Lê Nguyễn Hoàng LânCVT 46w0 34b1 43w1 50b1 31w0 23b1 28w0418028433
18Lê Phú LâmGDC 47b+ 49w1 54b1 6b0 46w0 33w1 30b0419027,5432
19Lê Trần Minh QuânCVT 48w0 38b1 50w0 44b1 56w1 26b½ 13b03,532023,5342
20Lê Trọng Anh DuyTDO 49b0 47w1 51b0 35w0 55b0 44w1 41b0256016240
21Ngô Minh KhôiCTD 50w0 42b1 49w1 58b1 2w0 28b0 52w1425023432
22Nguyễn Đình Minh KhôiCTD 51b0 53w1 58b0 45w1 35b1 1w0 55b1426022442
23Nguyễn Đỗ Hoàng TâmCVT 52w1 56b0 1b0 53w1 37b1 17w0 58w0341021,5331
24Nguyễn Đức TàiGDC 53b1 51w1 59w1 14b1 6w1 16b1 2w171027733
25Nguyễn Gia HyGDC 54w0 44b1 2w0 52b1 58w1 14b1 3b0420026443
26Nguyễn Hoàng Nhật KhaSGC 55b1 57w1 6w0 59b1 13b0 19w½ 39b03,530028342
27Nguyễn Hoàng Thiên BáNTB 56w0 52b1 3b0 55w1 54b0 53w1 59w0337024,5331
28Nguyễn Huỳnh Đăng NguyênTCC 57b0 55w1 5b1 51w½ 48b½ 21w1 17b1511027,5442
29Nguyễn Khải ĐanRCA 58w1 59b0 4w0 10b1 50w0 43b0 40w0249022231
30Nguyễn Minh AnhMTC 1b1 3w1 12w½ 46b1 36w½ 2b0 18w154034432
31Nguyễn Minh KhôiHHC 2w1 6b0 7b1 54w1 17b1 48w0 15b155030,5543
32Nguyễn Minh TríGDC 3b0 1w0 47b1 7w½ 9b0 11b1 56w13,533020,5342
33Nguyễn Minh TriếtSGC 4w1 12b0 9b1 57w0 59w1 18b0 5w1421025,5431
34Nguyễn Phước BảoCMT 5b0 17w0 53b0 41w0 47b1 49b1 45w0253018,5242
35Nguyễn Thị Trà DươngGDC 6w0 2b0 42w1 20b1 22w0 58b0 53w0247023231
36Nguyễn VănTDO 7b½ 11w1 39b1 1w1 30b½ 57w1 46b162029,5542
37Nguyễn Viết Đăng KhoaGDC 8w1 14b0 10w1 2b0 23w0 59b0 9b0252019240
38Phạm Quang KhảiSGC 9b0 19w0 55b0 47w1 45b0 8b0 10w1257015240
39Phan Bảo Uy VũTDO 10w1 16b½ 36w0 5b1 51w0 56b1 26w14,515024,5432
40Trần Đức PhúcTDO 11b½ 7w½ 15b1 3w0 1b0 55w0 29b1338024242
41Trần Duy HưngGDC 12w0 4b0 44w0 34b1 49w1 5b0 20w1343019331
42Trần Hạo NhiênMTC 13b0 21w0 35b0 -1 52w0 10b1 11w0254018231
43Trần Huỳnh Phúc ThịnhSGC 14w0 8b1 17b0 9w1 15b0 29w1 4w1428019,5431
44Trần Phạm Đăng KhoaCMT 15b0 25w0 41b1 19w0 5w0 20b0 47w1250020,5231
45Trần Quang DiệuMTC 16w0 10b0 8w1 22b0 38w1 4b0 34b1344018,5341
46Trần Thiên Khải (Rca)RCA 17b1 5w1 13b1 30w0 18b1 6b1 36w057030544
47Trần Thiên Khải (Tdo)TDO 18w- 20b0 32w0 38b0 34w0 -1 44b0159016130
48Trần Thiên Khải (CVSG)SGC 19b1 9w1 14w0 4b1 28w½ 31b1 16w½513026,5433
49Trần Tuấn KiệtCTH 20w1 18b0 21b0 15w0 41b0 34w0 -1251019,5230
50Triệu Nguyễn Phúc KhánhGDC 21b1 13w0 19b1 17w0 29b1 15w0 14w1422025433
51Trương Minh NghĩaTDO 22w1 24b0 20w1 28b½ 39b1 3w0 57b03,529032,5341
52Võ Duy MinhSGC 23b0 27w0 -1 25w0 42b1 9w1 21b0342019,5331
53Võ Hà VănCPA 24w0 22b0 34w1 23b0 10w1 27b0 35b1340022341
54Võ Hoàng Bách (Gdc)GDC 25b1 15w1 18w0 31b0 27w1 7b1 6w1512027532
55Võ Hoàng Bách (Rca)RCA 26w0 28b0 38w1 27b0 20w1 40b1 22w0339022,5331
56Võ Minh VũGDC 27b1 23w1 16b0 13w½ 19b0 39w0 32b02,545027241
57Vũ Hoàng ĐứcHHC 28w1 26b0 11w1 33b1 14w1 36b0 51w1510027,5531
58Vũ Minh QuangRCA 29b0 -1 22w1 21w0 25b0 35w1 23b1427021,5431
59Vũ Lê Minh KhôiTDO -1 29w1 24b0 26w0 33b0 37w1 27b1424024,5431

Izoh:
Qo'shimcha ko'rsatkich1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Qo'shimcha ko'rsatkich2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Qo'shimcha ko'rsatkich3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Qo'shimcha ko'rsatkich4: Most black
Qo'shimcha ko'rsatkich5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)