Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nữ Ultima actualizare25.10.2026 06:19:44, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
| Selectia turneului | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Linkuri | Pagina oficiala a organizatorului, Link la calendarul de turnee |
| Selectia parametrilor | Arata detaliile turneului |
| Sinteza echipei | CMT, CTD, GDC, HCH, HHC, RCA, SGC |
| Liste | Lista de start, Lista alfabetica a jucatorilor, Statistici per tara, partide, titluri, Alphabetical list all groups, Programul de joc |
| Diagrama finala dupa 7 runde, Diagrama initiala |
| Perechile pe mese | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , neimperecheat |
| Clasamentul dupa | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7 |
| Excel si print | Exporta in format Excel (.xlsx), Exporta in format PDF, QR-Codes |
Lista de start
| Nr. | Numele | FED | sex | Tip |
| 1 | Bùi, Khánh Linh | RCA | w | G6 |
| 2 | Cao, Minh Khuê | HCH | w | G6 |
| 3 | Chung, Cát Anh | CMT | w | G6 |
| 4 | Đàm, Phương Linh | HCH | w | G6 |
| 5 | Đỗ, Ngọc Linh Đan | GDC | w | G6 |
| 6 | Lê, Hà Ngân Khánh | SGC | w | G6 |
| 7 | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | HHC | w | G6 |
| 8 | Nguyễn, Nam Phương | CMT | w | G6 |
| 9 | Nguyễn, Phan Linh Đan | GDC | w | G6 |
| 10 | Nguyễn, Song Nhật Hạ | SGC | w | G6 |
| 11 | Phạm, Hà An | SGC | w | G6 |
| 12 | Phan, Hoàng Minh Anh | CTD | w | G6 |
| 13 | Trần, Bảo Linh | RCA | w | G6 |
| 14 | Trần, Phương Bảo Linh | HHC | w | G6 |
| 15 | Vũ, Ngọc Thư Kỳ | HCH | w | G6 |
|
|
|
|