Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nam Terakhir Diperbarui25.10.2026 07:01:54, Creator/Last Upload: GiaDinhChessTour
| Pilihan Turnamen | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Tautan | Website resmi dari penyelenggara, Tautan turnamen ke kalender turnamen |
| Pilihan parameter | tampilkan rincian-turnamen |
| Tinjauan untuk regu | CIC, CMT, CPA, CTD, CTH, CVT, GDC, ICH, KLC, NTB, RCA, SGC, TCC, TDO, YCH |
| Daftar | Daftar Peringkat Awal, Daftar Pemain Urut Abjad, Federasi-, Pertandingan- and Gelar-statistik, Alphabetical list all groups, Tabel-waktu |
| Tabel silang Peringkat Akhir setelah 7 Babak, Tabel silang peringkat awal |
| Pairing Papan | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7/7 , Tidak dipairing |
| Daftar peringkat setelah | Bbk.1, Bbk.2, Bbk.3, Bbk.4, Bbk.5, Bbk.6, Bbk.7 |
| Excel dan Cetak | Ubah ke Excel (.xlsx), Ubah ke PDF-File, QR-Codes |
Daftar Peringkat Awal
| No. | Nama | FED | Kelamin | Tipe |
| 1 | Bạch, Huỳnh Minh Khôi | RCA | | B6 |
| 2 | Bùi, Công Huy | TDO | | B6 |
| 3 | Bùi, Minh Đức Trí | ICH | | B6 |
| 4 | Cao, Đức Long | CMT | | B6 |
| 5 | Đặng, Thái Minh Tuệ | CPA | | B6 |
| 6 | Đào, Quang Khải | SGC | | B6 |
| 7 | Đinh, Công Quang Vinh | SGC | | B6 |
| 8 | Đỗ, Gia Phát | CMT | | B6 |
| 9 | Đỗ, Hùng Long | SGC | | B6 |
| 10 | Đoàn, Tuấn Kiệt | YCH | | B6 |
| 11 | Hồ, Hữu Duy Minh | CPA | | B6 |
| 12 | Huỳnh, Bảo Duy | CMT | | B6 |
| 13 | Huỳnh, Lê Minh Trí | SGC | | B6 |
| 14 | Lê, Chí Nguyên | YCH | | B6 |
| 15 | Lê, Đình Giàu | RCA | | B6 |
| 16 | Lê, Gia Bảo | TCC | | B6 |
| 17 | Lê, Hoàng Anh Tuệ | TDO | | B6 |
| 18 | Lê, Hoàng Gia Khánh | CMT | | B6 |
| 19 | Lê, Hoàng Minh | SGC | | B6 |
| 20 | Lê, Khả Phong | CTD | | B6 |
| 21 | Lê, Minh Huy | SGC | | B6 |
| 22 | Lê, Minh Quân | ICH | | B6 |
| 23 | Lê, Phạm Việt Hoàng | GDC | | B6 |
| 24 | Lê, Tấn Khang | ICH | | B6 |
| 25 | Lê, Trí Khang | CTH | | B6 |
| 26 | Lương, Công Nam | CMT | | B6 |
| 27 | Lý, Minh Kỳ | TDO | | B6 |
| 28 | Mai, Minh Đức | CMT | | B6 |
| 29 | Ngô, Đức Trọng | TDO | | B6 |
| 30 | Ngọ, Hoàng Minh Tiến | GDC | | B6 |
| 31 | Ngô, Minh Nguyên | CTD | | B6 |
| 32 | Nguyễn, Bá Nguyên Đăng | TDO | | B6 |
| 33 | Nguyễn, Đình Đức Phú | SGC | | B6 |
| 34 | Nguyễn, Đức Thiên Tuệ | CMT | | B6 |
| 35 | Nguyễn, Đức Trường Phúc | SGC | | B6 |
| 36 | Nguyễn, Hoàng Nam Du | NTB | | B6 |
| 37 | Nguyễn, Lê Đăng Nguyên | RCA | | B6 |
| 38 | Nguyễn, Lê Hoàng Bách | CVT | | B6 |
| 39 | Nguyễn, Minh Hòa | SGC | | B6 |
| 40 | Nguyễn, Phan Vĩ Nhân | ICH | | B6 |
| 41 | Nguyễn, Phúc Minh | CIC | | B6 |
| 42 | Nguyễn, Trí Khang | CPA | | B6 |
| 43 | Nguyễn, Trọng Hoàng | CIC | | B6 |
| 44 | Nguyễn, Trọng Hưng | CIC | | B6 |
| 45 | Nguyễn, Viết Khải | NTB | | B6 |
| 46 | Phạm, Đăng Thành Tâm | NTB | | B6 |
| 47 | Phạm, Đức Phát | RCA | | B6 |
| 48 | Phạm, Thành Đạt | TCC | | B6 |
| 49 | Phạm, Triết Khang | SGC | | B6 |
| 50 | Phạm, Việt Anh | TDO | | B6 |
| 51 | Phan, Anh Khôi | CTD | | B6 |
| 52 | Phan, Nhật Minh | TDO | | B6 |
| 53 | Tăng, Minh Quang | CPA | | B6 |
| 54 | Tống, Hoàng Minh | TDO | | B6 |
| 55 | Trần, Đình Hiếu | RCA | | B6 |
| 56 | Trần, Gia Bảo | SGC | | B6 |
| 57 | Trần, Hoàng Phước | GDC | | B6 |
| 58 | Tran, Le Dang Nguyen | GDC | | B6 |
| 59 | Tran, Le Khoi Nguyen | GDC | | B6 |
| 60 | Trần, Minh Quân | TDO | | B6 |
| 61 | Trần, Nguyễn Minh Trí | TDO | | B6 |
| 62 | Trần, Quang Bảo | TDO | | B6 |
| 63 | Võ, Khải Đăng | TDO | | B6 |
| 64 | Vũ, Huy Long | CPA | | B6 |
| 65 | Vũ, Minh Đăng | KLC | | B6 |
| 66 | Vũ, Nguyễn Tuấn Anh | SGC | | B6 |
|
|
|
|