Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nam

Organisateur(s)BTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
FédérationVietnam ( VIE )
Directeur du tournoiBTC GIẢI CỜ VUA GIA ĐỊNH
Chef arbitreVõ Ngọc Minh 12438740;Nguyễn Trọng Hùng;Phạm Linh Nhâm
Cadence (Rapide)7h30-12h, ngày 25.10.2026
LieuTrường TH Nguyễn Thị Tư, Số 8 Nguyễn Ư Dĩ, P. An Khánh, TP. Hồ chí Minh
Nombre de rondes7
Type de tournoiSystème suisse
Calcul de l'Elo -
Date2026/10/25
Class. Elo moyen / Âge moyen16 / 6
Programme d'appariementSwiss-Manager de Heinz Herzog, fichier du tournoi Swiss-Manager

Dernière mise à jour 25.10.2026 07:01:54, Créateur/Dernière mise à jour: GiaDinhChessTour

Sélection du tournoiTH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN
LiensPage d'accueil officielle de l'organisateur, Lien du tournoi dans l'annuaire de tournois
Sélection de paramètres Pas de détails pour le tournoi
Aperçu de l'équipeCIC, CMT, CPA, CTD, CTH, CVT, GDC, ICH, KLC, NTB, RCA, SGC, TCC, TDO, YCH
ListesRang initial par Elo, Liste alphabétique des joueurs, Statistiques par fédération, parties, titres, Liste alphabétique de tous les groupes, Date et heure des rondes
Grille américaine finale après la ronde 7, Grille américaine selon rang initial
AppariementsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/7 , non apparié
Classement aprèsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7
Excel et imprimerExporter vers Excel (.xlsx), Exporter en fichier PDF, QR-Codes
Chercher un joueur Rechercher

Grille américaine finale après la ronde 7

RgNomFED1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.Rd7.RdPts Dep.1  Dep.2  Dep.3  Dep.4  Dep.5 
1Vũ Minh ĐăngKLC 24w1 38b1 32w1 2w1 14b1 6w1 9b17031733
2Huỳnh Lê Minh TríSGC 30w1 51b1 3w1 1b0 19w1 15b1 7w16133632
3Phan Anh KhôiCTD 7w1 21b1 2b0 39w1 20b1 11w1 6b16032643
4Ngô Đức TrọngTDO 26w1 8b0 36w1 29b1 16w½ 27b1 14b15,5029543
5Lê Trí KhangCTH 65w1 34b½ 16w0 61b1 32w1 33b1 15w15,5021,5532
6Lê Khả PhongCTD 17b1 40w1 12b1 37w1 8w1 1b0 3w05033,5532
7Lê Hoàng Gia KhánhCMT 3b0 57w1 13b1 40w1 12b1 8w1 2b05032542
8Trần Nguyễn Minh TríTDO 54w1 4w1 11b1 33w1 6b0 7b0 22w15030531
9Lê Hoàng MinhSGC 62w1 32b½ 34w1 16b½ 22w1 10b1 1w05028,5431
10Nguyễn Trọng HưngCIC 27b1 25w1 37b0 42w1 18b1 9w0 20b15027,5543
11Nguyễn Phúc MinhCIC 36w1 47b1 8w0 50b1 21w1 3b0 26w15027,5532
12Trần Hoàng PhướcGDC 55w1 39b1 6w0 34b1 7w0 24b1 21w15026,5533
13Võ Khải ĐăngTDO 38w0 24b1 7w0 54b1 28w1 19b1 33w15025,5533
14Đinh Công Quang VinhSGC 43w1 19b1 23w1 15b½ 1w0 16b1 4w04,5032,5432
15Tống Hoàng MinhTDO 18b1 20w1 22b1 14w½ 37b1 2w0 5b04,5031,5443
16Vũ Nguyễn Tuấn AnhSGC 52b1 33w½ 5b1 9w½ 4b½ 14w0 32w14,5030332
17Tăng Minh QuangCPA 6w0 46b1 28w1 21b0 50w1 36b1 18b½4,5026442
18Lê Minh HuySGC 15w0 65b1 51w1 23b1 10w0 41b1 17w½4,5024433
19Nguyễn Lê Hoàng BáchCVT 45b1 14w0 27b1 25w1 2b0 13w0 42b14029,5443
20Lý Minh KỳTDO 41w1 15b0 48w1 26b1 3w0 23b1 10w04029,5432
21Lê Gia BảoTCC 57b1 3w0 41b1 17w1 11b0 40w1 12b04028,5442
22Nguyễn Minh HòaSGC 48w1 29b1 15w0 45w1 9b0 37w1 8b04027,5431
23Nguyễn Viết KhảiNTB 28w1 50b1 14b0 18w0 25b1 20w0 45b14026,5443
24Nguyễn Bá Nguyên ĐăngTDO 1b0 13w0 57b1 62w1 45b1 12w0 37b14026443
25Đỗ Hùng LongSGC 49w1 10b0 31w1 19b0 23w0 38b1 41w14026431
26Trần Quang BảoTDO 4b0 52w1 53b1 20w0 39b1 44w1 11b04025,5442
27Hồ Hữu Duy MinhCPA 10w0 43b1 19w0 63b1 30w1 4w0 44b14025,5433
28Huỳnh Bảo DuyCMT 23b0 49w1 17b0 56w1 13b0 43w1 40b14024,5441
29Bùi Công HuyTDO 56b1 22w0 55b1 4w0 33b0 46w1 39b14023443
30Phạm Đăng Thành TâmNTB 2b0 59w1 42b0 55w1 27b0 52w1 36w14022,5430
31Nguyễn Đức Thiên TuệCMT 60b1 37w0 25b0 36b0 58w1 50b1 47w14019,5442
32Phạm Thành ĐạtTCC 59b1 9w½ 1b0 47w1 5b0 34w1 16b03,5030,5341
33Ngô Minh NguyênCTD 35w1 16b½ 61w1 8b0 29w1 5w0 13b03,5029330
34Phạm Việt AnhTDO 42b1 5w½ 9b0 12w0 61b1 32b0 53w13,5026342
35Vũ Huy LongCPA 33b0 56w0 44b0 66w1 52b½ 61w1 59b13,5015341
36Đỗ Gia PhátCMT 11b0 44w1 4b0 31w1 43b1 17w0 30b03029341
37Bùi Minh Đức TríICH 63w1 31b1 10w1 6b0 15w0 22b0 24w03027,5331
38Ngọ Hoàng Minh TiếnGDC 13b1 1w0 45b0 51w1 40b0 25w0 55b13026,5342
39Lương Công NamCMT 64b1 12w0 47w1 3b0 26w0 48b1 29w03026332
40Trần Đình HiếuRCA 46w1 6b0 58w1 7b0 38w1 21b0 28w03026330
41Trần Minh QuânTDO 20b0 54b1 21w0 53w1 42b1 18w0 25b03024342
42Lê Hoàng Anh TuệTDO 34w0 62b1 30w1 10b0 41w0 49b1 19w03023,5332
43Nguyễn Phan Vĩ NhânICH 14b0 27w0 60b1 46b1 36w0 28b0 58w13022,5342
44Nguyễn Lê Đăng NguyênRCA 47w0 36b0 35w1 58b1 48w1 26b0 27w03022,5331
45Đặng Thái Minh TuệCPA 19w0 63b1 38w1 22b0 24w0 54b1 23w03022332
46Lê Minh QuânICH 40b0 17w0 49b1 43w0 56b1 29b0 54w13021,5342
47Cao Đức LongCMT 44b1 11w0 39b0 32b0 63w1 55w1 31b03021,5341
48Đào Quang KhảiSGC 22b0 53w1 20b0 52w1 44b0 39w0 56b13021341
49Nguyễn Trí KhangCPA 25b0 28b0 46w0 64w1 59b1 42w0 61b13018,5342
50Đoàn Tuấn KiệtYCH 66b1 23w0 56b1 11w0 17b0 31w0 51b½2,5022,5242
51Phạm Đức PhátRCA 58w1 2w0 18b0 38b0 54w0 63b1 50w½2,5021231
52Nguyễn Đình Đức PhúSGC 16w0 26b0 65w1 48b0 35w½ 30b0 63w12,5020,5230
53Lê Phạm Việt HoàngGDC 61w½ 48b0 26w0 41b0 62b1 60w1 34b02,5018241
54Mai Minh ĐứcCMT 8b0 41w0 66b1 13w0 51b1 45w0 46b02022242
55Lê Tấn KhangICH 12b0 64w1 29w0 30b0 57w1 47b0 38w02022230
56Nguyễn Đức Trường PhúcSGC 29w0 35b1 50w0 28b0 46w0 62b1 48w02021232
57Phạm Triết KhangSGC 21w0 7b0 24w0 60w1 55b0 58b0 64w12020230
58Lê Chí NguyênYCH 51b0 66w1 40b0 44w0 31b0 57w1 43b02018240
59Lê Đình GiàuRCA 32w0 30b0 62w0 65b1 49w0 64b1 35w02016,5232
60Bạch Huỳnh Minh KhôiRCA 31w0 61b0 43w0 57b0 65w1 53b0 62w12014,5230
61Trần Gia BảoSGC 53b½ 60w1 33b0 5w0 34w0 35b0 49w01,5023,5130
62Phan Nhật MinhTDO 9b0 42w0 59b1 24b0 53w0 56w0 60b01020,5141
63Nguyễn Hoàng Nam DuNTB 37b0 45w0 64b1 27w0 47b0 51w0 52b01019141
64Tran Le Khoi NguyenGDC 39w0 55b0 63w0 49b0 66b1 59w0 57b01013,5141
65Tran Le Dang NguyenGDC 5b0 18w0 52b0 59w0 60b0 66w- 66w00018,5030
66Nguyễn Trọng HoàngCIC 50w0 58b0 54w0 35b0 64w0 65b- 65b00013030

Annotation:
Départage 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Départage 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Départage 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Départage 4: Most black
Départage 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)