Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nam Oxirgi yangilanish 25.10.2026 07:01:54, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: GiaDinhChessTour
O'yinchilar umumiy ko'rinishi TDO
| SNo | Ism, familiya | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Och. | O'r. | Guruh |
| 2 | Bùi Công Huy | TDO | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 29 | 6Nam |
| 17 | Lê Hoàng Anh Tuệ | TDO | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 42 | 6Nam |
| 27 | Lý Minh Kỳ | TDO | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 20 | 6Nam |
| 29 | Ngô Đức Trọng | TDO | 1 | 0 | 1 | 1 | ½ | 1 | 1 | 5,5 | 4 | 6Nam |
| 32 | Nguyễn Bá Nguyên Đăng | TDO | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | 24 | 6Nam |
| 50 | Phạm Việt Anh | TDO | 1 | ½ | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3,5 | 34 | 6Nam |
| 52 | Phan Nhật Minh | TDO | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 62 | 6Nam |
| 54 | Tống Hoàng Minh | TDO | 1 | 1 | 1 | ½ | 1 | 0 | 0 | 4,5 | 15 | 6Nam |
| 60 | Trần Minh Quân | TDO | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 41 | 6Nam |
| 61 | Trần Nguyễn Minh Trí | TDO | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 5 | 8 | 6Nam |
| 62 | Trần Quang Bảo | TDO | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4 | 26 | 6Nam |
| 63 | Võ Khải Đăng | TDO | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 5 | 13 | 6Nam |
Oxirgi tur natijalari TDO
| Tur | Tx. | № | Ism, familiya | Tip | Gr | Och. | Natija | Och. | Ism, familiya | Tip | Gr | № |
| 7 | 4 | 7 | Đinh Công Quang Vinh | B6 | | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Ngô Đức Trọng | B6 | | 29 |
| 7 | 5 | 25 | Lê Trí Khang | B6 | | 4½ | 1 - 0 | 4½ | Tống Hoàng Minh | B6 | | 54 |
| 7 | 8 | 27 | Lý Minh Kỳ | B6 | | 4 | 0 - 1 | 4 | Nguyễn Trọng Hưng | B6 | | 44 |
| 7 | 9 | 61 | Trần Nguyễn Minh Trí | B6 | | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Hòa | B6 | | 39 |
| 7 | 10 | 41 | Nguyễn Phúc Minh | B6 | | 4 | 1 - 0 | 4 | Trần Quang Bảo | B6 | | 62 |
| 7 | 11 | 63 | Võ Khải Đăng | B6 | | 4 | 1 - 0 | 3½ | Ngô Minh Nguyên | B6 | | 31 |
| 7 | 13 | 26 | Lương Công Nam | B6 | | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Công Huy | B6 | | 2 |
| 7 | 14 | 3 | Bùi Minh Đức Trí | B6 | | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Bá Nguyên Đăng | B6 | | 32 |
| 7 | 18 | 9 | Đỗ Hùng Long | B6 | | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Minh Quân | B6 | | 60 |
| 7 | 21 | 17 | Lê Hoàng Anh Tuệ | B6 | | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Lê Hoàng Bách | B6 | | 38 |
| 7 | 22 | 50 | Phạm Việt Anh | B6 | | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lê Phạm Việt Hoàng | B6 | | 23 |
| 7 | 31 | 1 | Bạch Huỳnh Minh Khôi | B6 | | 1 | 1 - 0 | 1 | Phan Nhật Minh | B6 | | 52 |
O'yinchi tafsilotlari TDO
| Tur | SNo | Ism, familiya | FED | Och. | Nat. |
| Bùi Công Huy 16 TDO Rp:66 Och. 4 |
| 1 | 35 | Nguyễn Đức Trường Phúc | SGC | 2 | s 1 | | 2 | 39 | Nguyễn Minh Hòa | SGC | 4 | w 0 | | 3 | 24 | Lê Tấn Khang | ICH | 2 | s 1 | | 4 | 29 | Ngô Đức Trọng | TDO | 5,5 | w 0 | | 5 | 31 | Ngô Minh Nguyên | CTD | 3,5 | s 0 | | 6 | 22 | Lê Minh Quân | ICH | 3 | w 1 | | 7 | 26 | Lương Công Nam | CMT | 3 | s 1 | | Lê Hoàng Anh Tuệ 16 TDO Och. 3 |
| 1 | 50 | Phạm Việt Anh | TDO | 3,5 | w 0 | | 2 | 52 | Phan Nhật Minh | TDO | 1 | s 1 | | 3 | 46 | Phạm Đăng Thành Tâm | NTB | 4 | w 1 | | 4 | 44 | Nguyễn Trọng Hưng | CIC | 5 | s 0 | | 5 | 60 | Trần Minh Quân | TDO | 3 | w 0 | | 6 | 42 | Nguyễn Trí Khang | CPA | 3 | s 1 | | 7 | 38 | Nguyễn Lê Hoàng Bách | CVT | 4 | w 0 | | Lý Minh Kỳ 16 TDO Rp:66 Och. 4 |
| 1 | 60 | Trần Minh Quân | TDO | 3 | w 1 | | 2 | 54 | Tống Hoàng Minh | TDO | 4,5 | s 0 | | 3 | 6 | Đào Quang Khải | SGC | 3 | w 1 | | 4 | 62 | Trần Quang Bảo | TDO | 4 | s 1 | | 5 | 51 | Phan Anh Khôi | CTD | 6 | w 0 | | 6 | 45 | Nguyễn Viết Khải | NTB | 4 | s 1 | | 7 | 44 | Nguyễn Trọng Hưng | CIC | 5 | w 0 | | Ngô Đức Trọng 16 TDO Rp:246 Och. 5,5 |
| 1 | 62 | Trần Quang Bảo | TDO | 4 | w 1 | | 2 | 61 | Trần Nguyễn Minh Trí | TDO | 5 | s 0 | | 3 | 8 | Đỗ Gia Phát | CMT | 3 | w 1 | | 4 | 2 | Bùi Công Huy | TDO | 4 | s 1 | | 5 | 66 | Vũ Nguyễn Tuấn Anh | SGC | 4,5 | w ½ | | 6 | 11 | Hồ Hữu Duy Minh | CPA | 4 | s 1 | | 7 | 7 | Đinh Công Quang Vinh | SGC | 4,5 | s 1 | | Nguyễn Bá Nguyên Đăng 16 TDO Rp:66 Och. 4 |
| 1 | 65 | Vũ Minh Đăng | KLC | 7 | s 0 | | 2 | 63 | Võ Khải Đăng | TDO | 5 | w 0 | | 3 | 49 | Phạm Triết Khang | SGC | 2 | s 1 | | 4 | 52 | Phan Nhật Minh | TDO | 1 | w 1 | | 5 | 5 | Đặng Thái Minh Tuệ | CPA | 3 | s 1 | | 6 | 57 | Trần Hoàng Phước | GDC | 5 | w 0 | | 7 | 3 | Bùi Minh Đức Trí | ICH | 3 | s 1 | | Phạm Việt Anh 16 TDO Rp:16 Och. 3,5 |
| 1 | 17 | Lê Hoàng Anh Tuệ | TDO | 3 | s 1 | | 2 | 25 | Lê Trí Khang | CTH | 5,5 | w ½ | | 3 | 19 | Lê Hoàng Minh | SGC | 5 | s 0 | | 4 | 57 | Trần Hoàng Phước | GDC | 5 | w 0 | | 5 | 56 | Trần Gia Bảo | SGC | 1,5 | s 1 | | 6 | 48 | Phạm Thành Đạt | TCC | 3,5 | s 0 | | 7 | 23 | Lê Phạm Việt Hoàng | GDC | 2,5 | w 1 | | Phan Nhật Minh 16 TDO Och. 1 |
| 1 | 19 | Lê Hoàng Minh | SGC | 5 | s 0 | | 2 | 17 | Lê Hoàng Anh Tuệ | TDO | 3 | w 0 | | 3 | 15 | Lê Đình Giàu | RCA | 2 | s 1 | | 4 | 32 | Nguyễn Bá Nguyên Đăng | TDO | 4 | s 0 | | 5 | 23 | Lê Phạm Việt Hoàng | GDC | 2,5 | w 0 | | 6 | 35 | Nguyễn Đức Trường Phúc | SGC | 2 | w 0 | | 7 | 1 | Bạch Huỳnh Minh Khôi | RCA | 2 | s 0 | | Tống Hoàng Minh 16 TDO Rp:118 Och. 4,5 |
| 1 | 21 | Lê Minh Huy | SGC | 4,5 | s 1 | | 2 | 27 | Lý Minh Kỳ | TDO | 4 | w 1 | | 3 | 39 | Nguyễn Minh Hòa | SGC | 4 | s 1 | | 4 | 7 | Đinh Công Quang Vinh | SGC | 4,5 | w ½ | | 5 | 3 | Bùi Minh Đức Trí | ICH | 3 | s 1 | | 6 | 13 | Huỳnh Lê Minh Trí | SGC | 6 | w 0 | | 7 | 25 | Lê Trí Khang | CTH | 5,5 | s 0 | | Trần Minh Quân 16 TDO Och. 3 |
| 1 | 27 | Lý Minh Kỳ | TDO | 4 | s 0 | | 2 | 28 | Mai Minh Đức | CMT | 2 | s 1 | | 3 | 16 | Lê Gia Bảo | TCC | 4 | w 0 | | 4 | 23 | Lê Phạm Việt Hoàng | GDC | 2,5 | w 1 | | 5 | 17 | Lê Hoàng Anh Tuệ | TDO | 3 | s 1 | | 6 | 21 | Lê Minh Huy | SGC | 4,5 | w 0 | | 7 | 9 | Đỗ Hùng Long | SGC | 4 | s 0 | | Trần Nguyễn Minh Trí 16 TDO Rp:174 Och. 5 |
| 1 | 28 | Mai Minh Đức | CMT | 2 | w 1 | | 2 | 29 | Ngô Đức Trọng | TDO | 5,5 | w 1 | | 3 | 41 | Nguyễn Phúc Minh | CIC | 5 | s 1 | | 4 | 31 | Ngô Minh Nguyên | CTD | 3,5 | w 1 | | 5 | 20 | Lê Khả Phong | CTD | 5 | s 0 | | 6 | 18 | Lê Hoàng Gia Khánh | CMT | 5 | s 0 | | 7 | 39 | Nguyễn Minh Hòa | SGC | 4 | w 1 | | Trần Quang Bảo 16 TDO Rp:66 Och. 4 |
| 1 | 29 | Ngô Đức Trọng | TDO | 5,5 | s 0 | | 2 | 33 | Nguyễn Đình Đức Phú | SGC | 2,5 | w 1 | | 3 | 23 | Lê Phạm Việt Hoàng | GDC | 2,5 | s 1 | | 4 | 27 | Lý Minh Kỳ | TDO | 4 | w 0 | | 5 | 26 | Lương Công Nam | CMT | 3 | s 1 | | 6 | 37 | Nguyễn Lê Đăng Nguyên | RCA | 3 | w 1 | | 7 | 41 | Nguyễn Phúc Minh | CIC | 5 | s 0 | | Võ Khải Đăng 16 TDO Rp:174 Och. 5 |
| 1 | 30 | Ngọ Hoàng Minh Tiến | GDC | 3 | w 0 | | 2 | 32 | Nguyễn Bá Nguyên Đăng | TDO | 4 | s 1 | | 3 | 18 | Lê Hoàng Gia Khánh | CMT | 5 | w 0 | | 4 | 28 | Mai Minh Đức | CMT | 2 | s 1 | | 5 | 12 | Huỳnh Bảo Duy | CMT | 4 | w 1 | | 6 | 38 | Nguyễn Lê Hoàng Bách | CVT | 4 | s 1 | | 7 | 31 | Ngô Minh Nguyên | CTD | 3,5 | w 1 |
|
|
|
|