Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nam Viimeisin päivitys25.10.2026 07:01:54, Luonut/Viimeisin lataus: GiaDinhChessTour
Pelaajatiivistelmä pelaajalle: SGC
| al.nr. | Nimi | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | p. | Rk. | Ryhmä |
| 6 | Đào Quang Khải | SGC | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 48 | 6Nam |
| 7 | Đinh Công Quang Vinh | SGC | 1 | 1 | 1 | ½ | 0 | 1 | 0 | 4,5 | 14 | 6Nam |
| 9 | Đỗ Hùng Long | SGC | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 25 | 6Nam |
| 13 | Huỳnh Lê Minh Trí | SGC | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 6Nam |
| 19 | Lê Hoàng Minh | SGC | 1 | ½ | 1 | ½ | 1 | 1 | 0 | 5 | 9 | 6Nam |
| 21 | Lê Minh Huy | SGC | 0 | 1 | 1 | 1 | 0 | 1 | ½ | 4,5 | 18 | 6Nam |
| 33 | Nguyễn Đình Đức Phú | SGC | 0 | 0 | 1 | 0 | ½ | 0 | 1 | 2,5 | 52 | 6Nam |
| 35 | Nguyễn Đức Trường Phúc | SGC | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 56 | 6Nam |
| 39 | Nguyễn Minh Hòa | SGC | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 | 22 | 6Nam |
| 49 | Phạm Triết Khang | SGC | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 57 | 6Nam |
| 56 | Trần Gia Bảo | SGC | ½ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,5 | 61 | 6Nam |
| 66 | Vũ Nguyễn Tuấn Anh | SGC | 1 | ½ | 1 | ½ | ½ | 0 | 1 | 4,5 | 16 | 6Nam |
Viimeisen kierroksen tulokset SGC
| krs. | pö. | Nr | Nimi | Typ | Ry. | Pst. | Tulos | Pst. | Nimi | Typ | Ry. | Nr |
| 7 | 1 | 19 | Lê Hoàng Minh | B6 | | 5 | 0 - 1 | 6 | Vũ Minh Đăng | B6 | | 65 |
| 7 | 2 | 13 | Huỳnh Lê Minh Trí | B6 | | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Hoàng Gia Khánh | B6 | | 18 |
| 7 | 4 | 7 | Đinh Công Quang Vinh | B6 | | 4½ | 0 - 1 | 4½ | Ngô Đức Trọng | B6 | | 29 |
| 7 | 7 | 21 | Lê Minh Huy | B6 | | 4 | ½ - ½ | 4 | Tăng Minh Quang | B6 | | 53 |
| 7 | 9 | 61 | Trần Nguyễn Minh Trí | B6 | | 4 | 1 - 0 | 4 | Nguyễn Minh Hòa | B6 | | 39 |
| 7 | 12 | 66 | Vũ Nguyễn Tuấn Anh | B6 | | 3½ | 1 - 0 | 3½ | Phạm Thành Đạt | B6 | | 48 |
| 7 | 18 | 9 | Đỗ Hùng Long | B6 | | 3 | 1 - 0 | 3 | Trần Minh Quân | B6 | | 60 |
| 7 | 24 | 35 | Nguyễn Đức Trường Phúc | B6 | | 2 | 0 - 1 | 2 | Đào Quang Khải | B6 | | 6 |
| 7 | 29 | 56 | Trần Gia Bảo | B6 | | 1½ | 0 - 1 | 2 | Nguyễn Trí Khang | B6 | | 42 |
| 7 | 30 | 33 | Nguyễn Đình Đức Phú | B6 | | 1½ | 1 - 0 | 1 | Nguyễn Hoàng Nam Du | B6 | | 36 |
| 7 | 32 | 49 | Phạm Triết Khang | B6 | | 1 | 1 - 0 | 1 | Tran Le Khoi Nguyen | B6 | | 59 |
Pelaajien yksityiskohdat SGC
| krs. | al.nr. | Nimi | FED | p. | Tul. |
| Đào Quang Khải 16 SGC Pts. 3 |
| 1 | 39 | Nguyễn Minh Hòa | SGC | 4 | s 0 | | 2 | 23 | Lê Phạm Việt Hoàng | GDC | 2,5 | w 1 | | 3 | 27 | Lý Minh Kỳ | TDO | 4 | s 0 | | 4 | 33 | Nguyễn Đình Đức Phú | SGC | 2,5 | w 1 | | 5 | 37 | Nguyễn Lê Đăng Nguyên | RCA | 3 | s 0 | | 6 | 26 | Lương Công Nam | CMT | 3 | w 0 | | 7 | 35 | Nguyễn Đức Trường Phúc | SGC | 2 | s 1 | | Đinh Công Quang Vinh 16 SGC Rp:118 Pts. 4,5 |
| 1 | 40 | Nguyễn Phan Vĩ Nhân | ICH | 3 | w 1 | | 2 | 38 | Nguyễn Lê Hoàng Bách | CVT | 4 | s 1 | | 3 | 45 | Nguyễn Viết Khải | NTB | 4 | w 1 | | 4 | 54 | Tống Hoàng Minh | TDO | 4,5 | s ½ | | 5 | 65 | Vũ Minh Đăng | KLC | 7 | w 0 | | 6 | 66 | Vũ Nguyễn Tuấn Anh | SGC | 4,5 | s 1 | | 7 | 29 | Ngô Đức Trọng | TDO | 5,5 | w 0 | | Đỗ Hùng Long 16 SGC Rp:66 Pts. 4 |
| 1 | 42 | Nguyễn Trí Khang | CPA | 3 | w 1 | | 2 | 44 | Nguyễn Trọng Hưng | CIC | 5 | s 0 | | 3 | 34 | Nguyễn Đức Thiên Tuệ | CMT | 4 | w 1 | | 4 | 38 | Nguyễn Lê Hoàng Bách | CVT | 4 | s 0 | | 5 | 45 | Nguyễn Viết Khải | NTB | 4 | w 0 | | 6 | 30 | Ngọ Hoàng Minh Tiến | GDC | 3 | s 1 | | 7 | 60 | Trần Minh Quân | TDO | 3 | w 1 | | Huỳnh Lê Minh Trí 16 SGC Rp:325 Pts. 6 |
| 1 | 46 | Phạm Đăng Thành Tâm | NTB | 4 | w 1 | | 2 | 47 | Phạm Đức Phát | RCA | 2,5 | s 1 | | 3 | 51 | Phan Anh Khôi | CTD | 6 | w 1 | | 4 | 65 | Vũ Minh Đăng | KLC | 7 | s 0 | | 5 | 38 | Nguyễn Lê Hoàng Bách | CVT | 4 | w 1 | | 6 | 54 | Tống Hoàng Minh | TDO | 4,5 | s 1 | | 7 | 18 | Lê Hoàng Gia Khánh | CMT | 5 | w 1 | | Lê Hoàng Minh 16 SGC Rp:174 Pts. 5 |
| 1 | 52 | Phan Nhật Minh | TDO | 1 | w 1 | | 2 | 48 | Phạm Thành Đạt | TCC | 3,5 | s ½ | | 3 | 50 | Phạm Việt Anh | TDO | 3,5 | w 1 | | 4 | 66 | Vũ Nguyễn Tuấn Anh | SGC | 4,5 | s ½ | | 5 | 39 | Nguyễn Minh Hòa | SGC | 4 | w 1 | | 6 | 44 | Nguyễn Trọng Hưng | CIC | 5 | s 1 | | 7 | 65 | Vũ Minh Đăng | KLC | 7 | w 0 | | Lê Minh Huy 16 SGC Rp:118 Pts. 4,5 |
| 1 | 54 | Tống Hoàng Minh | TDO | 4,5 | w 0 | | 2 | 58 | Tran Le Dang Nguyen | GDC | 0 | s 1 | | 3 | 47 | Phạm Đức Phát | RCA | 2,5 | w 1 | | 4 | 45 | Nguyễn Viết Khải | NTB | 4 | s 1 | | 5 | 44 | Nguyễn Trọng Hưng | CIC | 5 | w 0 | | 6 | 60 | Trần Minh Quân | TDO | 3 | s 1 | | 7 | 53 | Tăng Minh Quang | CPA | 4,5 | w ½ | | Nguyễn Đình Đức Phú 16 SGC Pts. 2,5 |
| 1 | 66 | Vũ Nguyễn Tuấn Anh | SGC | 4,5 | w 0 | | 2 | 62 | Trần Quang Bảo | TDO | 4 | s 0 | | 3 | 58 | Tran Le Dang Nguyen | GDC | 0 | w 1 | | 4 | 6 | Đào Quang Khải | SGC | 3 | s 0 | | 5 | 64 | Vũ Huy Long | CPA | 3,5 | w ½ | | 6 | 46 | Phạm Đăng Thành Tâm | NTB | 4 | s 0 | | 7 | 36 | Nguyễn Hoàng Nam Du | NTB | 1 | w 1 | | Nguyễn Đức Trường Phúc 16 SGC Pts. 2 |
| 1 | 2 | Bùi Công Huy | TDO | 4 | w 0 | | 2 | 64 | Vũ Huy Long | CPA | 3,5 | s 1 | | 3 | 10 | Đoàn Tuấn Kiệt | YCH | 2,5 | w 0 | | 4 | 12 | Huỳnh Bảo Duy | CMT | 4 | s 0 | | 5 | 22 | Lê Minh Quân | ICH | 3 | w 0 | | 6 | 52 | Phan Nhật Minh | TDO | 1 | s 1 | | 7 | 6 | Đào Quang Khải | SGC | 3 | w 0 | | Nguyễn Minh Hòa 16 SGC Rp:66 Pts. 4 |
| 1 | 6 | Đào Quang Khải | SGC | 3 | w 1 | | 2 | 2 | Bùi Công Huy | TDO | 4 | s 1 | | 3 | 54 | Tống Hoàng Minh | TDO | 4,5 | w 0 | | 4 | 5 | Đặng Thái Minh Tuệ | CPA | 3 | w 1 | | 5 | 19 | Lê Hoàng Minh | SGC | 5 | s 0 | | 6 | 3 | Bùi Minh Đức Trí | ICH | 3 | w 1 | | 7 | 61 | Trần Nguyễn Minh Trí | TDO | 5 | s 0 | | Phạm Triết Khang 16 SGC Pts. 2 |
| 1 | 16 | Lê Gia Bảo | TCC | 4 | w 0 | | 2 | 18 | Lê Hoàng Gia Khánh | CMT | 5 | s 0 | | 3 | 32 | Nguyễn Bá Nguyên Đăng | TDO | 4 | w 0 | | 4 | 1 | Bạch Huỳnh Minh Khôi | RCA | 2 | w 1 | | 5 | 24 | Lê Tấn Khang | ICH | 2 | s 0 | | 6 | 14 | Lê Chí Nguyên | YCH | 2 | s 0 | | 7 | 59 | Tran Le Khoi Nguyen | GDC | 1 | w 1 | | Trần Gia Bảo 16 SGC Pts. 1,5 |
| 1 | 23 | Lê Phạm Việt Hoàng | GDC | 2,5 | s ½ | | 2 | 1 | Bạch Huỳnh Minh Khôi | RCA | 2 | w 1 | | 3 | 31 | Ngô Minh Nguyên | CTD | 3,5 | s 0 | | 4 | 25 | Lê Trí Khang | CTH | 5,5 | w 0 | | 5 | 50 | Phạm Việt Anh | TDO | 3,5 | w 0 | | 6 | 64 | Vũ Huy Long | CPA | 3,5 | s 0 | | 7 | 42 | Nguyễn Trí Khang | CPA | 3 | w 0 | | Vũ Nguyễn Tuấn Anh 16 SGC Rp:118 Pts. 4,5 |
| 1 | 33 | Nguyễn Đình Đức Phú | SGC | 2,5 | s 1 | | 2 | 31 | Ngô Minh Nguyên | CTD | 3,5 | w ½ | | 3 | 25 | Lê Trí Khang | CTH | 5,5 | s 1 | | 4 | 19 | Lê Hoàng Minh | SGC | 5 | w ½ | | 5 | 29 | Ngô Đức Trọng | TDO | 5,5 | s ½ | | 6 | 7 | Đinh Công Quang Vinh | SGC | 4,5 | w 0 | | 7 | 48 | Phạm Thành Đạt | TCC | 3,5 | w 1 |
|
|
|
|