Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nam Il sito e stato aggiornato il25.10.2026 07:01:54, Creatore/Ultimo Upload: GiaDinhChessTour
Panoramica giocatori ICH
| Nr.s. | Nome | paese | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Pts. | Pos | Gruppo |
| 3 | Bùi Minh Đức Trí | ICH | 1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 37 | 6Nam |
| 22 | Lê Minh Quân | ICH | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | 46 | 6Nam |
| 24 | Lê Tấn Khang | ICH | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 55 | 6Nam |
| 40 | Nguyễn Phan Vĩ Nhân | ICH | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 43 | 6Nam |
Risultati del ultimo Turno per ICH
| Tur. | Sc. | Nr. | Nome | Tipo | Gr | Pts. | Risultato | Pts. | Nome | Tipo | Gr | Nr. |
| 7 | 14 | 3 | Bùi Minh Đức Trí | B6 | | 3 | 0 - 1 | 3 | Nguyễn Bá Nguyên Đăng | B6 | | 32 |
| 7 | 26 | 40 | Nguyễn Phan Vĩ Nhân | B6 | | 2 | 1 - 0 | 2 | Lê Chí Nguyên | B6 | | 14 |
| 7 | 27 | 22 | Lê Minh Quân | B6 | | 2 | 1 - 0 | 2 | Mai Minh Đức | B6 | | 28 |
| 7 | 28 | 24 | Lê Tấn Khang | B6 | | 2 | 0 - 1 | 2 | Ngọ Hoàng Minh Tiến | B6 | | 30 |
Dettaglio giocatore per ICH
| Tur. | Nr.s. | Nome | paese | Pts. | Ris. |
| Bùi Minh Đức Trí 16 ICH Pts. 3 |
| 1 | 36 | Nguyễn Hoàng Nam Du | NTB | 1 | w 1 | | 2 | 34 | Nguyễn Đức Thiên Tuệ | CMT | 4 | s 1 | | 3 | 44 | Nguyễn Trọng Hưng | CIC | 5 | w 1 | | 4 | 20 | Lê Khả Phong | CTD | 5 | s 0 | | 5 | 54 | Tống Hoàng Minh | TDO | 4,5 | w 0 | | 6 | 39 | Nguyễn Minh Hòa | SGC | 4 | s 0 | | 7 | 32 | Nguyễn Bá Nguyên Đăng | TDO | 4 | w 0 | | Lê Minh Quân 16 ICH Pts. 3 |
| 1 | 55 | Trần Đình Hiếu | RCA | 3 | s 0 | | 2 | 53 | Tăng Minh Quang | CPA | 4,5 | w 0 | | 3 | 42 | Nguyễn Trí Khang | CPA | 3 | s 1 | | 4 | 40 | Nguyễn Phan Vĩ Nhân | ICH | 3 | w 0 | | 5 | 35 | Nguyễn Đức Trường Phúc | SGC | 2 | s 1 | | 6 | 2 | Bùi Công Huy | TDO | 4 | s 0 | | 7 | 28 | Mai Minh Đức | CMT | 2 | w 1 | | Lê Tấn Khang 16 ICH Pts. 2 |
| 1 | 57 | Trần Hoàng Phước | GDC | 5 | s 0 | | 2 | 59 | Tran Le Khoi Nguyen | GDC | 1 | w 1 | | 3 | 2 | Bùi Công Huy | TDO | 4 | w 0 | | 4 | 46 | Phạm Đăng Thành Tâm | NTB | 4 | s 0 | | 5 | 49 | Phạm Triết Khang | SGC | 2 | w 1 | | 6 | 4 | Cao Đức Long | CMT | 3 | s 0 | | 7 | 30 | Ngọ Hoàng Minh Tiến | GDC | 3 | w 0 | | Nguyễn Phan Vĩ Nhân 16 ICH Pts. 3 |
| 1 | 7 | Đinh Công Quang Vinh | SGC | 4,5 | s 0 | | 2 | 11 | Hồ Hữu Duy Minh | CPA | 4 | w 0 | | 3 | 1 | Bạch Huỳnh Minh Khôi | RCA | 2 | s 1 | | 4 | 22 | Lê Minh Quân | ICH | 3 | s 1 | | 5 | 8 | Đỗ Gia Phát | CMT | 3 | w 0 | | 6 | 12 | Huỳnh Bảo Duy | CMT | 4 | s 0 | | 7 | 14 | Lê Chí Nguyên | YCH | 2 | w 1 |
|
|
|
|