Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nam Oxirgi yangilanish 25.10.2026 07:01:54, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: GiaDinhChessTour
O'yinchilar umumiy ko'rinishi GDC
| SNo | Ism, familiya | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Och. | O'r. | Guruh |
| 23 | Lê Phạm Việt Hoàng | GDC | ½ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2,5 | 53 | 6Nam |
| 30 | Ngọ Hoàng Minh Tiến | GDC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 38 | 6Nam |
| 57 | Trần Hoàng Phước | GDC | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 5 | 12 | 6Nam |
| 58 | Tran Le Dang Nguyen | GDC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65 | 6Nam |
| 59 | Tran Le Khoi Nguyen | GDC | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 64 | 6Nam |
Oxirgi tur natijalari GDC
| Tur | Tx. | № | Ism, familiya | Tip | Gr | Och. | Natija | Och. | Ism, familiya | Tip | Gr | № |
| 7 | 6 | 57 | Trần Hoàng Phước | B6 | | 4 | 1 - 0 | 4 | Lê Gia Bảo | B6 | | 16 |
| 7 | 22 | 50 | Phạm Việt Anh | B6 | | 2½ | 1 - 0 | 2½ | Lê Phạm Việt Hoàng | B6 | | 23 |
| 7 | 28 | 24 | Lê Tấn Khang | B6 | | 2 | 0 - 1 | 2 | Ngọ Hoàng Minh Tiến | B6 | | 30 |
| 7 | 32 | 49 | Phạm Triết Khang | B6 | | 1 | 1 - 0 | 1 | Tran Le Khoi Nguyen | B6 | | 59 |
| 7 | 33 | 58 | Tran Le Dang Nguyen | B6 | | 0 | 0 - 0 | 0 | Nguyễn Trọng Hoàng | B6 | | 43 |
O'yinchi tafsilotlari GDC
| Tur | SNo | Ism, familiya | FED | Och. | Nat. |
| Lê Phạm Việt Hoàng 16 GDC Och. 2,5 |
| 1 | 56 | Trần Gia Bảo | SGC | 1,5 | w ½ | | 2 | 6 | Đào Quang Khải | SGC | 3 | s 0 | | 3 | 62 | Trần Quang Bảo | TDO | 4 | w 0 | | 4 | 60 | Trần Minh Quân | TDO | 3 | s 0 | | 5 | 52 | Phan Nhật Minh | TDO | 1 | s 1 | | 6 | 1 | Bạch Huỳnh Minh Khôi | RCA | 2 | w 1 | | 7 | 50 | Phạm Việt Anh | TDO | 3,5 | s 0 | | Ngọ Hoàng Minh Tiến 16 GDC Och. 3 |
| 1 | 63 | Võ Khải Đăng | TDO | 5 | s 1 | | 2 | 65 | Vũ Minh Đăng | KLC | 7 | w 0 | | 3 | 5 | Đặng Thái Minh Tuệ | CPA | 3 | s 0 | | 4 | 47 | Phạm Đức Phát | RCA | 2,5 | w 1 | | 5 | 55 | Trần Đình Hiếu | RCA | 3 | s 0 | | 6 | 9 | Đỗ Hùng Long | SGC | 4 | w 0 | | 7 | 24 | Lê Tấn Khang | ICH | 2 | s 1 | | Trần Hoàng Phước 16 GDC Rp:174 Och. 5 |
| 1 | 24 | Lê Tấn Khang | ICH | 2 | w 1 | | 2 | 26 | Lương Công Nam | CMT | 3 | s 1 | | 3 | 20 | Lê Khả Phong | CTD | 5 | w 0 | | 4 | 50 | Phạm Việt Anh | TDO | 3,5 | s 1 | | 5 | 18 | Lê Hoàng Gia Khánh | CMT | 5 | w 0 | | 6 | 32 | Nguyễn Bá Nguyên Đăng | TDO | 4 | s 1 | | 7 | 16 | Lê Gia Bảo | TCC | 4 | w 1 | | Tran Le Dang Nguyen 16 GDC Och. 0 |
| 1 | 25 | Lê Trí Khang | CTH | 5,5 | s 0 | | 2 | 21 | Lê Minh Huy | SGC | 4,5 | w 0 | | 3 | 33 | Nguyễn Đình Đức Phú | SGC | 2,5 | s 0 | | 4 | 15 | Lê Đình Giàu | RCA | 2 | w 0 | | 5 | 1 | Bạch Huỳnh Minh Khôi | RCA | 2 | s 0 | | 6 | 43 | Nguyễn Trọng Hoàng | CIC | 0 | - 0K | | 7 | 43 | Nguyễn Trọng Hoàng | CIC | 0 | w 0 | | Tran Le Khoi Nguyen 16 GDC Och. 1 |
| 1 | 26 | Lương Công Nam | CMT | 3 | w 0 | | 2 | 24 | Lê Tấn Khang | ICH | 2 | s 0 | | 3 | 36 | Nguyễn Hoàng Nam Du | NTB | 1 | w 0 | | 4 | 42 | Nguyễn Trí Khang | CPA | 3 | s 0 | | 5 | 43 | Nguyễn Trọng Hoàng | CIC | 0 | s 1 | | 6 | 15 | Lê Đình Giàu | RCA | 2 | w 0 | | 7 | 49 | Phạm Triết Khang | SGC | 2 | s 0 |
|
|
|
|