Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nam Oxirgi yangilanish 25.10.2026 07:01:54, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: GiaDinhChessTour
O'yinchilar umumiy ko'rinishi CMT
| SNo | Ism, familiya | FED | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | Och. | O'r. | Guruh |
| 4 | Cao Đức Long | CMT | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 47 | 6Nam |
| 8 | Đỗ Gia Phát | CMT | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 36 | 6Nam |
| 12 | Huỳnh Bảo Duy | CMT | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 28 | 6Nam |
| 18 | Lê Hoàng Gia Khánh | CMT | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 0 | 5 | 7 | 6Nam |
| 26 | Lương Công Nam | CMT | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 39 | 6Nam |
| 28 | Mai Minh Đức | CMT | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 54 | 6Nam |
| 34 | Nguyễn Đức Thiên Tuệ | CMT | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 | 31 | 6Nam |
Oxirgi tur natijalari CMT
| Tur | Tx. | № | Ism, familiya | Tip | Gr | Och. | Natija | Och. | Ism, familiya | Tip | Gr | № |
| 7 | 2 | 13 | Huỳnh Lê Minh Trí | B6 | | 5 | 1 - 0 | 5 | Lê Hoàng Gia Khánh | B6 | | 18 |
| 7 | 13 | 26 | Lương Công Nam | B6 | | 3 | 0 - 1 | 3 | Bùi Công Huy | B6 | | 2 |
| 7 | 15 | 34 | Nguyễn Đức Thiên Tuệ | B6 | | 3 | 1 - 0 | 3 | Cao Đức Long | B6 | | 4 |
| 7 | 17 | 46 | Phạm Đăng Thành Tâm | B6 | | 3 | 1 - 0 | 3 | Đỗ Gia Phát | B6 | | 8 |
| 7 | 20 | 55 | Trần Đình Hiếu | B6 | | 3 | 0 - 1 | 3 | Huỳnh Bảo Duy | B6 | | 12 |
| 7 | 27 | 22 | Lê Minh Quân | B6 | | 2 | 1 - 0 | 2 | Mai Minh Đức | B6 | | 28 |
O'yinchi tafsilotlari CMT
| Tur | SNo | Ism, familiya | FED | Och. | Nat. |
| Cao Đức Long 16 CMT Och. 3 |
| 1 | 37 | Nguyễn Lê Đăng Nguyên | RCA | 3 | s 1 | | 2 | 41 | Nguyễn Phúc Minh | CIC | 5 | w 0 | | 3 | 26 | Lương Công Nam | CMT | 3 | s 0 | | 4 | 48 | Phạm Thành Đạt | TCC | 3,5 | s 0 | | 5 | 36 | Nguyễn Hoàng Nam Du | NTB | 1 | w 1 | | 6 | 24 | Lê Tấn Khang | ICH | 2 | w 1 | | 7 | 34 | Nguyễn Đức Thiên Tuệ | CMT | 4 | s 0 | | Đỗ Gia Phát 16 CMT Och. 3 |
| 1 | 41 | Nguyễn Phúc Minh | CIC | 5 | s 0 | | 2 | 37 | Nguyễn Lê Đăng Nguyên | RCA | 3 | w 1 | | 3 | 29 | Ngô Đức Trọng | TDO | 5,5 | s 0 | | 4 | 34 | Nguyễn Đức Thiên Tuệ | CMT | 4 | w 1 | | 5 | 40 | Nguyễn Phan Vĩ Nhân | ICH | 3 | s 1 | | 6 | 53 | Tăng Minh Quang | CPA | 4,5 | w 0 | | 7 | 46 | Phạm Đăng Thành Tâm | NTB | 4 | s 0 | | Huỳnh Bảo Duy 16 CMT Rp:66 Och. 4 |
| 1 | 45 | Nguyễn Viết Khải | NTB | 4 | s 0 | | 2 | 42 | Nguyễn Trí Khang | CPA | 3 | w 1 | | 3 | 53 | Tăng Minh Quang | CPA | 4,5 | s 0 | | 4 | 35 | Nguyễn Đức Trường Phúc | SGC | 2 | w 1 | | 5 | 63 | Võ Khải Đăng | TDO | 5 | s 0 | | 6 | 40 | Nguyễn Phan Vĩ Nhân | ICH | 3 | w 1 | | 7 | 55 | Trần Đình Hiếu | RCA | 3 | s 1 | | Lê Hoàng Gia Khánh 16 CMT Rp:174 Och. 5 |
| 1 | 51 | Phan Anh Khôi | CTD | 6 | s 0 | | 2 | 49 | Phạm Triết Khang | SGC | 2 | w 1 | | 3 | 63 | Võ Khải Đăng | TDO | 5 | s 1 | | 4 | 55 | Trần Đình Hiếu | RCA | 3 | w 1 | | 5 | 57 | Trần Hoàng Phước | GDC | 5 | s 1 | | 6 | 61 | Trần Nguyễn Minh Trí | TDO | 5 | w 1 | | 7 | 13 | Huỳnh Lê Minh Trí | SGC | 6 | s 0 | | Lương Công Nam 16 CMT Och. 3 |
| 1 | 59 | Tran Le Khoi Nguyen | GDC | 1 | s 1 | | 2 | 57 | Trần Hoàng Phước | GDC | 5 | w 0 | | 3 | 4 | Cao Đức Long | CMT | 3 | w 1 | | 4 | 51 | Phan Anh Khôi | CTD | 6 | s 0 | | 5 | 62 | Trần Quang Bảo | TDO | 4 | w 0 | | 6 | 6 | Đào Quang Khải | SGC | 3 | s 1 | | 7 | 2 | Bùi Công Huy | TDO | 4 | w 0 | | Mai Minh Đức 16 CMT Och. 2 |
| 1 | 61 | Trần Nguyễn Minh Trí | TDO | 5 | s 0 | | 2 | 60 | Trần Minh Quân | TDO | 3 | w 0 | | 3 | 43 | Nguyễn Trọng Hoàng | CIC | 0 | s 1 | | 4 | 63 | Võ Khải Đăng | TDO | 5 | w 0 | | 5 | 47 | Phạm Đức Phát | RCA | 2,5 | s 1 | | 6 | 5 | Đặng Thái Minh Tuệ | CPA | 3 | w 0 | | 7 | 22 | Lê Minh Quân | ICH | 3 | s 0 | | Nguyễn Đức Thiên Tuệ 16 CMT Rp:66 Och. 4 |
| 1 | 1 | Bạch Huỳnh Minh Khôi | RCA | 2 | s 1 | | 2 | 3 | Bùi Minh Đức Trí | ICH | 3 | w 0 | | 3 | 9 | Đỗ Hùng Long | SGC | 4 | s 0 | | 4 | 8 | Đỗ Gia Phát | CMT | 3 | s 0 | | 5 | 14 | Lê Chí Nguyên | YCH | 2 | w 1 | | 6 | 10 | Đoàn Tuấn Kiệt | YCH | 2,5 | s 1 | | 7 | 4 | Cao Đức Long | CMT | 3 | w 1 |
|
|
|
|