Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nam Viimeisin päivitys25.10.2026 07:01:54, Luonut/Viimeisin lataus: GiaDinhChessTour
Parit/Tulokset2. Kierros
| pö. | Nr | Valkea | Ry. | Typ | Kerho/Kaupunki | Pst. | Tulos | Pst. | Musta | Ry. | Typ | Kerho/Kaupunki | Nr |
| 1 | 2 | Bùi, Công Huy | | B6 | Vđv Tự Do | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Minh Hòa | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 39 |
| 2 | 34 | Nguyễn, Đức Thiên Tuệ | | B6 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 0 - 1 | 1 | Bùi, Minh Đức Trí | | B6 | Clb I-Chess | 3 |
| 3 | 4 | Cao, Đức Long | | B6 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Phúc Minh | | B6 | Clb Cic | 41 |
| 4 | 38 | Nguyễn, Lê Hoàng Bách | | B6 | Clb Cờ Vua Tây Ninh | 1 | 0 - 1 | 1 | Đinh, Công Quang Vinh | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 7 |
| 5 | 44 | Nguyễn, Trọng Hưng | | B6 | Clb Cic | 1 | 1 - 0 | 1 | Đỗ, Hùng Long | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 9 |
| 6 | 10 | Đoàn, Tuấn Kiệt | | B6 | Yart Chesss | 1 | 0 - 1 | 1 | Nguyễn, Viết Khải | | B6 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 45 |
| 7 | 47 | Phạm, Đức Phát | | B6 | Royalchess Academy | 1 | 0 - 1 | 1 | Huỳnh, Lê Minh Trí | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 13 |
| 8 | 16 | Lê, Gia Bảo | | B6 | Clb Cờ Vua T-Chess | 1 | 0 - 1 | 1 | Phan, Anh Khôi | | B6 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 51 |
| 9 | 48 | Phạm, Thành Đạt | | B6 | Clb Cờ Vua T-Chess | 1 | ½ - ½ | 1 | Lê, Hoàng Minh | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 19 |
| 10 | 20 | Lê, Khả Phong | | B6 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 1 | 1 - 0 | 1 | Trần, Đình Hiếu | | B6 | Royalchess Academy | 55 |
| 11 | 50 | Phạm, Việt Anh | | B6 | Vđv Tự Do | 1 | ½ - ½ | 1 | Lê, Trí Khang | | B6 | Clb Th Chess | 25 |
| 12 | 26 | Lương, Công Nam | | B6 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 1 | 0 - 1 | 1 | Trần, Hoàng Phước | | B6 | Tt Cờ Vua Gia Định | 57 |
| 13 | 54 | Tống, Hoàng Minh | | B6 | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Lý, Minh Kỳ | | B6 | Vđv Tự Do | 27 |
| 14 | 61 | Trần, Nguyễn Minh Trí | | B6 | Vđv Tự Do | 1 | 1 - 0 | 1 | Ngô, Đức Trọng | | B6 | Vđv Tự Do | 29 |
| 15 | 30 | Ngọ, Hoàng Minh Tiến | | B6 | Tt Cờ Vua Gia Định | 1 | 0 - 1 | 1 | Vũ, Minh Đăng | | B6 | Tt Kimlongchess | 65 |
| 16 | 66 | Vũ, Nguyễn Tuấn Anh | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 1 | ½ - ½ | 1 | Ngô, Minh Nguyên | | B6 | Tt Cờ Vua Thần Đồng | 31 |
| 17 | 56 | Trần, Gia Bảo | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | ½ | 1 - 0 | 0 | Bạch, Huỳnh Minh Khôi | | B6 | Royalchess Academy | 1 |
| 18 | 6 | Đào, Quang Khải | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 0 | 1 - 0 | ½ | Lê, Phạm Việt Hoàng | | B6 | Tt Cờ Vua Gia Định | 23 |
| 19 | 36 | Nguyễn, Hoàng Nam Du | | B6 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 0 | 0 - 1 | 0 | Đặng, Thái Minh Tuệ | | B6 | Chess Plus Academy | 5 |
| 20 | 8 | Đỗ, Gia Phát | | B6 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Lê Đăng Nguyên | | B6 | Royalchess Academy | 37 |
| 21 | 40 | Nguyễn, Phan Vĩ Nhân | | B6 | Clb I-Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Hồ, Hữu Duy Minh | | B6 | Chess Plus Academy | 11 |
| 22 | 12 | Huỳnh, Bảo Duy | | B6 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Trí Khang | | B6 | Chess Plus Academy | 42 |
| 23 | 14 | Lê, Chí Nguyên | | B6 | Yart Chesss | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Trọng Hoàng | | B6 | Clb Cic | 43 |
| 24 | 46 | Phạm, Đăng Thành Tâm | | B6 | Clb Cv Nguyễn Thái Bình | 0 | 1 - 0 | 0 | Lê, Đình Giàu | | B6 | Royalchess Academy | 15 |
| 25 | 52 | Phan, Nhật Minh | | B6 | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Hoàng Anh Tuệ | | B6 | Vđv Tự Do | 17 |
| 26 | 18 | Lê, Hoàng Gia Khánh | | B6 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 0 | 1 - 0 | 0 | Phạm, Triết Khang | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 49 |
| 27 | 58 | Tran, Le Dang Nguyen | | B6 | Tt Cờ Vua Gia Định | 0 | 0 - 1 | 0 | Lê, Minh Huy | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 21 |
| 28 | 22 | Lê, Minh Quân | | B6 | Clb I-Chess | 0 | 0 - 1 | 0 | Tăng, Minh Quang | | B6 | Chess Plus Academy | 53 |
| 29 | 24 | Lê, Tấn Khang | | B6 | Clb I-Chess | 0 | 1 - 0 | 0 | Tran, Le Khoi Nguyen | | B6 | Tt Cờ Vua Gia Định | 59 |
| 30 | 28 | Mai, Minh Đức | | B6 | Clb Cờ Vua Chessmaster | 0 | 0 - 1 | 0 | Trần, Minh Quân | | B6 | Vđv Tự Do | 60 |
| 31 | 32 | Nguyễn, Bá Nguyên Đăng | | B6 | Vđv Tự Do | 0 | 0 - 1 | 0 | Võ, Khải Đăng | | B6 | Vđv Tự Do | 63 |
| 32 | 62 | Trần, Quang Bảo | | B6 | Vđv Tự Do | 0 | 1 - 0 | 0 | Nguyễn, Đình Đức Phú | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 33 |
| 33 | 64 | Vũ, Huy Long | | B6 | Chess Plus Academy | 0 | 0 - 1 | 0 | Nguyễn, Đức Trường Phúc | | B6 | Clb Cờ Vua Sài Gòn | 35 |
|
|
|
|