Ескерту: Google, Yahoo және басқа іздеу жүйелері барлық сілтемені күн сайын (күніне 100.000 және одан көп бет) сканерлейтіндіктен, сервер жүктемесін азайту үшін 5 күннен ескі (аяқталу күні бойынша) турнирлердің барлық сілтемесі мына батырма басылғаннан кейін көрсетіледі:


Турнир мәліметтерін көрсету
 

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nam

Соңғы жаңарту 25.10.2026 07:01:54, Авторы/Соңғы жүктеп салу: GiaDinhChessTour

Ойыншыны іздеу Іздеу

2-турдан кейінгі орын

Ор.Б.№Аты-жөніТипжынысыFEDҰп. ҚК1  ҚК2  ҚК3  ҚК4  ҚК5 
113Huỳnh, Lê Minh TríB6SGC202211
220Lê, Khả PhongB6CTD202211
339Nguyễn, Minh HòaB6SGC202211
441Nguyễn, Phúc MinhB6CIC202211
544Nguyễn, Trọng HưngB6CIC202211
645Nguyễn, Viết KhảiB6NTB202211
751Phan, Anh KhôiB6CTD202211
854Tống, Hoàng MinhB6TDO202211
957Trần, Hoàng PhướcB6GDC202211
103Bùi, Minh Đức TríB6ICH201211
117Đinh, Công Quang VinhB6SGC201211
1265Vũ, Minh ĐăngB6KLC201211
1361Trần, Nguyễn Minh TríB6TDO201200
1450Phạm, Việt AnhB6TDO1,502,5111
1548Phạm, Thành ĐạtB6TCC1,501,5111
1666Vũ, Nguyễn Tuấn AnhB6SGC1,501,5111
1719Lê, Hoàng MinhB6SGC1,501,5110
1825Lê, Trí KhangB6CTH1,501,5110
1931Ngô, Minh NguyênB6CTD1,501,5110
2056Trần, Gia BảoB6SGC1,500,5110
212Bùi, Công HuyB6TDO103111
2230Ngọ, Hoàng Minh TiếnB6GDC103111
2338Nguyễn, Lê Hoàng BáchB6CVT103111
2427Lý, Minh KỳB6TDO103110
2529Ngô, Đức TrọngB6TDO103110
2647Phạm, Đức PhátB6RCA103100
276Đào, Quang KhảiB6SGC102,5110
284Cao, Đức LongB6CMT102111
2910Đoàn, Tuấn KiệtB6YCH102111
3011Hồ, Hữu Duy MinhB6CPA102111
3116Lê, Gia BảoB6TCC102111
3221Lê, Minh HuyB6SGC102111
3326Lương, Công NamB6CMT102111
3434Nguyễn, Đức Thiên TuệB6CMT102111
3553Tăng, Minh QuangB6CPA102111
368Đỗ, Gia PhátB6CMT102110
379Đỗ, Hùng LongB6SGC102110
3812Huỳnh, Bảo DuyB6CMT102110
3918Lê, Hoàng Gia KhánhB6CMT102110
4024Lê, Tấn KhangB6ICH102110
4146Phạm, Đăng Thành TâmB6NTB102110
4255Trần, Đình HiếuB6RCA102110
4317Lê, Hoàng Anh TuệB6TDO101,5111
4460Trần, Minh QuânB6TDO101121
455Đặng, Thái Minh TuệB6CPA101111
4635Nguyễn, Đức Trường PhúcB6SGC101111
4763Võ, Khải ĐăngB6TDO101111
4814Lê, Chí NguyênB6YCH101110
4962Trần, Quang BảoB6TDO101110
5023Lê, Phạm Việt HoàngB6GDC0,502,5010
5128Mai, Minh ĐứcB6CMT003010
5232Nguyễn, Bá Nguyên ĐăngB6TDO003010
5336Nguyễn, Hoàng Nam DuB6NTB003010
5440Nguyễn, Phan Vĩ NhânB6ICH003010
551Bạch, Huỳnh Minh KhôiB6RCA002,5010
5615Lê, Đình GiàuB6RCA002,5010
5733Nguyễn, Đình Đức PhúB6SGC002,5010
5852Phan, Nhật MinhB6TDO002,5010
5958Tran, Le Dang NguyenB6GDC002,5010
6064Vũ, Huy LongB6CPA002,5010
6142Nguyễn, Trí KhangB6CPA002020
6222Lê, Minh QuânB6ICH002010
6337Nguyễn, Lê Đăng NguyênB6RCA002010
6443Nguyễn, Trọng HoàngB6CIC002010
6549Phạm, Triết KhangB6SGC002010
6659Tran, Le Khoi NguyenB6GDC002010

Ескертпе:
Қосымша көрсеткіш1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Қосымша көрсеткіш2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Қосымша көрсеткіш3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Қосымша көрсеткіш4: Most black
Қосымша көрсеткіш5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)