Eslatma: Google, Yahoo va boshqa qidiruv tizimlari tomonidan barcha havolalarning har kuni skanerlanishi (kuniga 100.000 va undan ortiq sahifa) tufayli server yuklamasini kamaytirish uchun 5 kundan eski (tugash sanasi bo'yicha) turnirlarning barcha havolalari quyidagi tugma bosilgandan keyin ko'rsatiladi:

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nam

Oxirgi yangilanish 25.10.2026 07:01:54, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: GiaDinhChessTour

O'yinchi qidirish Qidirish

5-turdan keyingi o'rin

O'r.SNoIsm, familiyaTipjinsiFEDOch. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
120Lê, Khả PhongB6CTD5016522
265Vũ, Minh ĐăngB6KLC5015522
354Tống, Hoàng MinhB6TDO4,5015,5433
461Trần, Nguyễn Minh TríB6TDO4018421
551Phan, Anh KhôiB6CTD4016432
613Huỳnh, Lê Minh TríB6SGC4015421
718Lê, Hoàng Gia KhánhB6CMT4014432
841Nguyễn, Phúc MinhB6CIC4014422
944Nguyễn, Trọng HưngB6CIC4013432
1019Lê, Hoàng MinhB6SGC4012,5320
117Đinh, Công Quang VinhB6SGC3,5017,5321
1266Vũ, Nguyễn Tuấn AnhB6SGC3,5016232
1329Ngô, Đức TrọngB6TDO3,5015,5321
1431Ngô, Minh NguyênB6CTD3,5012,5320
1525Lê, Trí KhangB6CTH3,5010321
163Bùi, Minh Đức TríB6ICH3016,5321
1727Lý, Minh KỳB6TDO3016,5321
1857Trần, Hoàng PhướcB6GDC3015,5322
1916Lê, Gia BảoB6TCC3015332
2038Nguyễn, Lê Hoàng BáchB6CVT3014,5332
218Đỗ, Gia PhátB6CMT3014,5331
2239Nguyễn, Minh HòaB6SGC3014,5321
2353Tăng, Minh QuangB6CPA3014321
2455Trần, Đình HiếuB6RCA3014320
2563Võ, Khải ĐăngB6TDO3013322
2645Nguyễn, Viết KhảiB6NTB3012,5332
2721Lê, Minh HuyB6SGC3012,5322
2832Nguyễn, Bá Nguyên ĐăngB6TDO3012332
2911Hồ, Hữu Duy MinhB6CPA3012322
3060Trần, Minh QuânB6TDO3011,5332
3162Trần, Quang BảoB6TDO3011,5332
3237Nguyễn, Lê Đăng NguyênB6RCA309,5321
3348Phạm, Thành ĐạtB6TCC2,5015,5231
3450Phạm, Việt AnhB6TDO2,5014232
3530Ngọ, Hoàng Minh TiếnB6GDC2014231
369Đỗ, Hùng LongB6SGC2014220
372Bùi, Công HuyB6TDO2013232
3826Lương, Công NamB6CMT2013221
3940Nguyễn, Phan Vĩ NhânB6ICH2012,5232
404Cao, Đức LongB6CMT2012,5231
4117Lê, Hoàng Anh TuệB6TDO2012,5221
426Đào, Quang KhảiB6SGC2012230
4312Huỳnh, Bảo DuyB6CMT2012230
4446Phạm, Đăng Thành TâmB6NTB2012230
455Đặng, Thái Minh TuệB6CPA2012221
4610Đoàn, Tuấn KiệtB6YCH2011232
4722Lê, Minh QuânB6ICH2011232
4828Mai, Minh ĐứcB6CMT2011232
4934Nguyễn, Đức Thiên TuệB6CMT2010231
5024Lê, Tấn KhangB6ICH209220
5142Nguyễn, Trí KhangB6CPA208231
5256Trần, Gia BảoB6SGC1,5012120
5323Lê, Phạm Việt HoàngB6GDC1,5010,5131
5433Nguyễn, Đình Đức PhúB6SGC1,5010120
5564Vũ, Huy LongB6CPA1,509130
5649Phạm, Triết KhangB6SGC1013120
5747Phạm, Đức PhátB6RCA1012120
5852Phan, Nhật MinhB6TDO1011,5131
5936Nguyễn, Hoàng Nam DuB6NTB1011131
6035Nguyễn, Đức Trường PhúcB6SGC109,5121
6114Lê, Chí NguyênB6YCH109130
6215Lê, Đình GiàuB6RCA107,5121
6359Tran, Le Khoi NguyenB6GDC107131
641Bạch, Huỳnh Minh KhôiB6RCA106,5120
6558Tran, Le Dang NguyenB6GDC0010030
6643Nguyễn, Trọng HoàngB6CIC007,5020

Izoh:
Qo'shimcha ko'rsatkich1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Qo'shimcha ko'rsatkich2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Qo'shimcha ko'rsatkich3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Qo'shimcha ko'rsatkich4: Most black
Qo'shimcha ko'rsatkich5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)