Eslatma: Google, Yahoo va boshqa qidiruv tizimlari tomonidan barcha havolalarning har kuni skanerlanishi (kuniga 100.000 va undan ortiq sahifa) tufayli server yuklamasini kamaytirish uchun 5 kundan eski (tugash sanasi bo'yicha) turnirlarning barcha havolalari quyidagi tugma bosilgandan keyin ko'rsatiladi:

Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - U6 Nam

Oxirgi yangilanish 25.10.2026 07:01:54, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: GiaDinhChessTour

O'yinchi qidirish Qidirish

3-turdan keyingi o'rin

O'r.SNoIsm, familiyaTipjinsiFEDOch. TB1  TB2  TB3  TB4  TB5 
120Lê, Khả PhongB6CTD306322
254Tống, Hoàng MinhB6TDO306322
37Đinh, Công Quang VinhB6SGC305311
461Trần, Nguyễn Minh TríB6TDO305311
53Bùi, Minh Đức TríB6ICH304311
613Huỳnh, Lê Minh TríB6SGC304311
765Vũ, Minh ĐăngB6KLC303,5311
866Vũ, Nguyễn Tuấn AnhB6SGC2,505222
919Lê, Hoàng MinhB6SGC2,504210
1031Ngô, Minh NguyênB6CTD2,504210
1151Phan, Anh KhôiB6CTD207221
1238Nguyễn, Lê Hoàng BáchB6CVT206222
1344Nguyễn, Trọng HưngB6CIC206221
1445Nguyễn, Viết KhảiB6NTB206221
1539Nguyễn, Minh HòaB6SGC206211
1657Trần, Hoàng PhướcB6GDC206211
1729Ngô, Đức TrọngB6TDO206210
1841Nguyễn, Phúc MinhB6CIC205211
1953Tăng, Minh QuangB6CPA205211
2027Lý, Minh KỳB6TDO205210
2155Trần, Đình HiếuB6RCA205210
222Bùi, Công HuyB6TDO204222
235Đặng, Thái Minh TuệB6CPA204211
2421Lê, Minh HuyB6SGC204211
2562Trần, Quang BảoB6TDO203,5221
2617Lê, Hoàng Anh TuệB6TDO203,5211
2710Đoàn, Tuấn KiệtB6YCH203222
2816Lê, Gia BảoB6TCC203222
2918Lê, Hoàng Gia KhánhB6CMT203221
3026Lương, Công NamB6CMT203211
319Đỗ, Hùng LongB6SGC203210
3250Phạm, Việt AnhB6TDO1,506121
3348Phạm, Thành ĐạtB6TCC1,505,5121
3425Lê, Trí KhangB6CTH1,504110
3556Trần, Gia BảoB6SGC1,503120
3630Ngọ, Hoàng Minh TiếnB6GDC106121
3747Phạm, Đức PhátB6RCA106110
384Cao, Đức LongB6CMT105121
3934Nguyễn, Đức Thiên TuệB6CMT105121
4036Nguyễn, Hoàng Nam DuB6NTB105121
4160Trần, Minh QuânB6TDO105121
428Đỗ, Gia PhátB6CMT105120
4346Phạm, Đăng Thành TâmB6NTB105120
4411Hồ, Hữu Duy MinhB6CPA105111
4552Phan, Nhật MinhB6TDO104,5121
466Đào, Quang KhảiB6SGC104,5120
4733Nguyễn, Đình Đức PhúB6SGC104,5110
4822Lê, Minh QuânB6ICH104121
4928Mai, Minh ĐứcB6CMT104121
5032Nguyễn, Bá Nguyên ĐăngB6TDO104121
5140Nguyễn, Phan Vĩ NhânB6ICH104121
5212Huỳnh, Bảo DuyB6CMT104120
5335Nguyễn, Đức Trường PhúcB6SGC104111
5463Võ, Khải ĐăngB6TDO104111
5524Lê, Tấn KhangB6ICH104110
5614Lê, Chí NguyênB6YCH103120
5737Nguyễn, Lê Đăng NguyênB6RCA102110
5823Lê, Phạm Việt HoàngB6GDC0,504,5010
5949Phạm, Triết KhangB6SGC005010
6058Tran, Le Dang NguyenB6GDC004,5020
6164Vũ, Huy LongB6CPA004,5020
6242Nguyễn, Trí KhangB6CPA004020
6343Nguyễn, Trọng HoàngB6CIC004010
6459Tran, Le Khoi NguyenB6GDC004010
651Bạch, Huỳnh Minh KhôiB6RCA003,5010
6615Lê, Đình GiàuB6RCA003,5010

Izoh:
Qo'shimcha ko'rsatkich1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Qo'shimcha ko'rsatkich2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Qo'shimcha ko'rsatkich3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Qo'shimcha ko'rsatkich4: Most black
Qo'shimcha ko'rsatkich5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints, Forfeited games count)