Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - Tổng Hợp Cập nhật ngày: 25.10.2026 02:30:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: GiaDinhChessTour
| Giải/ Nội dung | TH, 6Nam, 6 Nữ, 7 Nam, 7 Nữ, 8 Nam, 9 Nam, 9 Nữ, 10 Nam, 11 Nam, 11 Nữ, 13 Nam, 13 Nữ, OPEN |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo từng đội | 4TG, CEP, CIC, CMT, CPA, CTD, CTH, CVT, GDC, HCH, HHC, ICH, KLC, MTC, NTB, QTC, RCA, SGC, SPC, TCC, TDA, TDO, VCH, YCH |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | Tên | LĐ | Loại |
| 1 | Bạch, Huỳnh Minh Quang | RCA | B11 |
| 2 | Bạch, Huỳnh Minh Khôi | RCA | B6 |
| 3 | Bùi, Tín Phước | TDO | U10 |
| 4 | Bùi, Tùng Lâm | TDO | U10 |
| 5 | Bùi, Thiên DI | CVT | G11 |
| 6 | Bùi, Công Minh | VCH | B13 |
| 7 | Bùi, Viết Khánh An | GDC | B11 |
| 8 | Bùi, Ngọc Như Ý | TDO | G9 |
| 9 | Bùi, Phương Quỳnh Như | TCC | G9 |
| 10 | Bùi, Khánh Linh | RCA | G6 |
| 11 | Bùi, Gia Phú | CVT | B7 |
| 12 | Bùi, Gia Phúc | CVT | B7 |
| 13 | Bùi, Minh Đức | CTD | B7 |
| 14 | Bùi, Thanh An | SGC | B7 |
| 15 | Bùi, Công Huy | TDO | B6 |
| 16 | Bùi, Minh Đức Trí | ICH | B6 |
| 17 | Cao, Đăng Minh | SGC | U10 |
| 18 | Cao, Nguyễn Minh Anh | SGC | G9 |
| 19 | Cao, Minh Ngọc | HHC | G7 |
| 20 | Cao, Minh Khuê | HCH | G6 |
| 21 | Cao, Trần Gia Khánh | CPA | B7 |
| 22 | Cao, Đức Long | CMT | B6 |
| 23 | Châu, Thành Bảo Đức | SGC | U10 |
| 24 | Chung, Uy Bách | CMT | B11 |
| 25 | Chung, Cát Anh | CMT | G6 |
| 26 | Đàm, Minh Quân | ICH | Ope |
| 27 | Đàm, Phương Linh | HCH | G6 |
| 28 | Đặng, Chí Khiêm | CVT | B11 |
| 29 | Đặng, Viết Khôi | TDO | B11 |
| 30 | Đặng, Hà Thiên Ân | CVT | B9 |
| 31 | Đặng, Hữu Quang | CTD | B9 |
| 32 | Đặng, Trần Long An | CPA | B9 |
| 33 | Đặng, Trần Minh Khang | CPA | B7 |
| 34 | Đặng, Thái Minh Tuệ | CPA | B6 |
| 35 | Đào, Minh Đăng | GDC | B11 |
| 36 | Đào, Quang Khải | SGC | B6 |
| 37 | Đinh, Tiến Dũng | RCA | U10 |
| 38 | Đinh, Tuấn Kiệt | ICH | B13 |
| 39 | Đinh, Trần Minh Quý | RCA | B9 |
| 40 | Đinh, Tuấn Anh | SGC | B9 |
| 41 | Đinh, Công Quang Vinh | SGC | B6 |
| 42 | Đỗ, Anh Khôi | QTC | U10 |
| 43 | Đỗ, Lê Anh Khoa | CVT | U10 |
| 44 | Đỗ, Quang Anh Lâm | TDO | B13 |
| 45 | Đỗ, Quang Vinh | ICH | B13 |
| 46 | Đỗ, Hồng Quân | SPC | U8 |
| 47 | Đỗ, Ngọc Linh Đan | GDC | G6 |
| 48 | Đỗ, Minh Khang | HHC | B7 |
| 49 | Đỗ, Gia Phát | CMT | B6 |
| 50 | Đỗ, Hùng Long | SGC | B6 |
| 51 | Đoàn, Chuẩn Thiên Trường | TDO | B13 |
| 52 | Đoàn, Đức Tiến | NTB | B13 |
| 53 | Đoàn, Hải Đăng | NTB | U8 |
| 54 | Đoàn, Tuấn Kiệt | YCH | B6 |
| 55 | Dương, Hải Bình | ICH | B11 |
| 56 | Dương, Huỳnh Long | TCC | U8 |
| 57 | Dương, Quốc Bảo | TDO | U8 |
| 58 | Hà, Minh Triết | CTD | U8 |
| 59 | Hồ, Thị Minh Hằng | SGC | Ope |
| 60 | Hồ, Thiên Long | ICH | Ope |
| 61 | Hồ, Sỹ Khang | SGC | U8 |
| 62 | Hồ, Hữu Kha Minh | CPA | B9 |
| 63 | Hồ, Đặng Nguyên Khôi | SGC | B7 |
| 64 | Hồ, Hiểu Minh | TDO | B7 |
| 65 | Hồ, Hữu Duy Minh | CPA | B6 |
| 66 | Hoàng, Hồng Phúc | CVT | G13 |
| 67 | Hoàng, Lê Minh Nam | CMT | B13 |
| 68 | Hoàng, Nguyễn Minh Đăng | ICH | B13 |
| 69 | Hoàng, Đạo Hưng | TDO | B11 |
| 70 | Hoàng, Nguyễn Minh Quang | MTC | B11 |
| 71 | Hoàng, Cát Lợi | TDO | U8 |
| 72 | Hoàng, Hải Đăng | SGC | U8 |
| 73 | Hoàng, Bá Thanh | TDO | B9 |
| 74 | Hoàng, Chấn Phong | HHC | B9 |
| 75 | Hoàng, Dương Bảo Thiên | SGC | B7 |
| 76 | Hoàng, Lê Minh Phúc | CMT | B7 |
| 77 | Huỳnh, Chính Hy | CMT | U10 |
| 78 | Huỳnh, Tiến Đạt | TDO | U10 |
| 79 | Huỳnh, Trung Hiếu | TDO | U10 |
| 80 | Huỳnh, Uyên Thảo | NTB | G11 |
| 81 | Huỳnh, Gia Hưng | QTC | B13 |
| 82 | Huỳnh, Phạm Minh Long | CTD | U8 |
| 83 | Huỳnh, Trọng Hiếu | NTB | U8 |
| 84 | Huỳnh, Như Thảo | TCC | G7 |
| 85 | Huỳnh, Bảo Lâm | GDC | B7 |
| 86 | Huỳnh, Bảo Duy | CMT | B6 |
| 87 | Huỳnh, Lê Minh Trí | SGC | B6 |
| 88 | Huỷnh, Văn Nam | CMT | Ope |
| 89 | Lã, Đức Vinh | GDC | B11 |
| 90 | Lâm, Gia Huy | SGC | Ope |
| 91 | Lâm, Trí Hào | QTC | B11 |
| 92 | Lâm, An Thơ | CMT | G7 |
| 93 | Lâm, Xuân Tiến Phát | RCA | B7 |
| 94 | Lăng, Lia | TDO | G7 |
| 95 | Lê, Chí Vỹ | YCH | U10 |
| 96 | Lê, Gia Phát | SGC | U10 |
| 97 | Lê, Minh Triết | TDO | U10 |
| 98 | Lê, Đặng Trúc Quân | ICH | G13 |
| 99 | Lê, Hoàng Tường Lam | CVT | G11 |
| 100 | Lê, Hoàng | TDO | B13 |
| 101 | Lê, Minh Khương | RCA | B13 |
| 102 | Lê, Minh Nhật | CMT | B13 |
| 103 | Lê, Nguyễn Bảo Quốc | CMT | B13 |
| 104 | Lê, Trọng Minh | HHC | B13 |
| 105 | Lê, Võ Thanh Khôi | QTC | B13 |
| 106 | Lê, Doãn Lâm | RCA | B11 |
| 107 | Lê, Đức Tài | SGC | B11 |
| 108 | Lê, Phước Thịnh | ICH | B11 |
| 109 | Lê, Thế Anh | CMT | B11 |
| 110 | Lê, Đình Minh Trung | MTC | U8 |
| 111 | Lê, Minh Phúc | CMT | U8 |
| 112 | Lê, Nguyễn Hoàng Sơn | GDC | U8 |
| 113 | Lê, Hoàng Yên Đan | CEP | G9 |
| 114 | Lê, Minh Thư | GDC | G9 |
| 115 | Lê, Hà Ngân Khánh | SGC | G6 |
| 116 | Lê, Hoàng Xuân Hiếu | TDO | B9 |
| 117 | Lê, Hữu Thiện Long | TDO | B9 |
| 118 | Lê, Danh Đức Anh | HHC | B7 |
| 119 | Lê, Huỳnh Anh | TDO | B7 |
| 120 | Lê, Minh Khang | SGC | B7 |
| 121 | Lê, Nguyễn Hoàng Lân | CVT | B7 |
| 122 | Lê, Phú Lâm | GDC | B7 |
| 123 | Lê, Trần Minh Quân | CVT | B7 |
| 124 | Lê, Trọng Anh Duy | TDO | B7 |
| 125 | Lê, Chí Nguyên | YCH | B6 |
| 126 | Lê, Đình Giàu | RCA | B6 |
| 127 | Lê, Gia Bảo | TCC | B6 |
| 128 | Lê, Hoàng Anh Tuệ | TDO | B6 |
| 129 | Lê, Hoàng Gia Khánh | CMT | B6 |
| 130 | Lê, Hoàng Minh | SGC | B6 |
| 131 | Lê, Khả Phong | CTD | B6 |
| 132 | Lê, Minh Huy | SGC | B6 |
| 133 | Lê, Minh Quân | ICH | B6 |
| 134 | Lê, Phạm Việt Hoàng | GDC | B6 |
| 135 | Lê, Tấn Khang | ICH | B6 |
| 136 | Lê, Trí Khang | CTH | B6 |
| 137 | Lữ, Ngô Gia Bình | GDC | U8 |
| 138 | Lương, Khánh | GDC | U10 |
| 139 | Lương, Đăng Quang | TDO | B11 |
| 140 | Lương, Duy Phong | CMT | U8 |
| 141 | Lương, Công Nam | CMT | B6 |
| 142 | Lưu, Vân Khánh | MTC | G13 |
| 143 | Lưu, Phú An | GDC | B13 |
| 144 | Lý, Huỳnh Nhật Anh | MTC | G13 |
| 145 | Lý, Minh Anh | TDO | G11 |
| 146 | Lý, Minh Kỳ | TDO | B6 |
| 147 | Mai, Bá Thiên | CVT | Ope |
| 148 | Mai, Huỳnh Vũ Lân | QTC | U8 |
| 149 | Mai, Minh Đức | CMT | B6 |
| 150 | Nại, Linh Saven | HHC | Ope |
Hiển thị toàn bộ
|
|
|
|