Giải cờ vua Gia Định mở rộng Lần 20 năm 2026 - Tổng Hợp Oxirgi yangilanish 25.10.2026 02:30:22, Yaratuvchi/Oxirgi yuklash: GiaDinhChessTour
Federatsiya o'yinchilarining umumiy ko'rinishi
| № | Ism, familiya | FED | Ism, familiya |
| 1 | Bùi Tín Phước | TDO | TH |
| 2 | Bùi Tùng Lâm | TDO | TH |
| 9 | Huỳnh Tiến Đạt | TDO | TH |
| 10 | Huỳnh Trung Hiếu | TDO | TH |
| 13 | Lê Minh Triết | TDO | TH |
| 16 | Nguyễn Bá Hoàng Khải | TDO | TH |
| 20 | Nguyễn Minh | TDO | TH |
| 23 | Nguyễn Thiên Ân | TDO | TH |
| 27 | Trần Đức Khang | TDO | TH |
| 28 | Trần Lê Anh Khôi | TDO | TH |
| 30 | Trần Thanh Bình | TDO | TH |
| 42 | Nguyễn Hiển | TDO | TH |
| 44 | Nguyễn Hữu Quang Minh | TDO | TH |
| 46 | Nguyễn Minh Khang | TDO | TH |
| 48 | Nguyễn Phúc An Khang | TDO | TH |
| 50 | Nguyễn Thị Mỹ Hằng | TDO | TH |
| 54 | Nguyễn Xuân Cát | TDO | TH |
| 62 | Trần Thành Vinh | TDO | TH |
| 65 | Vo Hoang Minh | TDO | TH |
| 67 | Vũ Huy Hoang | TDO | TH |
| 73 | Nguyễn Đức Huyền My | TDO | TH |
| 79 | Trịnh Ngọc Thu Thảo | TDO | TH |
| 84 | Lý Minh Anh | TDO | TH |
| 92 | Nguyễn Quỳnh Thi | TDO | TH |
| 100 | Đỗ Quang Anh Lâm | TDO | TH |
| 102 | Đoàn Chuẩn Thiên Trường | TDO | TH |
| 107 | Lê Hoàng | TDO | TH |
| 119 | Nguyễn Kiệt | TDO | TH |
| 120 | Nguyễn Phan Lâm Quân | TDO | TH |
| 121 | Nguyễn Phúc Khang | TDO | TH |
| 124 | Nguyễn Tuấn Kiệt | TDO | TH |
| 134 | Trịnh Minh Phúc | TDO | TH |
| 135 | Trương Công Minh | TDO | TH |
| 137 | Vũ Quang Anh | TDO | TH |
| 142 | Đặng Viết Khôi | TDO | TH |
| 145 | Hoàng Đạo Hưng | TDO | TH |
| 153 | Lương Đăng Quang | TDO | TH |
| 154 | Ngô Xuân Trường | TDO | TH |
| 155 | Nguyễn Hoàng Quân | TDO | TH |
| 163 | Nguyễn Thái Quân | TDO | TH |
| 165 | Nguyễn Tuấn Anh | TDO | TH |
| 175 | Trần Gia Khang | TDO | TH |
| 176 | Trần Gia Khiêm | TDO | TH |
| 183 | Võ Anh Kiệt | TDO | TH |
| 189 | Dương Quốc Bảo | TDO | TH |
| 192 | Hoàng Cát Lợi | TDO | TH |
| 202 | Nguyễn An Nam | TDO | TH |
| 203 | Nguyễn Bá Hoàng Minh | TDO | TH |
| 219 | Nguyễn Văn Tuấn Khang | TDO | TH |
| 221 | Phạm Gia Đồng | TDO | TH |
| 228 | Trần Hữu Thiên | TDO | TH |
| 232 | Võ Khải Minh | TDO | TH |
| 233 | Bùi Ngọc Như Ý | TDO | TH |
| 240 | Ngô Yến Vy | TDO | TH |
| 250 | Phạm Trúc Nghi | TDO | TH |
| 253 | Trần Ngân Khánh | TDO | TH |
| 262 | Lăng Lia | TDO | TH |
| 268 | Trà Thanh Mai | TDO | TH |
| 273 | Võ Ngọc Phương My | TDO | TH |
| 274 | Vũ Hoàng Ngọc Minh | TDO | TH |
| 296 | Hoàng Bá Thanh | TDO | TH |
| 298 | Lê Hoàng Xuân Hiếu | TDO | TH |
| 299 | Lê Hữu Thiện Long | TDO | TH |
| 307 | Nguyễn Phú Thịnh | TDO | TH |
| 310 | Nguyễn Tiến Minh Triết | TDO | TH |
| 315 | Phạm Thiên Phú | TDO | TH |
| 317 | Thái Hoàng Quân | TDO | TH |
| 329 | Vũ Hoàng Phúc | TDO | TH |
| 338 | Hồ Hiểu Minh | TDO | TH |
| 344 | Lê Huỳnh Anh | TDO | TH |
| 349 | Lê Trọng Anh Duy | TDO | TH |
| 365 | Nguyễn Văn | TDO | TH |
| 368 | Phan Bảo Uy Vũ | TDO | TH |
| 369 | Trần Đức Phúc | TDO | TH |
| 376 | Trần Thiên Khải (Tdo) | TDO | TH |
| 377 | Trần Thiên Khải (Tdo) | TDO | TH |
| 380 | Trương Minh Nghĩa | TDO | TH |
| 389 | Bùi Công Huy | TDO | TH |
| 404 | Lê Hoàng Anh Tuệ | TDO | TH |
| 414 | Lý Minh Kỳ | TDO | TH |
| 416 | Ngô Đức Trọng | TDO | TH |
| 419 | Nguyễn Bá Nguyên Đăng | TDO | TH |
| 437 | Phạm Việt Anh | TDO | TH |
| 439 | Phan Nhật Minh | TDO | TH |
| 441 | Tống Hoàng Minh | TDO | TH |
| 447 | Trần Minh Quân | TDO | TH |
| 448 | Trần Nguyễn Minh Trí | TDO | TH |
| 449 | Trần Quang Bảo | TDO | TH |
| 450 | Võ Khải Đăng | TDO | TH |
|
|
|
|