Turnamen Catur Mamre Beregu Piala Sangapta Group 2026

Ban Tổ chứcMamre
Liên đoànIndonesia ( INA )
Trưởng Ban Tổ chứcHakim Torong SH MH
Tổng trọng tàiJamaludin MN WN
Trọng tàiIrfan Najib Nasution WNP, Dhika WD
Thời gian kiểm tra (Rapid)25 Menit
Địa điểmKedai Kopi Arih Ersada
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/24
Rating trung bình1000
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:04:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 5

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
12BandungTimur B540189,537
210Pondok Gede540188,544
31Bandung Timur A5311710,531
43Bekasi531178,537,5
55Cililitan A522169,543
67Harapan Indah A530269,531
76Cililitan B520345,539
88Harapan IndahB51042635,5
94Bogor Barat51042441,5
109Karawang500503,535,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)