Turnamen Catur Mamre Beregu Piala Sangapta Group 2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:04:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. Bandung Timur A (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Maulana Sitepu,0INA4,55
2Hapri Tarigan,0INA35
3Bakti Meliala,0INA35
  2. BandungTimur B (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Mahlon Sitepu,0INA14
2Riski Sembiring,0INA55
3Slamet Tarigan,0INA1,54
4Alter Tarigan,0INA22
  3. Bekasi (RtgØ:1000 / HS1: 7 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Sutrisno Tarigan,0INA55
2Andi Sembiring,0INA0,55
3Predi Ginting,0INA35
  4. Bogor Barat (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
11,0INA05
2Jholong Ginting,0INA25
3Boyke Ginting,0INA25
  5. Cililitan A (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Rudi Kenit,0INA35
2Cipta Ginting,0INA1,55
3Guntoro Brahmana,0INA55
  6. Cililitan B (RtgØ:1000 / HS1: 4 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Daut S Depari,0INA04
2Untung Purba,0INA24
3Pt. Capa Sitepu,0INA1,55
4Hakim Torong,0INA22
  7. Harapan Indah A (RtgØ:1000 / HS1: 6 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Pinen Ginting,0INA3,55
2NatanaelGinting,0INA25
3Risman Sembiring,0INA45
  8. Harapan IndahB (RtgØ:1000 / HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Roni Sinuraya,0INA15
2Dermawan Sembiring,0INA25
3Tujuan,0INA35
  9. Karawang (RtgØ:1000 / HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kapiten Sinulingga,0INA2,55
2Mambar Ginting,0INA05
3Daiman Sembiring,0INA15
  10. Pondok Gede (RtgØ:1000 / HS1: 8 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Aristovianus Tarigan,0INA35
2Jasa Purba,0INA4,55
3Imanuel Purba,0INA15