Turnamen Catur Mamre Beregu Piala Sangapta Group 2026 Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:04:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Mannschaft | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | BandungTimur B | 6w2 | 4b1 | 7w2½ | 9b2 | 5w2 | 8 | 9,5 | 37 |
| 2 | Pondok Gede | 5w½ | 6b2 | 8w2 | 3b2 | 4w2 | 8 | 8,5 | 44 |
| 3 | Bandung Timur A | 7b3 | 9w3 | 5b1½ | 2w1 | 10b2 | 7 | 10,5 | 31 |
| 4 | Bekasi | 8b2 | 1w2 | 9b2 | 5w1½ | 2b1 | 7 | 8,5 | 37,5 |
| 5 | Cililitan A | 2b2½ | 8w3 | 3w1½ | 4b1½ | 1b1 | 6 | 9,5 | 43 |
| 6 | Harapan Indah A | 1b1 | 2w1 | 10b2½ | 7b2 | 9w3 | 6 | 9,5 | 31 |
| 7 | Cililitan B | 3w0 | 10b2 | 1b½ | 6w1 | 8b2 | 4 | 5,5 | 39 |
| 8 | Harapan IndahB | 4w1 | 5b0 | 2b1 | 10w3 | 7w1 | 2 | 6 | 35,5 |
| 9 | Bogor Barat | 10w2 | 3b0 | 4w1 | 1w1 | 6b0 | 2 | 4 | 41,5 |
| 10 | Karawang | 9b1 | 7w1 | 6w½ | 8b0 | 3w1 | 0 | 3,5 | 35,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|