Turnamen Catur Mamre Beregu Piala Sangapta Group 2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:04:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 5
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

SốTênFideIDRtgLĐĐộiBàn
11,0INABogor Barat1
2Alter Tarigan,0INABandungTimur B4
3Andi Sembiring,0INABekasi2
4Aristovianus Tarigan,0INAPondok Gede1
5Bakti Meliala,0INABandung Timur A3
6Boyke Ginting,0INABogor Barat3
7Cipta Ginting,0INACililitan A2
8Daiman Sembiring,0INAKarawang3
9Daut S Depari,0INACililitan B1
10Dermawan Sembiring,0INAHarapan IndahB2
11Guntoro Brahmana,0INACililitan A3
12Hakim Torong,0INACililitan B4
13Hapri Tarigan,0INABandung Timur A2
14Imanuel Purba,0INAPondok Gede3
15Jasa Purba,0INAPondok Gede2
16Jholong Ginting,0INABogor Barat2
17Kapiten Sinulingga,0INAKarawang1
18Mahlon Sitepu,0INABandungTimur B1
19Mambar Ginting,0INAKarawang2
20Maulana Sitepu,0INABandung Timur A1
21NatanaelGinting,0INAHarapan Indah A2
22Pinen Ginting,0INAHarapan Indah A1
23Predi Ginting,0INABekasi3
24Pt. Capa Sitepu,0INACililitan B3
25Riski Sembiring,0INABandungTimur B2
26Risman Sembiring,0INAHarapan Indah A3
27Roni Sinuraya,0INAHarapan IndahB1
28Rudi Kenit,0INACililitan A1
29Slamet Tarigan,0INABandungTimur B3
30Sutrisno Tarigan,0INABekasi1
31Tujuan,0INAHarapan IndahB3
32Untung Purba,0INACililitan B2