Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Turnamen Catur Mamre Beregu Piala Sangapta Group 2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 11:04:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. BandungTimur B (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Mahlon Sitepu,0INA0010141000
2Riski Sembiring,0INA11111551000
3Slamet Tarigan,0INA10½01,541000
4Alter Tarigan,0INA11221000
  2. Pondok Gede (RtgØ:1000, HS1: 8 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Aristovianus Tarigan,0INA01011351000
2Jasa Purba,0INA½11114,551000
3Imanuel Purba,0INA00100151000
  3. Bandung Timur A (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 10,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Maulana Sitepu,0INA11½114,551000
2Hapri Tarigan,0INA11100351000
3Bakti Meliala,0INA11001351000
  4. Bekasi (RtgØ:1000, HS1: 7 / HS2: 8,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Sutrisno Tarigan,0INA11111551000
2Andi Sembiring,0INA000½00,551000
3Predi Ginting,0INA11100351000
  5. Cililitan A (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Rudi Kenit,0INA11½½0351000
2Cipta Ginting,0INA½10001,551000
3Guntoro Brahmana,0INA11111551000
  6. Harapan Indah A (RtgØ:1000, HS1: 6 / HS2: 9,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Pinen Ginting,0INA10½113,551000
2NatanaelGinting,0INA00101251000
3Risman Sembiring,0INA01111451000
  7. Cililitan B (RtgØ:1000, HS1: 4 / HS2: 5,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Daut S Depari,0INA0000041000
2Untung Purba,0INA0101241000
3Pt. Capa Sitepu,0INA01½001,551000
4Hakim Torong,0INA11221000
  8. Harapan IndahB (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 6)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Roni Sinuraya,0INA00010151000
2Dermawan Sembiring,0INA10010251000
3Tujuan,0INA00111351000
  9. Bogor Barat (RtgØ:1000, HS1: 2 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
11,0INA00000051000
2Jholong Ginting,0INA10100251000
3Boyke Ginting,0INA10010251000
  10. Karawang (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Kapiten Sinulingga,0INA11½002,551000
2Mambar Ginting,0INA00000051000
3Daiman Sembiring,0INA00001151000