Ronda 5 Fischerandom Posición 231El Torneo del Pizarrón 122 Cập nhật ngày: 24.10.2026 04:53:56, Người tạo/Tải lên sau cùng: Club de Ajedrez La Plata
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Lakowsky, Eduardo | | ARG | 2156 |
| 2 | | Bernasconi, Mario | | ARG | 1964 |
| 3 | | Carrique, Carlos | | ARG | 1909 |
| 4 | | Buñes, Agustin | | ARG | 1903 |
| 5 | | Etchevest, Marcelo | | ARG | 1851 |
| 6 | | Vaquero, Diego | | ARG | 1839 |
| 7 | | Trigo, Osvaldo | | ARG | 1822 |
| 8 | | Zavala, Ike | | ARG | 1818 |
| 9 | | Poratto, Fernando | | ARG | 1739 |
| 10 | | Ponce, Edgardo | | ARG | 1717 |
| 11 | | Maceroni, Aurelio | | ARG | 1669 |
| 12 | | Mercante, Matias | | ARG | 1499 |
| 13 | | Priotti, Elias | | ARG | 1400 |
| 14 | | Urriza, Andres | | ARG | 1400 |
| 15 | | Martinez, Franco | | ARG | 897 |
| 16 | | Cappelletti, Gabriel | | ARG | 1694 |
|
|
|
|