TURNAMEN CATUR PION SAKTI - GROUP C

Cập nhật ngày: 24.10.2026 07:20:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Giải/ Nội dungGroup A, Group B, Group C, Group D, Group E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên1234ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Agus TB*011226110
2Tungkir1*11319131
3Pak Pri00*1133100
4Narto000*040000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")