TURNAMEN CATUR PION SAKTI - GROUP B

Cập nhật ngày: 24.10.2026 06:10:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Giải/ Nội dungGroup A, Group B, Group C, Group D, Group E
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 3, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên1234ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4 
1Lurah*110226110
2Gaguk0*00040000
3Pak Raji01*0133100
4Pak tris111*319231

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")