TORNEO IRT sub 2400 Circuito Mundo Ajedrez 2026 Cập nhật ngày: 26.10.2026 00:12:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 |
| 28 | | BARRIA MERCEGUE, Ezequiel Alexander | 0 | CHI | | | | | | * |
| 11 | | MALDONADO PAREDES, Carlos Javier | 1752 | CHI | * | | | | | |
| 16 | | MERINO BARRIA, Diego Tomas | 1650 | CHI | * | | | | * | * |
| 32 | | MUNOZ GONZALEZ, Ismael Ignacio | 0 | CHI | | miễn đấu | | | | |
| 25 | | PINO WEHRMEISTER, Dante Sebastian | 1440 | CHI | | | | miễn đấu | | |
| 21 | | SOTO URIBE, Cristobal Alejandro | 1580 | CHI | | | * | | | |
| 33 | | VICENCIO CARDENAS, Vicente Andres | 0 | CHI | * | | | | | |
| 10 | | VRSALOVIC ACUNA, Stjepan Antonio | 1764 | CHI | | | | | | * |
|
|
|
|