2nd Kauswagan Invitational Open Chess Tournament Open Category Elementary GirlCập nhật ngày: 24.10.2026 07:41:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Joel Jalober Patropez
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | Abrogueña Crystal Maiden | 0 | PHI | 5w0 | 4b0 | 3w1 | 7b1 | 2w1 | 3 | 4 | 2 | 10 | 6 |
| 2 | | Balanay Cryslyn | 0 | PHI | 6b1 | 7w1 | 8b1 | 4w1 | 1b0 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 |
| 3 | | Cabesas Crysje Rain | 0 | PHI | 7w0 | 6b0 | 1b0 | 8w0 | 5w | 0 | 8 | 0 | 12 | 7 |
| 4 | | Dimasimpon Azadeh Jawahar | 0 | PHI | 8b0 | 1w1 | 6w1 | 2b0 | 7w1 | 3 | 3 | 1 | 14 | 9 |
| 5 | | Ramos Rechelle Mary | 0 | PHI | 1b1 | 8w0 | 7b1 | 6w0 | 3b | 2 | 6 | 2 | 10 | 6 |
| 6 | | Vanguardia Loraine Honeymich | 0 | PHI | 2w0 | 3w1 | 4b0 | 5b1 | 8w0 | 2 | 5 | 1 | 13 | 9 |
| 7 | | Yfing Hannah Khim | 0 | PHI | 3b1 | 2b0 | 5w0 | 1w0 | 4b0 | 1 | 7 | 0 | 12 | 8 |
| 8 | | Yordan Jenie Heart | 0 | PHI | 4w1 | 5b1 | 2w0 | 3b1 | 6b1 | 4 | 2 | 2 | 11 | 7 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Median1, Forfeited games count)
|
|
|
|