Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneo Regional de Ajedrez Circasia, Categoria U-12

Cập nhật ngày: 25.10.2026 17:58:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Largo Ríos Matías1628Cir 5w0 9b1 8w1 2b1 10w1420141648
2Valencia Carmona Matías1442Cir 6b1 7w1 5b0 1w0 9b1340151518
3Bastidas Gil Anyelín0Cir 7w- -0 -0 -0 -0010000
4Gaviria Bonilla Luis Ángel0Arm 8b0 10w1 7b0 9w1 5b0260131328
5Hernández López Isaac0Per 1b1 8w1 2w1 6b1 4w1510152254
6Jaramillo Hernández Sofia Vanessa0Cir 2w0 -1 10b1 5w0 7b1350151411
7Ortíz Gutierrez Emanuel0Arm 3b+ 2b0 4w1 8b0 6w0270131218
8Quinchia Florez Emanuel0Arm 4w1 5b0 1b0 7w1 -1330161457
9Rendon Hernandez Tomas0Arm 10b0 1w0 -1 4b0 2w019012668
10Rodriguez Calderon Brahian0Cir 9w1 4b0 6w0 -1 1b0280121264

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Tournament Performance Rating (TPR) (1400)