PCA-Chessway U12 Rapid 2026

Ban Tổ chứcPenang Chess Association, Chessway Academy
Liên đoànMalaysia ( MAS )
Trưởng Ban Tổ chứcChuah, Jin Hai Jonathan
Tổng trọng tàiLim Shin Yuan
Phó Tổng Trọng tàiUng Tay Aik
Thời gian kiểm tra (Rapid)15 minutes + 0 seconds increment per move
Địa điểm4th Floor, Centre Mall, Prangin Mall
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/10/24
Rating trung bình / Average age1207 / 11
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 24.10.2026 08:25:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: PenangChessAssociation

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6V7ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Tan Zheng Kai1627MAS 9b1 8w1 7b1 3w1 2b0 12w0 14b154225,514,5
2Ong Wen Qing Rachel1603MAS 10w1 12b0 8w1 6b1 1w1 3b0 4w153128,517
3Chung Wen Huai1536MAS 11b1 13w1 12b1 1b0 4w1 2w1 6b½5,52031,524,25
4Tang Jun Zhe1536MAS 12w0 10b1 13w½ 8b1 3b0 14w1 2b03,580278,75
5Lee Xin Rui Alicia1501MAS 13b0 11w1 14b1 7w1 12b0 6w0 16b14612713
6Teoh Eu Thyn Ashton1501MAS 14w0 15b1 16w1 2w0 7b1 5b1 3w½4,55025,514,75
7Aiden Lee Zhuo Xuan0MAS 15b1 14w1 1w0 5b0 6w0 11b0 9b1312022,55
8Chan Tai Zhen0MAS 16w1 1b0 2b0 4w0 9b1 15w1 12b0311024,55
9Christopher Chong Jing Teng0MAS 1w0 16b0 15w0 10b0 8w0 13b0 7w0016020,50
10Elpitya Swetta0MAS 2b0 4w0 11b0 9w1 15b0 16w0 13b01150210
11Koay Khai Liang0MAS 3w0 5b0 10w1 16b0 13w1 7w1 15b1472229,5
12Mun Jeuk Thang Jadon0MAS 4b1 2w1 3w0 13b1 5w1 1b1 8w161029,524
13Tan Yan Hong0MAS 5w1 3b0 4b½ 12w0 11b0 9w1 10w13,590246,75
14Tan Yan Tzi0MAS 6b1 7b0 5w0 15w1 16b1 4b0 1w03100259,5
15Thivessh Sasitharan0MAS 7w0 6w0 9b1 14b0 10w1 8b0 11w0214018,51
16Yuveen0MAS 8b0 9w1 6b0 11w1 14w0 10b1 5w0313019,55

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)