PCA-Chessway U12 Rapid 2026 Cập nhật ngày: 24.10.2026 08:25:31, Người tạo/Tải lên sau cùng: PenangChessAssociation
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ |
| 1 | | Aiden Lee Zhuo Xuan, | | 0 | MAS |
| 2 | | Chan, Tai Zhen | 35862386 | 0 | MAS |
| 3 | | Christopher Chong Jing Teng, | | 0 | MAS |
| 4 | | Chung, Wen Huai | 35899778 | 1536 | MAS |
| 5 | | Elpitya, Swetta | 35895306 | 0 | MAS |
| 6 | | Koay Khai Liang, | | 0 | MAS |
| 7 | | Lee, Xin Rui Alicia | 35897503 | 1501 | MAS |
| 8 | | Mun, Jeuk Thang Jadon | 35874473 | 0 | MAS |
| 9 | | Ong, Wen Qing Rachel | 35885181 | 1603 | MAS |
| 10 | | Tan, Zheng Kai | 35872888 | 1627 | MAS |
| 11 | | Tan, Yan Hong | 565005503 | 0 | MAS |
| 12 | | Tan, Yan Tzi | 565005490 | 0 | MAS |
| 13 | | Tang, Jun Zhe | 565017170 | 1536 | MAS |
| 14 | | Teoh, Eu Thyn Ashton | 565008499 | 1501 | MAS |
| 15 | | Thivessh Sasitharan, | | 0 | MAS |
| 16 | | Yuveen, | | 0 | MAS |
|
|
|
|