Turnamen Catur Sekarisidenan Banyumas Dalam Rangka Ultah CMB Ke-8Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:43:07, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA/IO Bunawan
| Giải/ Nội dung | senior, SD, SMP,Mts,SMA |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Arashel, Barbarra Fadullah | | INA | 0 | SMP2 |
| 2 | | Bilf, Sannier | | INA | 0 | SMA,Puhua,PWT |
| 3 | | Bulvan, Sannier | | INA | 0 | SMP,Puhua,Pwt |
| 4 | | Dihyan, | | INA | 0 | Bobotsari |
| 5 | | Ghaisan, Nabil Alfatih | | INA | 0 | |
| 6 | | Gilang, | | INA | 0 | |
| 7 | | Hanif, | | INA | 0 | |
| 8 | | Hanif, Arafi | | INA | 0 | MAN 1 Pbg |
| 9 | | Hendro, Sultan Maulana | | INA | 0 | SMP 1 Kaligondang |
| 10 | | Muhammad, Bima Kurniawan | | INA | 0 | |
| 11 | | Okli, | | INA | 0 | |
| 12 | | Restu, | | INA | 0 | |
| 13 | | Vhe, Viona | | INA | 0 | |
|
|
|
|