مسابقات شطرنج قهرمانی رده های سنی شهرستان شاهرود - رده 10 سال پسران گرامیداشت هفه تربیت بدنی| Ban Tổ chức | Shahrood Chess Associaion |
| Liên đoàn | Iran ( IRI ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Khorasanian, Masoud 12531944 |
| Tổng trọng tài | Khorasanian, Masoud 12531944 |
| Phó Tổng Trọng tài | Mosayebi, Fatemeh 22580328 |
| Trọng tài | Mohammadikia, Omid 32769350; Golirad, Baniamin 32725426 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 Minutes for game with 5 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | Shahrood |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/23 |
| Rating trung bình / Average age | 1000 / 9 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 24.10.2026 00:25:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mr. Masoud Khorasanian
| Giải/ Nội dung | B08, B10, B12, B14, B16, B18, G10, G12, G14, G16, G18 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Agha Babaeian, Hossein | | IRI | 0 |
| 2 | | Amerian, Radvin | | IRI | 0 |
| 3 | | Barani, Mohammad Sadra | | IRI | 0 |
| 4 | | Etri, Mohammad Javad | | IRI | 0 |
| 5 | | Hajeie, Hossein | | IRI | 0 |
| 6 | | Haji Safari, Kian | | IRI | 0 |
| 7 | | Hassannia, Samyar | 428042174 | IRI | 0 |
| 8 | | Jahani, Arta | | IRI | 0 |
| 9 | | Mir Abdollahi, Ali | | IRI | 0 |
| 10 | | Mir Abdollahi, Mohammad | | IRI | 0 |
| 11 | | Sadeghi, Amir Ali | 562076973 | IRI | 0 |
| 12 | | Shamsi, Mohammad Mahdi | | IRI | 0 |
| 13 | | Talazadeh, Saman | 562056107 | IRI | 0 |
| 14 | | Zolfaghari, Hamid | | IRI | 0 |
|
|
|
|