Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

I TORNEO DE AJEDREZ "Escuela Municipal Manuel Dorrego Vicente Lopez" 4to, 5to y 6to

Cập nhật ngày: 24.10.2026 18:29:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: rhungaski

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1 
1Aguirre Alex0ARG 17b1 14w1 18b½ 29w1 10b14,5214
2Aguirre Austin0ARG 19w1 11b0 16w1 25b1 28w03915,5
3Alvares Santiago0ARG 18b0 29w0 22b1 20w1 14b022012,5
4Amarilla Bastian0ARG 20b1 15w1 29b½ 10w1 18b14,5115,5
5Anunziato Bruno0ARG 21w1 16b0 19w1 18w0 31b131114
6Arce Oriana0ARG -0 9w½ 17b0 26b½ 21w01309
7Benitez Lirio Alvaro0ARG 23w1 25b0 26w1 28b0 19w022112,5
8Bobadilla Mateo0ARG 24b1 18w0 15b0 9w0 23b121813
9Brizuela Bautista0ARG -0 6b½ 21w1 8b1 16w02,51611
10Cardozo Martinez Valentino0ARG 26w1 28b1 25w1 4b0 1w03817,5
11Compiano Nehemias0ARG 27b1 2w1 31b0 15w0 25b131212,5
12Fariña Matias0ARG 28w0 23b1 30w1 16b½ 29w02,51514
13Fassio Milton0ARG 29b0 22w1 27b1 31w1 15b031312
14Ferreyra Dias Bayron0ARG -1 1b0 28w0 24b1 3w131015,5
15Ferreyra Dias Francesca0ARG 30w1 4b0 8w1 11b1 13w14314,5
16Keser Astor0ARG -1 5w1 2b0 12w½ 9b13,5714,5
17Leguizamon Mora0ARG 1w0 26b0 6w1 30b0 24w012812
18Palavecino Mia0ARG 3w1 8b1 1w½ 5b1 4w03,5616
19Piris Abril0ARG 2b0 24w1 5b0 27w1 7b131411,5
20Piris Tiana0ARG 4w0 30b0 23w1 3b0 27w½1,52711
21Ramos Nacusse Julieta0ARG 5b0 27w0 9b0 22w1 6b12259
22Rivero Luz0ARG 25w0 13b0 3w0 21b0 -112910
23Rivero Nina0ARG 7b0 12w0 20b0 -1 8w01319
24Rojas Kiara0ARG 8w0 19b0 -1 14w0 17b122411
25Romano Arce Bayron0ARG 22b1 7w1 10b0 2w0 11w022212
26Sarico Alma0ARG 10b0 17w1 7b0 6w½ 30w12,5179
27Sarmiento Martina0ARG 11w0 21b1 13w0 19b0 20b½1,52612,5
28Spagno Valentino0ARG 12b1 10w0 14b1 7w1 2b14413,5
29Vadala Noa0ARG 13w1 3b1 4w½ 1b0 12b13,5516,5
30Valenzuela Aladana0ARG 15b0 20w1 12b0 17w1 26b022311,5
31Wendling Erwin0ARG -0 -1 11w1 13b0 5w021913

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)