Juegos Deportivos Nacionales de Colegios de Bachilleres 2026 Equipos Varonil

Ban Tổ chứcL.E.F. Oscar Hernández Villa
Liên đoànMexico ( MEX )
Trưởng Ban Tổ chứcL.E.F. Leovardo Torres Rosales
Tổng trọng tàiA.I. Alejandro González Bringas 5104300
Thời gian kiểm tra (Standard)60+30
Địa điểmBiblioteca Central de la UJED
Số ván4
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/10/27 đến 2026/10/28
Rating trung bình / Average age1168 / 17
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 29.10.2026 01:06:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bringas Chess

Giải/ Nội dungEquipos Varonil, Equipos Femenil, Blitz Varonil, Blitz Femenil
Liên kếtLivegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4)
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11San Luis Potosí4400814,5036,5
25Chiapas421159,5126,5
32Puebla421159,5124
44Yucatán310248016,5
56Chihuahua420247015,5
67Durango420246,5017
79Tamaulipas310246,5011,5
83Querétaro310246,509,5
98Estado de México30032403

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints
Hệ số phụ 4: Berlin Tie Break