Juegos Deportivos Nacionales de Colegios de Bachilleres 2026 Equipos VaronilCập nhật ngày: 29.10.2026 01:06:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: Bringas Chess
| Giải/ Nội dung | Equipos Varonil, Equipos Femenil, Blitz Varonil, Blitz Femenil |
| Liên kết | Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 4 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm tất cả các vòng đấu (4 / 4) |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | 1 | San Luis Potosí | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 14,5 | 0 | 36,5 |
| 2 | 5 | Chiapas | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 9,5 | 1 | 26,5 |
| 3 | 2 | Puebla | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 9,5 | 1 | 24 |
| 4 | 4 | Yucatán | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 0 | 16,5 |
| 5 | 6 | Chihuahua | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 7 | 0 | 15,5 |
| 6 | 7 | Durango | 4 | 2 | 0 | 2 | 4 | 6,5 | 0 | 17 |
| 7 | 9 | Tamaulipas | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6,5 | 0 | 11,5 |
| 8 | 3 | Querétaro | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6,5 | 0 | 9,5 |
| 9 | 8 | Estado de México | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 4 | 0 | 3 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Berlin Tie Break
|
|
|
|